(Top Banner Ad)
suspended light
B1
Danh từ (cụm danh từ) B1 Thiết kế nội thất, Điện

suspended light

UK: /səˈspɛndɪd laɪt/ • US: /səˈspɛndɪd laɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đèn treo đèn thả
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lighting fixture that hangs from the ceiling.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị chiếu sáng được treo từ trần nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The suspended light over the dining table creates a warm and inviting atmosphere."

    "Đèn treo phía trên bàn ăn tạo ra một bầu không khí ấm áp và thân thiện."

  • "We installed a beautiful suspended light in the living room."

    "Chúng tôi đã lắp một chiếc đèn treo tuyệt đẹp trong phòng khách."

  • "The architect recommended suspended lights for their modern aesthetic."

    "Kiến trúc sư đề xuất đèn treo vì tính thẩm mỹ hiện đại của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suspend Treo, đình chỉ, hoãn lại
Noun suspension Sự treo, sự đình chỉ; hệ thống treo
Adjective suspending Đang treo, đang đình chỉ
Noun light Ánh sáng, đèn điện
Verb light Thắp sáng, chiếu sáng
Noun lighting Hệ thống chiếu sáng, ánh sáng (chung)
Adjective lighted Được thắp sáng, được chiếu sáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiết kế nội thất, Điện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub-
Latin
pendere
Latin
suspendere
Old French
suspendre
Middle English
suspend
English
suspended
Proto-Indo-European
*lewk-
Proto-Germanic
*leuhtą
Old English
lēoht
Middle English
light
English
light

Nguồn gốc của 'suspended' và 'light'

Cụm từ 'suspended light' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Suspended' (bị treo, lơ lửng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'suspendere', nghĩa là 'treo lên' hoặc 'đình chỉ', được tạo thành từ 'sub-' (dưới) và 'pendere' (treo). Trong khi đó, 'light' (ánh sáng, đèn) có lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European chỉ sự tỏa sáng. Khi ghép lại, 'suspended light' mô tả chính xác một nguồn sáng được cố định và treo lơ lửng từ phía trên, thường là từ trần nhà, chứ không phải đặt trên một bề mặt.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các loại đèn như đèn chùm, đèn thả, đèn mặt dây chuyền. Nó nhấn mạnh vào phương thức lắp đặt của đèn, khác với các loại đèn gắn trực tiếp lên trần (flush mount) hoặc đèn để bàn (table lamp). Sự khác biệt nằm ở việc đèn 'suspended' tạo ra một khoảng không gian giữa đèn và trần nhà, thường mang tính thẩm mỹ cao hơn và có thể điều chỉnh độ cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + suspended light
  • modern modern suspended light
    (đèn treo hiện đại)
  • elegant elegant suspended light
    (đèn treo sang trọng)
  • bright bright suspended light
    (đèn treo sáng)
  • industrial industrial suspended light
    (đèn treo phong cách công nghiệp)
Verb + suspended light
  • install install a suspended light
    (lắp đặt đèn treo)
  • hang hang a suspended light
    (treo đèn treo)
  • turn on/off turn on/off the suspended light
    (bật/tắt đèn treo)
  • adjust adjust the suspended light
    (điều chỉnh đèn treo)
suspended light + Prepositional Phrase
  • above suspended light above the dining table
    (đèn treo phía trên bàn ăn)
  • with suspended light with adjustable height
    (đèn treo có chiều cao điều chỉnh được)

Idioms

  • To install a suspended light

    Lắp đặt một chiếc đèn treo

    "We need an electrician to install the new suspended light in the kitchen."

    (Chúng ta cần thợ điện để lắp chiếc đèn treo mới trong bếp.)

  • The suspended light provides ambiance

    Đèn treo tạo không khí/bầu không khí

    "The warm glow from the suspended light provides a cozy ambiance to the room."

    (Ánh sáng ấm áp từ chiếc đèn treo tạo nên không khí ấm cúng cho căn phòng.)

  • A suspended light fixture

    Một bộ đèn treo (cụm danh từ chỉ thiết bị)

    "This antique suspended light fixture would look great in the hallway."

    (Bộ đèn treo cổ điển này sẽ rất đẹp ở hành lang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suspended light

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một thiết bị chiếu sáng được treo từ trần nhà.

"The suspended light over the dining table creates a warm and inviting atmosphere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The suspended light swayed gently in the breeze.
Ánh sáng treo đung đưa nhẹ nhàng trong làn gió.
Phủ định
The suspended light did not hang perfectly straight.
Đèn treo không thẳng hoàn toàn.
Nghi vấn
Does the suspended light shine brightly enough?
Đèn treo có đủ sáng không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect designed a modern living room, complete with suspended lights, comfortable sofas, and a minimalist coffee table.
Kiến trúc sư đã thiết kế một phòng khách hiện đại, hoàn chỉnh với đèn treo, ghế sofa thoải mái và một bàn cà phê tối giản.
Phủ định
Despite his meticulous planning, he forgot to include suspended lights, a critical design element, in the kitchen.
Mặc dù đã lên kế hoạch tỉ mỉ, anh ấy đã quên bao gồm đèn treo, một yếu tố thiết kế quan trọng, trong nhà bếp.
Nghi vấn
Considering the high ceilings, should we install suspended lights, or are recessed lights a better option?
Với trần nhà cao như vậy, chúng ta nên lắp đèn treo hay đèn âm trần là một lựa chọn tốt hơn?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect designed the room with a suspended light fixture above the dining table.
Kiến trúc sư đã thiết kế căn phòng với một đèn treo phía trên bàn ăn.
Phủ định
The electrician didn't install the suspended lights yesterday because of the power outage.
Thợ điện đã không lắp đặt đèn treo ngày hôm qua vì mất điện.
Nghi vấn
Did you see the suspended light display at the art gallery last week?
Bạn có thấy màn trình diễn đèn treo ở phòng trưng bày nghệ thuật tuần trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suspended light".

Vai trò trong thiết kế nội thất

Đèn treo (suspended light) đóng vai trò quan trọng trong thiết kế nội thất hiện đại và đương đại. Chúng không chỉ cung cấp ánh sáng mà còn là một yếu tố trang trí, tạo điểm nhấn nghệ thuật và định hình phong cách cho không gian. Từ những chiếc đèn pendant tối giản đến những chiếc đèn chùm phức tạp, đèn treo có thể biến đổi hoàn toàn không khí của một căn phòng, thường được sử dụng để chiếu sáng bàn ăn, đảo bếp hoặc tạo ra ánh sáng xung quanh trong phòng khách.

Biểu tượng của sự sang trọng và phong cách

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các không gian kiến trúc lớn hoặc các sự kiện trang trọng, đèn chùm (một dạng của suspended light) từ lâu đã là biểu tượng của sự sang trọng và địa vị. Ngày nay, với sự đa dạng trong thiết kế, đèn treo còn đại diện cho phong cách sống hiện đại, tối giản hoặc công nghiệp, phản ánh gu thẩm mỹ cá nhân và xu hướng thiết kế đương thời, là một phần không thể thiếu trong việc tạo ra không gian sống có tính thẩm mỹ cao.