(Top Banner Ad)
vulnerability to corrosion
B2
Noun B2 Kỹ thuật vật liệu, Hóa học

vulnerability to corrosion

Nghĩa tiếng Việt

tính dễ bị ăn mòn khả năng bị ăn mòn mức độ dễ bị ăn mòn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being exposed to the possibility of being attacked or harmed, either physically or emotionally; the degree to which something is susceptible to damage, especially by corrosion.

Vietnamese Meaning

Trạng thái dễ bị tấn công hoặc tổn hại, cả về thể chất lẫn tinh thần; mức độ dễ bị tổn thương của một vật gì đó, đặc biệt là do ăn mòn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vulnerability of the metal to corrosion was increased by the presence of salt water."

    "Sự dễ bị ăn mòn của kim loại tăng lên do sự hiện diện của nước muối."

  • "The vulnerability of the bridge supports to corrosion is a major concern."

    "Sự dễ bị ăn mòn của các trụ cầu là một mối quan tâm lớn."

  • "Regular maintenance is essential to reduce the vulnerability of the pipeline to corrosion."

    "Bảo trì thường xuyên là rất cần thiết để giảm sự dễ bị ăn mòn của đường ống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vulnerability sự dễ bị tổn thương, điểm yếu
Adjective vulnerable dễ bị tổn thương, dễ bị công kích
Adverb vulnerably một cách dễ bị tổn thương
Noun corrosion sự ăn mòn, gỉ sét
Verb corrode ăn mòn, làm gỉ
Adjective corrosive có tính ăn mòn, gây ăn mòn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật vật liệu, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vulnus
Latin
vulnerare
Late Latin
vulnerabilis
English
vulnerable
English
vulnerability

Nguồn gốc của 'Vulnerability'

'Vulnerability' (sự dễ bị tổn thương) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Từ 'vulnus' ban đầu có nghĩa là 'vết thương'. Sau đó, nó phát triển thành động từ 'vulnerare' (làm bị thương) và tính từ 'vulnerabilis' (có khả năng bị thương). Trong tiếng Anh, 'vulnerable' xuất hiện vào thế kỷ 17, và danh từ 'vulnerability' được sử dụng để chỉ trạng thái hoặc khả năng dễ bị tổn thương.

Nguồn gốc của 'Corrosion'

'Corrosion' (sự ăn mòn) cũng bắt nguồn từ tiếng Latin. Gốc từ 'rodere' có nghĩa là 'gặm nhấm'. Khi kết hợp với tiền tố 'cor-' (mang nghĩa nhấn mạnh hoặc hoàn thành), nó trở thành 'corrodere', nghĩa là 'gặm nhấm dần' hoặc 'ăn mòn hoàn toàn'. Danh từ 'corrosionem' trong tiếng Latin sau đó đã được chuyển hóa thành 'corrosion' trong tiếng Anh, mô tả quá trình vật liệu bị phá hủy dần do phản ứng hóa học hoặc điện hóa.

Usage Note

"Vulnerability" chỉ ra sự yếu kém nội tại hoặc điều kiện bên ngoài khiến một vật, hệ thống hoặc con người dễ bị ảnh hưởng tiêu cực. Trong ngữ cảnh ăn mòn, nó đề cập đến khả năng vật liệu bị phá hủy bởi các phản ứng hóa học với môi trường xung quanh.
Corrosion là sự phá hủy vật liệu do phản ứng hóa học hoặc điện hóa với môi trường của nó. Nó thường liên quan đến kim loại, nhưng cũng có thể xảy ra với các vật liệu khác.

Prepositions

to

"Vulnerability to" chỉ ra đối tượng hoặc tác nhân gây ra mối đe dọa hoặc tổn hại. Trong trường hợp này, "to corrosion" chỉ ra rằng vật liệu dễ bị tổn thương bởi quá trình ăn mòn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vulnerability to corrosion
  • high high vulnerability to corrosion
    (khả năng dễ bị ăn mòn cao)
  • reduced reduced vulnerability to corrosion
    (khả năng dễ bị ăn mòn giảm)
  • inherent inherent vulnerability to corrosion
    (khả năng dễ bị ăn mòn vốn có/bẩm sinh)
  • structural structural vulnerability to corrosion
    (khả năng dễ bị ăn mòn về cấu trúc)
Verb + vulnerability to corrosion
  • assess assess vulnerability to corrosion
    (đánh giá mức độ dễ bị ăn mòn)
  • reduce reduce vulnerability to corrosion
    (giảm thiểu khả năng dễ bị ăn mòn)
  • mitigate mitigate vulnerability to corrosion
    (làm giảm nhẹ khả năng dễ bị ăn mòn)
  • exhibit exhibit vulnerability to corrosion
    (thể hiện/cho thấy sự dễ bị ăn mòn)

Idioms

  • Addressing vulnerability to corrosion

    Giải quyết vấn đề dễ bị ăn mòn

    "Engineers are continuously addressing vulnerability to corrosion in new building materials."

    (Các kỹ sư không ngừng giải quyết vấn đề dễ bị ăn mòn trong các vật liệu xây dựng mới.)

  • Minimizing vulnerability to corrosion

    Giảm thiểu sự dễ bị ăn mòn

    "Applying protective coatings is a common method for minimizing vulnerability to corrosion."

    (Sử dụng lớp phủ bảo vệ là một phương pháp phổ biến để giảm thiểu sự dễ bị ăn mòn.)

  • Understanding vulnerability to corrosion

    Hiểu rõ về sự dễ bị ăn mòn

    "Understanding vulnerability to corrosion is crucial for designing durable structures."

    (Việc hiểu rõ về sự dễ bị ăn mòn là rất quan trọng để thiết kế các cấu trúc bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vulnerability to corrosion

Noun
Lật mặt

Trạng thái dễ bị tấn công hoặc tổn hại, cả về thể chất lẫn tinh thần; mức độ dễ bị tổn thương của một vật gì đó, đặc biệt là do ăn mòn.

"The vulnerability of the metal to corrosion was increased by the presence of salt water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vulnerability to corrosion".

Tác động kinh tế và an toàn

Sự ăn mòn gây thiệt hại kinh tế khổng lồ trên toàn cầu, ước tính lên đến hàng nghìn tỷ đô la mỗi năm. Nó không chỉ làm giảm tuổi thọ của các công trình, máy móc mà còn tiềm ẩn rủi ro nghiêm trọng về an toàn, ví dụ như sự cố cầu sập hay rò rỉ đường ống dẫn khí, ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống và tài sản con người. Việc quản lý và giảm thiểu sự dễ bị ăn mòn là một ưu tiên hàng đầu trong kỹ thuật và công nghiệp hiện đại.

Bảo tồn di sản và công nghệ vật liệu

Trong bối cảnh văn hóa, sự dễ bị ăn mòn là một thách thức lớn trong việc bảo tồn các di tích lịch sử và tác phẩm nghệ thuật làm từ kim loại. Các nhà khoa học vật liệu liên tục nghiên cứu và phát triển các hợp kim mới, lớp phủ chống ăn mòn tiên tiến và các phương pháp bảo vệ để kéo dài tuổi thọ của cả cơ sở hạ tầng hiện đại và các vật phẩm có giá trị lịch sử, phản ánh nỗ lực không ngừng của con người trong việc chống lại sự tàn phá của thời gian và môi trường.