swarm with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be full of or crowded with something; to teem with.
Vietnamese Meaning
Đầy ắp hoặc đông đúc với cái gì đó; đầy rẫy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city streets swarmed with protesters."
"Đường phố thành phố chật ních người biểu tình."
-
"After the flood, the area swarmed with mosquitoes."
"Sau trận lũ, khu vực này đầy muỗi."
-
"The marketplace swarmed with shoppers on Saturday morning."
"Chợ đầy người mua sắm vào sáng thứ Bảy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "swarm with" diễn tả sự hiện diện của một số lượng lớn người, động vật, côn trùng hoặc vật thể ở một nơi nào đó, thường tạo cảm giác hỗn loạn hoặc khó chịu. Nó nhấn mạnh số lượng lớn và sự di chuyển hoặc hoạt động của chúng. So với "be full of," "swarm with" mang tính chất mạnh mẽ và sống động hơn, gợi tả hình ảnh một đám đông nhung nhúc, có phần lộn xộn. Ví dụ, "The beach was full of tourists" chỉ đơn giản là có nhiều khách du lịch, trong khi "The beach swarmed with tourists" cho thấy một lượng lớn khách du lịch, di chuyển và tạo ra một khung cảnh náo nhiệt.
Prepositions
"With" được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc sinh vật mà nơi đó đang đầy ắp. Ví dụ: 'The garden swarmed with bees.' (Khu vườn đầy ong).
Collocations (Từ đi kèm)
-
streets The streets swarm with tourists. (Đường phố đông nghịt khách du lịch.)
-
market The market swarms with shoppers. (Chợ đông đúc người mua sắm.)
-
garden The garden swarms with insects. (Khu vườn đầy rẫy côn trùng.)
-
room The room swarms with reporters. (Căn phòng chật kín phóng viên.)
-
thickly The area was thickly swarming with police. (Khu vực đó đông nghịt cảnh sát.)
-
densely The forest floor can densely swarm with ants. (Mặt đất rừng có thể đầy đặc kiến.)
Idioms
-
to swarm with activity
rất sôi động, nhộn nhịp với nhiều hoạt động
"The city center swarms with activity on weekends."
(Trung tâm thành phố nhộn nhịp với các hoạt động vào cuối tuần.)
-
to swarm with life
tràn đầy sự sống, có rất nhiều sinh vật
"The coral reef swarms with life."
(Rạn san hô tràn đầy sự sống.)
-
to swarm with people/tourists/insects, etc.
đông nghịt người/khách du lịch/côn trùng, v.v.
"During summer, the beaches swarm with tourists."
(Vào mùa hè, các bãi biển đông nghịt khách du lịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
swarm with
VerbĐầy ắp hoặc đông đúc với cái gì đó; đầy rẫy.
"The city streets swarmed with protesters."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swarm with".
