(Top Banner Ad)
sustainable business
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế

sustainable business

UK: /səˈsteɪnəbəl ˈbɪznɪs/ • US: /səˈsteɪnəbəl ˈbɪznəs/

Nghĩa tiếng Việt

doanh nghiệp bền vững kinh doanh bền vững
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A business that operates in a way that meets the needs of the present without compromising the ability of future generations to meet their own needs. It considers environmental, social, and economic impacts.

Vietnamese Meaning

Một doanh nghiệp hoạt động theo cách đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. Nó xem xét các tác động về môi trường, xã hội và kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company is committed to becoming a sustainable business by reducing our carbon footprint."

    "Công ty chúng tôi cam kết trở thành một doanh nghiệp bền vững bằng cách giảm lượng khí thải carbon."

  • "The government is encouraging the development of sustainable businesses through tax incentives."

    "Chính phủ đang khuyến khích sự phát triển của các doanh nghiệp bền vững thông qua các ưu đãi thuế."

  • "Consumers are increasingly demanding products from sustainable businesses."

    "Người tiêu dùng ngày càng yêu cầu các sản phẩm từ các doanh nghiệp bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sustain Duy trì, chống đỡ, nuôi dưỡng
Noun sustainability Sự bền vững, khả năng duy trì
Adjective unsustainable Không bền vững, không thể duy trì được
Adjective busy Bận rộn, bận công việc
Noun busyness Sự bận rộn, công việc
Noun businessman/woman Doanh nhân, người kinh doanh

Synonyms

eco-friendly business (doanh nghiệp thân thiện với môi trường)responsible business (doanh nghiệp có trách nhiệm)

Antonyms

unsustainable business (doanh nghiệp không bền vững)short-sighted business (doanh nghiệp thiển cận)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sustinere
Old French
soutenir
Middle English
susteynen
English
sustainable
Old English
bisignisse
Middle English
bisinesse
English
business

Sự Ra Đời Của Khái Niệm "Kinh Doanh Bền Vững"

Khái niệm "kinh doanh bền vững" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: "sustainable" (bền vững) và "business" (kinh doanh). Từ "sustainable" có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sustinere', có nghĩa là "duy trì, chống đỡ". Trong khi đó, "business" xuất phát từ tiếng Anh cổ 'bisignisse', chỉ trạng thái bận rộn. Sự kết hợp thành "kinh doanh bền vững" như một khái niệm toàn diện thực sự nổi lên mạnh mẽ vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21. Nó phản ánh nhận thức ngày càng tăng về các vấn đề môi trường và trách nhiệm xã hội, nhấn mạnh rằng một doanh nghiệp không chỉ nên theo đuổi lợi nhuận mà còn phải xem xét tác động của mình đến con người và hành tinh.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến việc duy trì hoạt động kinh doanh lâu dài, có trách nhiệm với môi trường và xã hội. Nó không chỉ tập trung vào lợi nhuận mà còn quan tâm đến các yếu tố bền vững khác. Khác với 'profitable business' (doanh nghiệp có lợi nhuận) chỉ tập trung vào lợi nhuận, 'sustainable business' hướng đến sự phát triển bền vững.

Prepositions

in for

'In' được sử dụng khi nói về cách thức hoạt động bền vững (e.g., 'a business sustainable in its practices'). 'For' được dùng để chỉ mục đích hướng đến (e.g., 'a business sustainable for the long term').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sustainable business
  • ethical ethical sustainable business
    (kinh doanh bền vững có đạo đức)
  • green green sustainable business
    (kinh doanh bền vững thân thiện môi trường)
  • profitable profitable sustainable business
    (kinh doanh bền vững có lợi nhuận)
  • long-term long-term sustainable business
    (kinh doanh bền vững dài hạn)
Verb + sustainable business
  • run run a sustainable business
    (điều hành một doanh nghiệp bền vững)
  • build build a sustainable business
    (xây dựng một doanh nghiệp bền vững)
  • develop develop a sustainable business
    (phát triển một doanh nghiệp bền vững)
  • invest in invest in sustainable business
    (đầu tư vào kinh doanh bền vững)
  • promote promote sustainable business
    (thúc đẩy kinh doanh bền vững)
Noun + sustainable business (related concepts)
  • model for model for sustainable business
    (mô hình kinh doanh bền vững)
  • practices of practices of sustainable business
    (các thực tiễn kinh doanh bền vững)
  • future of future of sustainable business
    (tương lai của kinh doanh bền vững)

Idioms

  • building a sustainable business model

    xây dựng mô hình kinh doanh bền vững

    "Many startups are focused on building a sustainable business model that prioritizes both profit and impact."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp đang tập trung xây dựng một mô hình kinh doanh bền vững ưu tiên cả lợi nhuận và tác động xã hội.)

  • driving sustainable business growth

    thúc đẩy tăng trưởng kinh doanh bền vững

    "Our strategy aims at driving sustainable business growth by innovating responsibly."

    (Chiến lược của chúng tôi nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh doanh bền vững bằng cách đổi mới có trách nhiệm.)

  • achieving sustainable business practices

    đạt được các thực hành kinh doanh bền vững

    "The company is committed to achieving sustainable business practices across all its operations."

    (Công ty cam kết đạt được các thực hành kinh doanh bền vững trong tất cả các hoạt động của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sustainable business

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một doanh nghiệp hoạt động theo cách đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. Nó xem xét các tác động về môi trường, xã hội và kinh tế.

"Our company is committed to becoming a sustainable business by reducing our carbon footprint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A sustainable business prioritizes long-term environmental and social impact alongside profit.
Một doanh nghiệp bền vững ưu tiên tác động xã hội và môi trường lâu dài bên cạnh lợi nhuận.
Phủ định
Not only did they implement sustainable business practices, but they also inspired other companies to do the same.
Họ không chỉ thực hiện các hoạt động kinh doanh bền vững mà còn truyền cảm hứng cho các công ty khác làm điều tương tự.
Nghi vấn
Should a business prioritize profit over sustainable practices, the consequences could be detrimental to the environment.
Nếu một doanh nghiệp ưu tiên lợi nhuận hơn các hoạt động bền vững, hậu quả có thể gây bất lợi cho môi trường.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the company had been focusing on sustainable business practices for the past five years.
Cô ấy nói rằng công ty đã tập trung vào các hoạt động kinh doanh bền vững trong năm năm qua.
Phủ định
He told me that they did not consider their business model sustainable in the long term.
Anh ấy nói với tôi rằng họ không coi mô hình kinh doanh của họ là bền vững về lâu dài.
Nghi vấn
The consultant asked whether the new regulations would make their business operations more sustainable.
Nhà tư vấn hỏi liệu các quy định mới có làm cho hoạt động kinh doanh của họ bền vững hơn không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustainable business".

Ba Trụ Cột Của Sự Bền Vững: Con Người, Hành Tinh, Lợi Nhuận (The Triple Bottom Line)

Khái niệm "Ba Trụ Cột" (The Triple Bottom Line), được John Elkington giới thiệu vào năm 1994, mở rộng trọng tâm truyền thống của doanh nghiệp từ chỉ lợi nhuận sang ba khía cạnh chính: Con Người (People), Hành Tinh (Planet) và Lợi Nhuận (Profit). Nó khuyến khích các doanh nghiệp đo lường thành công không chỉ bằng hiệu quả tài chính mà còn bằng tác động xã hội và môi trường tích cực.

Tiêu Chí ESG: Môi Trường, Xã Hội và Quản Trị

Tiêu chí ESG (Environmental, Social, Governance) là một bộ tiêu chuẩn được các nhà đầu tư sử dụng để đánh giá tiềm năng đầu tư vào một công ty. Nó xem xét cách một công ty quản lý tác động của mình lên môi trường (E), cách đối xử với nhân viên và cộng đồng (S), và cách điều hành nội bộ (G). ESG đã trở thành yếu tố quan trọng trong việc đánh giá sự bền vững và trách nhiệm của doanh nghiệp.