(Top Banner Ad)
forest management
B2
noun B2 Lâm nghiệp, Môi trường

forest management

UK: /ˈfɒrɪst ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈfɔːrɪst ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý rừng lâm nghiệp công tác quản lý rừng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of forestry concerned with the overall administrative, economic, legal, and social aspects and with the essentially scientific and technical aspects, especially silviculture, protection, and forest regulation.

Vietnamese Meaning

Quản lý rừng là một nhánh của lâm nghiệp liên quan đến các khía cạnh hành chính, kinh tế, pháp lý và xã hội tổng thể, cũng như các khía cạnh khoa học và kỹ thuật thiết yếu, đặc biệt là lâm sinh, bảo vệ và quy chế rừng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sustainable forest management is crucial for biodiversity conservation."

    "Quản lý rừng bền vững là rất quan trọng để bảo tồn đa dạng sinh học."

  • "The government is implementing new policies for improved forest management."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách mới để cải thiện quản lý rừng."

  • "Effective forest management requires collaboration between different stakeholders."

    "Quản lý rừng hiệu quả đòi hỏi sự hợp tác giữa các bên liên quan khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun forest Rừng
Noun forester Kiểm lâm viên, người trông coi rừng
Noun reforestation Sự trồng rừng lại
Noun deforestation Sự phá rừng
Verb deforest Phá rừng
Adjective forested Có rừng bao phủ
Noun management Sự quản lý, ban quản lý
Noun manager Người quản lý, giám đốc
Verb manage Quản lý, điều hành
Adjective manageable Có thể quản lý được, dễ xử lý
Noun mismanagement Sự quản lý yếu kém, sai lầm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lâm nghiệp, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dhwor-/*dhwer- ('door, gate', implying 'outside')
Latin
foris ('outside', 'outdoors')
Old French
forest ('woodland, royal hunting ground')
Middle English
forest
Latin
manus ('hand')
Italian
maneggiare ('to handle', especially horses)
Old French
ménager ('to direct a household', 'to manage')
English
manage (mid-16th century)
English (Modern Compound)
forest management (late 19th - early 20th century)

Nguồn gốc của 'Forest' (Rừng)

Từ 'forest' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'foris' có nghĩa là 'bên ngoài'. Nó được dùng để chỉ những vùng đất nằm ngoài khu định cư, thường là rừng cây, và sau này trong tiếng Pháp cổ 'forest' còn mang nghĩa là khu săn bắn hoàng gia. Điều này cho thấy rừng đã luôn được nhìn nhận là một không gian tự nhiên rộng lớn, hoang dã, và có giá trị.

Nguồn gốc của 'Management' (Quản lý)

Từ 'management' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manus' (nghĩa là 'bàn tay'). Từ đó phát triển thành 'maneggiare' trong tiếng Ý, ban đầu dùng để chỉ việc huấn luyện và điều khiển ngựa. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'ménager', mang nghĩa quản lý một hộ gia đình hoặc điều hành công việc. Cuối cùng, từ này đi vào tiếng Anh để chỉ hành động kiểm soát, điều hành một cách có tổ chức.

Sự kết hợp của 'Forest Management'

Cụm từ 'forest management' là sự kết hợp hiện đại của hai từ riêng biệt này, xuất hiện khi con người bắt đầu có ý thức hơn về việc quản lý và bảo tồn tài nguyên rừng một cách khoa học và bền vững. Nó phản ánh sự chuyển đổi từ việc khai thác đơn thuần sang việc quản lý có kế hoạch và mục tiêu.

Usage Note

Thuật ngữ 'forest management' bao hàm một phạm vi rộng các hoạt động, từ việc bảo tồn nguyên vẹn các khu rừng nguyên sinh đến việc trồng rừng và khai thác gỗ một cách bền vững. Nó nhấn mạnh sự cân bằng giữa nhu cầu khai thác tài nguyên và bảo vệ môi trường.

Prepositions

in of for

‘In’ (trong): đề cập đến việc quản lý bên trong một khu vực rừng cụ thể. ‘Of’ (của): thường dùng để nói về các khía cạnh cụ thể của quản lý rừng. ‘For’ (cho): để chỉ mục đích của việc quản lý rừng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + forest management
  • sustainable sustainable forest management
    (quản lý rừng bền vững)
  • effective effective forest management
    (quản lý rừng hiệu quả)
  • responsible responsible forest management
    (quản lý rừng có trách nhiệm)
  • sound sound forest management
    (quản lý rừng đúng đắn, hợp lý)
  • good good forest management
    (quản lý rừng tốt)
Verb + forest management
  • implement implement forest management
    (thực hiện quản lý rừng)
  • practice practice forest management
    (thực hành quản lý rừng)
  • improve improve forest management
    (cải thiện quản lý rừng)
  • conduct conduct forest management
    (tiến hành quản lý rừng)
Noun (related to) + forest management
  • principles of principles of forest management
    (các nguyên tắc quản lý rừng)
  • challenges of challenges of forest management
    (những thách thức trong quản lý rừng)
  • benefits of benefits of forest management
    (lợi ích của quản lý rừng)
  • strategies for strategies for forest management
    (các chiến lược quản lý rừng)

Idioms

  • sustainable forest management

    Quản lý rừng bền vững (phương pháp quản lý rừng để đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai)

    "Many countries are adopting sustainable forest management practices to protect biodiversity."

    (Nhiều quốc gia đang áp dụng các phương pháp quản lý rừng bền vững để bảo vệ đa dạng sinh học.)

  • community-based forest management

    Quản lý rừng dựa vào cộng đồng (phương pháp quản lý rừng có sự tham gia của các cộng đồng địa phương)

    "Community-based forest management empowers local people to take care of their natural resources."

    (Quản lý rừng dựa vào cộng đồng trao quyền cho người dân địa phương chăm sóc tài nguyên thiên nhiên của họ.)

  • integrated forest management

    Quản lý rừng tổng hợp (phương pháp tiếp cận toàn diện để quản lý rừng, xem xét nhiều khía cạnh như sinh thái, kinh tế và xã hội)

    "Integrated forest management aims to balance timber production with conservation efforts."

    (Quản lý rừng tổng hợp nhằm mục đích cân bằng giữa sản xuất gỗ và các nỗ lực bảo tồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forest management

noun
Lật mặt

Quản lý rừng là một nhánh của lâm nghiệp liên quan đến các khía cạnh hành chính, kinh tế, pháp lý và xã hội tổng thể, cũng như các khía cạnh khoa học và kỹ thuật thiết yếu, đặc biệt là lâm sinh, bảo vệ và quy chế rừng.

"Sustainable forest management is crucial for biodiversity conservation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forest management".

Nguồn gốc của khái niệm Lâm nghiệp Bền vững

Khái niệm quản lý rừng bền vững, một trụ cột của 'forest management', có nguồn gốc sâu xa từ châu Âu, đặc biệt là Đức vào thế kỷ 18. Andreas Brandner và sau này là Hans Carl von Carlowitz đã đặt nền móng cho ý tưởng rằng con người không nên khai thác rừng với tốc độ nhanh hơn khả năng tái sinh của nó. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì rừng cho các thế hệ tương lai, một triết lý đã lan rộng khắp thế giới.

Vai trò toàn cầu và các thách thức

'Forest management' không chỉ là một thuật ngữ kỹ thuật mà còn là một vấn đề văn hóa và xã hội toàn cầu. Nó gắn liền với các cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu, bảo tồn đa dạng sinh học, quyền của người dân bản địa và phát triển kinh tế. Các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc và các chứng nhận như FSC (Forest Stewardship Council) đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các tiêu chuẩn quản lý rừng có trách nhiệm trên toàn thế giới, phản ánh sự thay đổi trong nhận thức của con người về mối quan hệ với rừng.