(Top Banner Ad)
responsible investing
C1
Tính từ + Danh từ C1 Kinh tế

responsible investing

UK: /rɪˈspɒnsɪbəl ɪnˈvɛstɪŋ/ • US: /rɪˈspɑːnsəbəl ɪnˈvɛstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đầu tư có trách nhiệm đầu tư trách nhiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Investing in companies that have a positive impact on society and the environment, or that avoid harm to society and the environment. It considers environmental, social, and governance (ESG) factors alongside financial returns.

Vietnamese Meaning

Đầu tư vào các công ty có tác động tích cực đến xã hội và môi trường, hoặc tránh gây hại cho xã hội và môi trường. Nó xem xét các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị (ESG) cùng với lợi nhuận tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Responsible investing is gaining popularity as investors become more aware of the social and environmental impact of their investments."

    "Đầu tư có trách nhiệm đang ngày càng trở nên phổ biến khi các nhà đầu tư nhận thức rõ hơn về tác động xã hội và môi trường của các khoản đầu tư của họ."

  • "More and more investors are turning to responsible investing."

    "Ngày càng có nhiều nhà đầu tư chuyển sang đầu tư có trách nhiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj responsible có trách nhiệm
N responsibility trách nhiệm
Adv responsibly một cách có trách nhiệm
V invest đầu tư
N investment sự đầu tư, khoản đầu tư
N investor nhà đầu tư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respondere (to answer, respond)
Latin
investire (to clothe, surround, put into possession)
Old French
responsable (answerable, liable)
Old French
investir (to put into possession, to grant)
English
responsible (mid-16th century)
English
invest (early 17th century, from which 'investing' is formed)
English
responsible investing (late 20th/early 21st century compound)

Nguồn gốc của 'đầu tư có trách nhiệm'

Cụm từ "responsible investing" là một khái niệm ghép tương đối hiện đại, trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 khi ý thức về tác động của doanh nghiệp đến xã hội và môi trường ngày càng tăng. Từ "responsible" (có trách nhiệm) có gốc từ tiếng Latin "respondere" (đáp lại, trả lời), sau đó qua tiếng Pháp cổ "responsable". Từ "investing" (đầu tư) bắt nguồn từ tiếng Latin "investire" (mặc quần áo, bao quanh), rồi qua tiếng Pháp cổ "investir" (trao quyền sở hữu). Khi kết hợp lại, "responsible investing" thể hiện một cách tiếp cận đầu tư không chỉ tìm kiếm lợi nhuận tài chính mà còn xem xét cẩn trọng các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị (ESG), nhấn mạnh trách nhiệm của nhà đầu tư đối với cộng đồng và hành tinh.

Usage Note

Responsible investing nhấn mạnh đến việc cân bằng giữa lợi nhuận tài chính và trách nhiệm xã hội. Nó khác với đầu tư thông thường ở chỗ nó chủ động tìm kiếm các khoản đầu tư có lợi cho cả nhà đầu tư và thế giới xung quanh.

Prepositions

in for

Sử dụng 'in' để chỉ việc đầu tư vào các công ty hoặc dự án cụ thể. Ví dụ: 'investing in renewable energy'. Sử dụng 'for' để chỉ mục tiêu đầu tư. Ví dụ: 'Investing for social good'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + responsible investing
  • ethical ethical responsible investing
    (đầu tư có trách nhiệm về mặt đạo đức)
  • sustainable sustainable responsible investing
    (đầu tư có trách nhiệm bền vững)
  • impact impact responsible investing
    (đầu tư có trách nhiệm tạo tác động (tích cực))
  • socially socially responsible investing
    (đầu tư có trách nhiệm xã hội)
  • green green responsible investing
    (đầu tư xanh có trách nhiệm)
Verb + responsible investing
  • practice practice responsible investing
    (thực hành đầu tư có trách nhiệm)
  • promote promote responsible investing
    (thúc đẩy đầu tư có trách nhiệm)
  • adopt adopt responsible investing
    (áp dụng đầu tư có trách nhiệm)
  • engage in engage in responsible investing
    (tham gia vào đầu tư có trách nhiệm)
  • drive drive responsible investing
    (thúc đẩy/dẫn dắt đầu tư có trách nhiệm)
Noun + of responsible investing
  • principles principles of responsible investing
    (các nguyên tắc của đầu tư có trách nhiệm)
  • growth growth of responsible investing
    (sự phát triển của đầu tư có trách nhiệm)
  • future future of responsible investing
    (tương lai của đầu tư có trách nhiệm)

Idioms

  • ESG integration in responsible investing

    Việc tích hợp các yếu tố Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG) vào quá trình đầu tư có trách nhiệm.

    "Many funds now emphasize ESG integration in their responsible investing strategies."

    (Nhiều quỹ hiện nay nhấn mạnh việc tích hợp ESG vào các chiến lược đầu tư có trách nhiệm của họ.)

  • The responsible investing movement

    Phong trào đầu tư có trách nhiệm; xu hướng chung thúc đẩy các hoạt động đầu tư có ý thức về xã hội và môi trường.

    "The responsible investing movement has gained significant momentum globally."

    (Phong trào đầu tư có trách nhiệm đã đạt được động lực đáng kể trên toàn cầu.)

  • Screening in responsible investing

    Quá trình sàng lọc các khoản đầu tư trong đầu tư có trách nhiệm dựa trên các tiêu chí đạo đức, xã hội hoặc môi trường.

    "Negative screening is a common technique in responsible investing to avoid controversial industries."

    (Sàng lọc tiêu cực là một kỹ thuật phổ biến trong đầu tư có trách nhiệm để tránh các ngành công nghiệp gây tranh cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

responsible investing

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Đầu tư vào các công ty có tác động tích cực đến xã hội và môi trường, hoặc tránh gây hại cho xã hội và môi trường. Nó xem xét các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị (ESG) cùng với lợi nhuận tài chính.

"Responsible investing is gaining popularity as investors become more aware of the social and environmental impact of their investments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "responsible investing".

Sự trỗi dậy của ESG (Môi trường, Xã hội, Quản trị)

Đầu tư có trách nhiệm thường được gắn liền với các yếu tố ESG (Environmental - Môi trường, Social - Xã hội, Governance - Quản trị). Đây là một khuôn khổ đánh giá mức độ bền vững và đạo đức của một công ty hoặc quốc gia. Các nhà đầu tư không chỉ xem xét lợi nhuận tài chính mà còn quan tâm đến tác động của doanh nghiệp đối với môi trường (ví dụ: lượng khí thải carbon), xã hội (ví dụ: điều kiện lao động, đa dạng hóa) và quản trị (ví dụ: minh bạch, đạo đức kinh doanh). Xu hướng này phản ánh nhận thức ngày càng cao về vai trò của doanh nghiệp trong việc giải quyết các thách thức toàn cầu.

Chủ nghĩa hoạt động của cổ đông và trách nhiệm doanh nghiệp

Trong bối cảnh đầu tư có trách nhiệm, các cổ đông không còn là những nhà đầu tư thụ động. Họ ngày càng sử dụng quyền lực của mình để gây ảnh hưởng đến chính sách và hành vi của công ty, thúc đẩy các thực hành bền vững và đạo đức hơn. Điều này được gọi là 'chủ nghĩa hoạt động của cổ đông' (shareholder activism). Thông qua việc bỏ phiếu hoặc đối thoại trực tiếp, các cổ đông có trách nhiệm có thể buộc các công ty phải giải quyết các vấn đề từ biến đổi khí hậu đến quyền lợi người lao động, góp phần tạo ra một nền kinh tế có trách nhiệm hơn.