(Top Banner Ad)
extended release
B2
noun B2 Y học

extended release

UK: /ɪkˈstɛndɪd rɪˈliːs/ • US: /ɪkˈstɛndɪd rɪˈliːs/

Nghĩa tiếng Việt

giải phóng kéo dài phóng thích kéo dài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drug formulation designed to release a medication into the body slowly over a prolonged period.

Vietnamese Meaning

Một công thức thuốc được thiết kế để giải phóng thuốc vào cơ thể một cách chậm rãi trong một khoảng thời gian kéo dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed an extended release version of the medication to be taken once daily."

    "Bác sĩ kê đơn phiên bản giải phóng kéo dài của thuốc này để uống mỗi ngày một lần."

  • "This new extended release formulation allows for better patient compliance."

    "Công thức giải phóng kéo dài mới này cho phép bệnh nhân tuân thủ điều trị tốt hơn."

  • "The benefit of extended release medication is that it reduces the number of doses required each day."

    "Lợi ích của thuốc giải phóng kéo dài là nó làm giảm số lượng liều cần thiết mỗi ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb extend Kéo dài, mở rộng
Noun extension Sự kéo dài, sự mở rộng
Adjective extensive Rộng lớn, bao quát
Verb release Phóng thích, giải phóng
Noun release Sự phóng thích, sự giải phóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

drug formulation (công thức thuốc)pharmacokinetics (dược động học)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extendere
Old French
estendre
English
extend
Latin
relaxare
Old French
relaissier
English
release
Modern English
extended release

Nguồn gốc của 'extended release'

Cụm từ 'extended release' là sự kết hợp của tính từ 'extended' (kéo dài) và danh từ 'release' (sự phóng thích). 'Extended' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'extend', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'extendere' nghĩa là 'kéo căng ra'. 'Release' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'relaxare' nghĩa là 'nới lỏng, thả ra'. Trong lĩnh vực dược phẩm hiện đại, cụm từ này được dùng để mô tả một loại thuốc được bào chế đặc biệt, giúp giải phóng dược chất từ từ vào cơ thể trong một khoảng thời gian dài hơn so với thuốc thông thường, mang lại hiệu quả điều trị ổn định và tiện lợi hơn cho người dùng.

Usage Note

Thuật ngữ 'extended release' chỉ một phương pháp bào chế thuốc giúp kéo dài thời gian tác dụng của thuốc, thường để giảm tần suất dùng thuốc hoặc duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu. Nó khác với 'immediate release' (giải phóng tức thì), trong đó thuốc được giải phóng nhanh chóng sau khi uống. 'Controlled release' (giải phóng có kiểm soát) là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả 'extended release' nhưng có thể có các cơ chế giải phóng phức tạp hơn.

Prepositions

of for

‘Extended release of’: Nói về sự giải phóng kéo dài của một chất cụ thể.
‘Extended release for’: Mục đích của việc giải phóng kéo dài, ví dụ: 'extended release for pain relief'.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ được bổ nghĩa bởi 'extended release'
  • medication extended release medication
    (thuốc phóng thích kéo dài)
  • tablet extended release tablet
    (viên nén phóng thích kéo dài)
  • capsule extended release capsule
    (viên nang phóng thích kéo dài)
  • formulation extended release formulation
    (công thức bào chế phóng thích kéo dài)
  • drug extended release drug
    (thuốc phóng thích kéo dài)
Động từ đi kèm với 'extended release'
  • take take extended release medication
    (uống thuốc phóng thích kéo dài)
  • prescribe prescribe an extended release drug
    (kê đơn thuốc phóng thích kéo dài)
  • develop develop an extended release formula
    (phát triển công thức phóng thích kéo dài)

Idioms

  • Extended Release (ER) formulation

    Dạng bào chế phóng thích kéo dài (ER)

    "Many patients prefer an Extended Release (ER) formulation for better adherence and fewer doses."

    (Nhiều bệnh nhân thích dạng bào chế phóng thích kéo dài (ER) hơn để tuân thủ điều trị tốt hơn và giảm số lần dùng thuốc.)

  • Once-daily extended release

    Phóng thích kéo dài dùng một lần mỗi ngày

    "This new drug is available as a once-daily extended release tablet, enhancing patient convenience."

    (Loại thuốc mới này có dạng viên nén phóng thích kéo dài dùng một lần mỗi ngày, tăng cường sự tiện lợi cho bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extended release

noun
Lật mặt

Một công thức thuốc được thiết kế để giải phóng thuốc vào cơ thể một cách chậm rãi trong một khoảng thời gian kéo dài.

"The doctor prescribed an extended release version of the medication to be taken once daily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extended release".

Sự tiện lợi và Tuân thủ điều trị

Công nghệ 'extended release' (phóng thích kéo dài) đã cách mạng hóa việc sử dụng thuốc, đặc biệt đối với các bệnh mãn tính. Thay vì phải uống thuốc nhiều lần trong ngày, bệnh nhân chỉ cần dùng một hoặc hai liều, giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu. Điều này không chỉ tăng cường sự tiện lợi mà còn cải thiện đáng kể khả năng tuân thủ điều trị, giảm nguy cơ bỏ sót liều, một yếu tố then chốt trong hiệu quả điều trị.

Quản lý bệnh mãn tính và Y học hiện đại

Trong bối cảnh y tế toàn cầu, thuốc phóng thích kéo dài đóng vai trò không thể thiếu trong quản lý các bệnh mãn tính như cao huyết áp, tiểu đường, Parkinson, hoặc trầm cảm. Việc duy trì nồng độ dược chất ổn định trong máu giúp kiểm soát triệu chứng tốt hơn, giảm thiểu tác dụng phụ do dao động nồng độ thuốc đột ngột và nâng cao chất lượng cuộc sống cho hàng triệu bệnh nhân trên thế giới.