(Top Banner Ad)
sustained release
C1
Danh từ C1 Y học/Dược học

sustained release

UK: /səˈsteɪnd rɪˈliːs/ • US: /səˈsteɪnd rɪˈliːs/

Nghĩa tiếng Việt

giải phóng kéo dài giải phóng chậm phóng thích kéo dài phóng thích chậm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pharmaceutical dosage form that is designed to release a drug into the body gradually over an extended period of time.

Vietnamese Meaning

Một dạng bào chế dược phẩm được thiết kế để giải phóng thuốc vào cơ thể một cách từ từ trong một khoảng thời gian kéo dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed a sustained release medication to manage the patient's chronic pain."

    "Bác sĩ kê đơn thuốc giải phóng kéo dài để kiểm soát cơn đau mãn tính của bệnh nhân."

  • "Sustained release tablets are designed to dissolve slowly in the body."

    "Viên nén giải phóng kéo dài được thiết kế để hòa tan chậm trong cơ thể."

  • "The sustained release formulation provides a more consistent drug level in the bloodstream."

    "Công thức giải phóng kéo dài cung cấp mức thuốc ổn định hơn trong máu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sustain duy trì, giữ vững, chống đỡ
Adjective sustainable bền vững, có thể duy trì được
Noun sustainability sự bền vững
Verb release giải phóng, phóng thích, phát hành
Noun release sự giải phóng, sự phóng thích, sự phát hành
Adjective released được giải phóng, đã phát hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

drug delivery system (hệ thống phân phối thuốc)pharmacokinetics (dược động học)dosage form (dạng bào chế)

Subject Area

Y học/Dược học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sustinere (to hold up, support)
Old French
sostenir
Middle English
sustenen (to hold up, maintain)
Latin
relaxare (to loosen, unbind)
Old French
relaissier (to give up, let go)
Middle English
relesen (to let go, set free)
Modern English (mid-20th century)
sustained release (pharmacological term)

Nguồn gốc của 'Duy trì' và 'Giải phóng'

Từ 'sustained' (được duy trì) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sustinere', nghĩa là 'giữ vững' hoặc 'nâng đỡ'. 'Release' (giải phóng) cũng từ tiếng Latin 'relaxare', nghĩa là 'nới lỏng' hoặc 'thả ra'. Khi kết hợp lại, 'sustained release' mô tả một hành động giải phóng được duy trì liên tục.

Sự ra đời của một khái niệm dược phẩm

Cụm từ 'sustained release' không phải là một thành ngữ cổ mà là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện trong lĩnh vực dược phẩm vào giữa thế kỷ 20. Nó được tạo ra để mô tả một công nghệ đột phá cho phép thuốc phóng thích dược chất từ từ vào cơ thể trong một khoảng thời gian dài, tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm số lần dùng thuốc.

Usage Note

Cụm từ 'sustained release' đề cập đến cơ chế giải phóng thuốc chậm và kéo dài, giúp duy trì nồng độ thuốc trong máu ổn định hơn so với các dạng thuốc thông thường. Điều này làm giảm số lần dùng thuốc trong ngày và có thể giảm tác dụng phụ. 'Controlled release' (giải phóng có kiểm soát) là một thuật ngữ liên quan và đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng 'controlled release' có thể bao gồm các cơ chế giải phóng phức tạp hơn, không chỉ đơn thuần là kéo dài thời gian giải phóng.

Prepositions

of in

'of' thường được sử dụng để chỉ loại thuốc hoặc hoạt chất có trong công thức giải phóng kéo dài (ví dụ: 'sustained release of ibuprofen'). 'in' có thể được sử dụng để chỉ môi trường hoặc bối cảnh mà quá trình giải phóng diễn ra (ví dụ: 'sustained release in the gastrointestinal tract').

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + sustained release
  • medication sustained release medication
    (thuốc phóng thích chậm/kéo dài)
  • drug sustained release drug
    (thuốc phóng thích chậm/kéo dài)
  • formulation sustained release formulation
    (công thức bào chế phóng thích chậm)
  • tablet sustained release tablet
    (viên nén phóng thích chậm)
  • technology sustained release technology
    (công nghệ phóng thích chậm)
Verb + sustained release
  • achieve achieve sustained release
    (đạt được sự phóng thích chậm)
  • provide provide sustained release
    (cung cấp sự phóng thích chậm)
  • develop develop sustained release
    (phát triển phương pháp phóng thích chậm)
Adjective + sustained release
  • extended- extended-sustained release
    (phóng thích kéo dài và duy trì)
  • controlled- controlled-sustained release
    (phóng thích chậm có kiểm soát)

Idioms

  • sustained release mechanism

    cơ chế phóng thích chậm

    "Researchers are studying the sustained release mechanism of the new drug."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cơ chế phóng thích chậm của loại thuốc mới.)

  • optimizing sustained release

    tối ưu hóa sự phóng thích chậm

    "Optimizing sustained release is crucial for patient adherence."

    (Việc tối ưu hóa sự phóng thích chậm là rất quan trọng đối với sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân.)

  • from sustained release

    từ sự phóng thích chậm (của một loại thuốc/công nghệ)

    "The benefits from sustained release formulations include stable drug levels."

    (Những lợi ích từ các công thức phóng thích chậm bao gồm nồng độ thuốc ổn định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sustained release

Danh từ
Lật mặt

Một dạng bào chế dược phẩm được thiết kế để giải phóng thuốc vào cơ thể một cách từ từ trong một khoảng thời gian kéo dài.

"The doctor prescribed a sustained release medication to manage the patient's chronic pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustained release".

Tiện lợi cho bệnh nhân

Công nghệ 'sustained release' đã cách mạng hóa cách dùng thuốc, giúp bệnh nhân giảm số lần uống thuốc mỗi ngày. Điều này không chỉ tăng sự tiện lợi mà còn cải thiện đáng kể việc tuân thủ điều trị, đặc biệt với các bệnh mãn tính.

Cải thiện hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ

Nhờ 'sustained release', nồng độ dược chất trong máu được duy trì ổn định trong thời gian dài hơn, giúp tối đa hóa hiệu quả điều trị và giảm thiểu các đỉnh nồng độ thuốc gây ra tác dụng phụ không mong muốn. Đây là một bước tiến quan trọng trong y học hiện đại.