immediate release
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A statement or news item that is intended to be released to the media immediately.
Vietnamese Meaning
Một thông cáo báo chí hoặc tin tức được dự định phát hành cho giới truyền thông ngay lập tức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company issued an immediate release regarding the CEO's resignation."
"Công ty đã phát hành một thông cáo báo chí ngay lập tức về việc từ chức của Giám đốc điều hành."
-
"For immediate release: New product launch."
"Phát hành ngay lập tức: Ra mắt sản phẩm mới."
-
"The statement was marked 'immediate release'."
"Tuyên bố được đánh dấu 'phát hành ngay lập tức'."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | immediate | trực tiếp, ngay lập tức |
| Adverb | immediately | ngay lập tức, tức thì |
| Noun | immediacy | sự trực tiếp, tính cấp bách |
| Verb | release | phát hành, giải phóng, phóng thích |
| Noun | release | sự phát hành, sự giải phóng, bản phát hành |
| Adjective | releasable | có thể phát hành/phóng thích |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh truyền thông và quan hệ công chúng, khi một tổ chức hoặc cá nhân muốn thông báo một tin tức quan trọng một cách nhanh chóng và rộng rãi. Nó nhấn mạnh tính cấp bách và mong muốn tin tức được lan truyền ngay lập tức. 'Immediate' nhấn mạnh sự không trì hoãn, 'release' chỉ hành động công bố, phát hành thông tin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
For for immediate release (dành cho việc phát hành ngay lập tức (thường dùng trong thông cáo báo chí))
-
grant grant immediate release (cấp phép phóng thích ngay lập tức)
-
demand demand immediate release (yêu cầu phóng thích ngay lập tức)
-
seek seek immediate release (tìm kiếm sự phóng thích ngay lập tức)
-
issue issue an immediate release (ban hành một thông cáo báo chí phát hành ngay lập tức)
-
immediate-release immediate-release drug/medication (thuốc/dược phẩm tác dụng tức thì)
-
immediate-release immediate-release formulation (công thức (thuốc) tác dụng tức thì)
Idioms
-
For immediate release
Dành cho việc phát hành ngay lập tức (một tiêu đề tiêu chuẩn trên các thông cáo báo chí để chỉ rằng tài liệu này có thể được công bố ngay lập tức)
"The company issued a press statement for immediate release."
(Công ty đã phát hành một thông cáo báo chí để công bố ngay lập tức.)
-
Grant immediate release to someone
Cấp phép phóng thích ngay lập tức cho ai đó (thường trong ngữ cảnh pháp lý hoặc giam giữ)
"The court decided to grant immediate release to the prisoner."
(Tòa án đã quyết định cấp phép phóng thích ngay lập tức cho tù nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
immediate release
Cụm danh từMột thông cáo báo chí hoặc tin tức được dự định phát hành cho giới truyền thông ngay lập tức.
"The company issued an immediate release regarding the CEO's resignation."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company aims to issue an immediate release regarding the product recall to maintain transparency. |
Công ty dự định phát hành thông cáo báo chí ngay lập tức về việc thu hồi sản phẩm để duy trì tính minh bạch. |
| Phủ định | They decided not to issue an immediate release, opting instead to address concerns individually. |
Họ quyết định không phát hành thông cáo báo chí ngay lập tức, thay vào đó chọn giải quyết từng mối quan tâm riêng lẻ. |
| Nghi vấn | Why did they choose to have an immediate release rather than waiting for more information? |
Tại sao họ lại chọn phát hành thông cáo báo chí ngay lập tức thay vì chờ đợi thêm thông tin? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immediate release".
