(Top Banner Ad)
controlled release
C1
Noun C1 Dược phẩm, Hóa học, Nông nghiệp

controlled release

UK: /kənˈtrəʊld rɪˈliːs/ • US: /kənˈtroʊld rɪˈliːs/

Nghĩa tiếng Việt

giải phóng có kiểm soát phóng thích kiểm soát giải phóng chậm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mechanism or process by which a substance is released gradually over a period of time.

Vietnamese Meaning

Một cơ chế hoặc quá trình mà qua đó một chất được giải phóng dần dần trong một khoảng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This medication uses a controlled release system to deliver the drug over 24 hours."

    "Thuốc này sử dụng hệ thống giải phóng có kiểm soát để phân phối thuốc trong vòng 24 giờ."

  • "The new fertilizer uses controlled release technology to minimize environmental impact."

    "Loại phân bón mới sử dụng công nghệ giải phóng có kiểm soát để giảm thiểu tác động đến môi trường."

  • "Controlled release formulations can improve patient compliance by reducing the frequency of dosing."

    "Công thức giải phóng có kiểm soát có thể cải thiện sự tuân thủ của bệnh nhân bằng cách giảm tần suất dùng thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb control kiểm soát, điều khiển
Adjective controlled đã được kiểm soát, có kiểm soát
Noun control sự kiểm soát, quyền điều khiển
Verb release giải phóng, phát hành, thả ra
Noun release sự giải phóng, sự phát hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dược phẩm, Hóa học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old French (Contrerolle)
contre-rolle
Middle English (Verb)
controllen
Old French (Relaisser)
relaissier
Modern English (Compound)
controlled release

Phát minh giúp cơ thể 'kiểm soát' thuốc

Cụm từ 'controlled release' (phóng thích có kiểm soát) ra đời chủ yếu trong ngành dược phẩm và kỹ thuật vào thế kỷ 20. Trước đó, nhiều loại thuốc phải được uống nhiều lần trong ngày vì chúng bị cơ thể hấp thụ và đào thải quá nhanh. Các nhà khoa học đã tìm cách bọc thuốc bằng vật liệu đặc biệt (ví dụ: polymer) để dược chất chỉ được giải phóng từ từ theo thời gian, giúp bệnh nhân chỉ cần uống một lần mỗi ngày.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như dược phẩm (thuốc giải phóng chậm), nông nghiệp (phân bón giải phóng chậm), và hóa học (phản ứng kiểm soát tốc độ). Nó nhấn mạnh vào việc kiểm soát tốc độ và thời gian giải phóng, trái ngược với việc giải phóng ngay lập tức hoặc không kiểm soát.

Prepositions

of in

‘of’ thường được dùng để chỉ bản chất của chất được giải phóng: controlled release of a drug. ‘in’ thường được dùng để chỉ môi trường hoặc hệ thống mà việc giải phóng được kiểm soát: controlled release in a polymer matrix.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Controlled Release (Loại chất/sản phẩm)
  • Drug drug controlled release
    (Thuốc phóng thích có kiểm soát (thường gọi là thuốc tác dụng kéo dài))
  • Fertilizer fertilizer controlled release
    (Phân bón phóng thích có kiểm soát (giúp cây trồng hấp thụ từ từ))
  • System system controlled release
    (Hệ thống phóng thích có kiểm soát)
Adjective + Controlled Release (Mô tả tính chất)
  • Sustained sustained controlled release
    (Sự phóng thích có kiểm soát liên tục/duy trì)
  • Targeted targeted controlled release
    (Phóng thích có kiểm soát nhắm mục tiêu (đến đúng vùng cơ thể))
  • Zero-order zero-order controlled release
    (Phóng thích có kiểm soát bậc không (tốc độ phóng thích không đổi))

Idioms

  • To utilize controlled release technology

    Sử dụng công nghệ phóng thích có kiểm soát

    "Pharmaceutical companies utilize controlled release technology to improve patient compliance."

    (Các công ty dược phẩm sử dụng công nghệ phóng thích có kiểm soát để cải thiện sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân.)

  • The mechanism of controlled release

    Cơ chế của sự phóng thích có kiểm soát

    "We are studying the mechanism of controlled release in this specific polymer film."

    (Chúng tôi đang nghiên cứu cơ chế phóng thích có kiểm soát trong màng polymer cụ thể này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

controlled release

Noun
Lật mặt

Một cơ chế hoặc quá trình mà qua đó một chất được giải phóng dần dần trong một khoảng thời gian.

"This medication uses a controlled release system to deliver the drug over 24 hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "controlled release".

Cải thiện Chất lượng Cuộc sống (QoL)

Trong lĩnh vực y tế, công nghệ phóng thích có kiểm soát (CR) là một tiến bộ lớn. Nhờ CR, bệnh nhân không còn phải nhớ uống thuốc ba hoặc bốn lần mỗi ngày. Việc giảm số lần uống thuốc xuống còn một lần giúp giảm căng thẳng, quên liều, và cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho những người mắc bệnh mãn tính.

Bền vững trong Nông nghiệp

Trong nông nghiệp hiện đại, phân bón phóng thích có kiểm soát (CRF) giúp nông dân sử dụng ít hóa chất hơn. Thay vì bón nhiều phân cùng lúc, CRF giải phóng dưỡng chất chậm rãi, đảm bảo cây trồng nhận được nguồn cung cấp ổn định. Điều này không chỉ tăng hiệu quả mà còn giảm thiểu ô nhiễm nguồn nước do hóa chất dư thừa bị rửa trôi.