(Top Banner Ad)
immediate release
B2
Cụm danh từ B2 Báo chí, Truyền thông, Quan hệ công chúng

immediate release

UK: /ɪˈmiːdiət rɪˈliːs/ • US: /ɪˈmiːdiət rɪˈliːs/

Nghĩa tiếng Việt

thông cáo báo chí khẩn phát hành ngay lập tức thông báo khẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statement or news item that is intended to be released to the media immediately.

Vietnamese Meaning

Một thông cáo báo chí hoặc tin tức được dự định phát hành cho giới truyền thông ngay lập tức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company issued an immediate release regarding the CEO's resignation."

    "Công ty đã phát hành một thông cáo báo chí ngay lập tức về việc từ chức của Giám đốc điều hành."

  • "For immediate release: New product launch."

    "Phát hành ngay lập tức: Ra mắt sản phẩm mới."

  • "The statement was marked 'immediate release'."

    "Tuyên bố được đánh dấu 'phát hành ngay lập tức'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective immediate trực tiếp, ngay lập tức
Adverb immediately ngay lập tức, tức thì
Noun immediacy sự trực tiếp, tính cấp bách
Verb release phát hành, giải phóng, phóng thích
Noun release sự phát hành, sự giải phóng, bản phát hành
Adjective releasable có thể phát hành/phóng thích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Truyền thông, Quan hệ công chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
immediatus
Old French
immediat
Middle English
immediate
Latin
relaxare
Old French
relaissier
Middle English
releasen
Modern English
immediate release

Nguồn gốc của 'immediate release'

Cụm từ 'immediate release' được ghép từ hai từ có nguồn gốc lâu đời. 'Immediate' xuất phát từ tiếng Latin 'immediatus' (không có gì ở giữa, trực tiếp), nhấn mạnh sự không chậm trễ. 'Release' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'relaxare' (lỏng ra, mở ra) qua tiếng Pháp cổ 'relaissier' (buông bỏ, tha). Khi kết hợp lại, 'immediate release' mang ý nghĩa 'phát hành hoặc phóng thích ngay lập tức mà không có bất kỳ sự trì hoãn hay trung gian nào', thường được dùng trong các thông báo báo chí hoặc lĩnh vực y tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh truyền thông và quan hệ công chúng, khi một tổ chức hoặc cá nhân muốn thông báo một tin tức quan trọng một cách nhanh chóng và rộng rãi. Nó nhấn mạnh tính cấp bách và mong muốn tin tức được lan truyền ngay lập tức. 'Immediate' nhấn mạnh sự không trì hoãn, 'release' chỉ hành động công bố, phát hành thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Phrase
  • For for immediate release
    (dành cho việc phát hành ngay lập tức (thường dùng trong thông cáo báo chí))
Verb + immediate release
  • grant grant immediate release
    (cấp phép phóng thích ngay lập tức)
  • demand demand immediate release
    (yêu cầu phóng thích ngay lập tức)
  • seek seek immediate release
    (tìm kiếm sự phóng thích ngay lập tức)
  • issue issue an immediate release
    (ban hành một thông cáo báo chí phát hành ngay lập tức)
immediate-release + Noun
  • immediate-release immediate-release drug/medication
    (thuốc/dược phẩm tác dụng tức thì)
  • immediate-release immediate-release formulation
    (công thức (thuốc) tác dụng tức thì)

Idioms

  • For immediate release

    Dành cho việc phát hành ngay lập tức (một tiêu đề tiêu chuẩn trên các thông cáo báo chí để chỉ rằng tài liệu này có thể được công bố ngay lập tức)

    "The company issued a press statement for immediate release."

    (Công ty đã phát hành một thông cáo báo chí để công bố ngay lập tức.)

  • Grant immediate release to someone

    Cấp phép phóng thích ngay lập tức cho ai đó (thường trong ngữ cảnh pháp lý hoặc giam giữ)

    "The court decided to grant immediate release to the prisoner."

    (Tòa án đã quyết định cấp phép phóng thích ngay lập tức cho tù nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immediate release

Cụm danh từ
Lật mặt

Một thông cáo báo chí hoặc tin tức được dự định phát hành cho giới truyền thông ngay lập tức.

"The company issued an immediate release regarding the CEO's resignation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company aims to issue an immediate release regarding the product recall to maintain transparency.
Công ty dự định phát hành thông cáo báo chí ngay lập tức về việc thu hồi sản phẩm để duy trì tính minh bạch.
Phủ định
They decided not to issue an immediate release, opting instead to address concerns individually.
Họ quyết định không phát hành thông cáo báo chí ngay lập tức, thay vào đó chọn giải quyết từng mối quan tâm riêng lẻ.
Nghi vấn
Why did they choose to have an immediate release rather than waiting for more information?
Tại sao họ lại chọn phát hành thông cáo báo chí ngay lập tức thay vì chờ đợi thêm thông tin?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immediate release".

Thông cáo báo chí (Press Release)

Cụm từ 'FOR IMMEDIATE RELEASE' là một tiêu đề chuẩn và cực kỳ quan trọng trong ngành quan hệ công chúng (PR) và báo chí. Nó báo hiệu cho các nhà báo rằng thông tin trong tài liệu có thể được công bố ngay lập tức, không cần chờ đợi (không có 'embargo'). Điều này giúp đảm bảo tin tức được truyền tải nhanh chóng và kịp thời đến công chúng.

Dược phẩm (Immediate-Release vs. Extended-Release)

Trong lĩnh vực y học, 'immediate release' (IR) là một thuật ngữ quan trọng để chỉ loại thuốc được thiết kế để giải phóng hoạt chất ngay lập tức vào cơ thể sau khi dùng, nhằm đạt hiệu quả nhanh chóng. Nó đối lập với 'extended-release' (ER) hoặc 'sustained-release' (SR), loại thuốc giải phóng hoạt chất từ từ trong thời gian dài hơn, giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định và giảm số lần dùng thuốc trong ngày.