vulnerability to corrosion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being exposed to the possibility of being attacked or harmed, either physically or emotionally; the degree to which something is susceptible to damage, especially by corrosion.
Vietnamese Meaning
Trạng thái dễ bị tấn công hoặc tổn hại, cả về thể chất lẫn tinh thần; mức độ dễ bị tổn thương của một vật gì đó, đặc biệt là do ăn mòn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The vulnerability of the metal to corrosion was increased by the presence of salt water."
"Sự dễ bị ăn mòn của kim loại tăng lên do sự hiện diện của nước muối."
-
"The vulnerability of the bridge supports to corrosion is a major concern."
"Sự dễ bị ăn mòn của các trụ cầu là một mối quan tâm lớn."
-
"Regular maintenance is essential to reduce the vulnerability of the pipeline to corrosion."
"Bảo trì thường xuyên là rất cần thiết để giảm sự dễ bị ăn mòn của đường ống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vulnerability | sự dễ bị tổn thương, điểm yếu |
| Adjective | vulnerable | dễ bị tổn thương, dễ bị công kích |
| Adverb | vulnerably | một cách dễ bị tổn thương |
| Noun | corrosion | sự ăn mòn, gỉ sét |
| Verb | corrode | ăn mòn, làm gỉ |
| Adjective | corrosive | có tính ăn mòn, gây ăn mòn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Vulnerability" chỉ ra sự yếu kém nội tại hoặc điều kiện bên ngoài khiến một vật, hệ thống hoặc con người dễ bị ảnh hưởng tiêu cực. Trong ngữ cảnh ăn mòn, nó đề cập đến khả năng vật liệu bị phá hủy bởi các phản ứng hóa học với môi trường xung quanh.
Corrosion là sự phá hủy vật liệu do phản ứng hóa học hoặc điện hóa với môi trường của nó. Nó thường liên quan đến kim loại, nhưng cũng có thể xảy ra với các vật liệu khác.
Prepositions
"Vulnerability to" chỉ ra đối tượng hoặc tác nhân gây ra mối đe dọa hoặc tổn hại. Trong trường hợp này, "to corrosion" chỉ ra rằng vật liệu dễ bị tổn thương bởi quá trình ăn mòn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high vulnerability to corrosion (khả năng dễ bị ăn mòn cao)
-
reduced reduced vulnerability to corrosion (khả năng dễ bị ăn mòn giảm)
-
inherent inherent vulnerability to corrosion (khả năng dễ bị ăn mòn vốn có/bẩm sinh)
-
structural structural vulnerability to corrosion (khả năng dễ bị ăn mòn về cấu trúc)
-
assess assess vulnerability to corrosion (đánh giá mức độ dễ bị ăn mòn)
-
reduce reduce vulnerability to corrosion (giảm thiểu khả năng dễ bị ăn mòn)
-
mitigate mitigate vulnerability to corrosion (làm giảm nhẹ khả năng dễ bị ăn mòn)
-
exhibit exhibit vulnerability to corrosion (thể hiện/cho thấy sự dễ bị ăn mòn)
Idioms
-
Addressing vulnerability to corrosion
Giải quyết vấn đề dễ bị ăn mòn
"Engineers are continuously addressing vulnerability to corrosion in new building materials."
(Các kỹ sư không ngừng giải quyết vấn đề dễ bị ăn mòn trong các vật liệu xây dựng mới.)
-
Minimizing vulnerability to corrosion
Giảm thiểu sự dễ bị ăn mòn
"Applying protective coatings is a common method for minimizing vulnerability to corrosion."
(Sử dụng lớp phủ bảo vệ là một phương pháp phổ biến để giảm thiểu sự dễ bị ăn mòn.)
-
Understanding vulnerability to corrosion
Hiểu rõ về sự dễ bị ăn mòn
"Understanding vulnerability to corrosion is crucial for designing durable structures."
(Việc hiểu rõ về sự dễ bị ăn mòn là rất quan trọng để thiết kế các cấu trúc bền vững.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vulnerability to corrosion
NounTrạng thái dễ bị tấn công hoặc tổn hại, cả về thể chất lẫn tinh thần; mức độ dễ bị tổn thương của một vật gì đó, đặc biệt là do ăn mòn.
"The vulnerability of the metal to corrosion was increased by the presence of salt water."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vulnerability to corrosion".
