(Top Banner Ad)
swarm with
B2
Verb B2 Tổng quát

swarm with

UK: /swɔːm wɪθ/ • US: /swɔːrm wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

đầy ắp đầy rẫy chật ních nhung nhúc la liệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be full of or crowded with something; to teem with.

Vietnamese Meaning

Đầy ắp hoặc đông đúc với cái gì đó; đầy rẫy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city streets swarmed with protesters."

    "Đường phố thành phố chật ních người biểu tình."

  • "After the flood, the area swarmed with mosquitoes."

    "Sau trận lũ, khu vực này đầy muỗi."

  • "The marketplace swarmed with shoppers on Saturday morning."

    "Chợ đầy người mua sắm vào sáng thứ Bảy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun swarm đàn, bầy, đám đông (ví dụ: đàn ong, đám đông người)
Verb swarm di chuyển thành đàn/đám đông; tràn ngập, đầy rẫy (với thứ gì đó)
Adjective (Present Participle) swarming đông đúc, tràn ngập; đang di chuyển thành đàn/đám đông

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*swarmaz
Old English
swearm
Middle English
swarme
Modern English
swarm

Nguồn gốc từ 'Swarm'

Từ 'swarm' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'swearm', dùng để chỉ một đám đông, đặc biệt là một đàn ong. Từ này sau đó phát triển thành 'swarme' trong tiếng Anh Trung đại và 'swarm' trong tiếng Anh hiện đại. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến sự di chuyển và tụ tập của một lượng lớn sinh vật, đặc biệt là côn trùng, đã được mở rộng để mô tả sự đông đúc của người hoặc sự vật, từ đó hình thành cụm động từ 'swarm with' mang nghĩa 'tràn ngập, đầy rẫy'.

Usage Note

Cụm từ "swarm with" diễn tả sự hiện diện của một số lượng lớn người, động vật, côn trùng hoặc vật thể ở một nơi nào đó, thường tạo cảm giác hỗn loạn hoặc khó chịu. Nó nhấn mạnh số lượng lớn và sự di chuyển hoặc hoạt động của chúng. So với "be full of," "swarm with" mang tính chất mạnh mẽ và sống động hơn, gợi tả hình ảnh một đám đông nhung nhúc, có phần lộn xộn. Ví dụ, "The beach was full of tourists" chỉ đơn giản là có nhiều khách du lịch, trong khi "The beach swarmed with tourists" cho thấy một lượng lớn khách du lịch, di chuyển và tạo ra một khung cảnh náo nhiệt.

Prepositions

with

"With" được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc sinh vật mà nơi đó đang đầy ắp. Ví dụ: 'The garden swarmed with bees.' (Khu vườn đầy ong).

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns that 'swarm with' (Chủ ngữ của 'swarm with')
  • streets The streets swarm with tourists.
    (Đường phố đông nghịt khách du lịch.)
  • market The market swarms with shoppers.
    (Chợ đông đúc người mua sắm.)
  • garden The garden swarms with insects.
    (Khu vườn đầy rẫy côn trùng.)
  • room The room swarms with reporters.
    (Căn phòng chật kín phóng viên.)
Adverbs modifying 'swarm with'
  • thickly The area was thickly swarming with police.
    (Khu vực đó đông nghịt cảnh sát.)
  • densely The forest floor can densely swarm with ants.
    (Mặt đất rừng có thể đầy đặc kiến.)

Idioms

  • to swarm with activity

    rất sôi động, nhộn nhịp với nhiều hoạt động

    "The city center swarms with activity on weekends."

    (Trung tâm thành phố nhộn nhịp với các hoạt động vào cuối tuần.)

  • to swarm with life

    tràn đầy sự sống, có rất nhiều sinh vật

    "The coral reef swarms with life."

    (Rạn san hô tràn đầy sự sống.)

  • to swarm with people/tourists/insects, etc.

    đông nghịt người/khách du lịch/côn trùng, v.v.

    "During summer, the beaches swarm with tourists."

    (Vào mùa hè, các bãi biển đông nghịt khách du lịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swarm with

Verb
Lật mặt

Đầy ắp hoặc đông đúc với cái gì đó; đầy rẫy.

"The city streets swarmed with protesters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swarm with".

Đàn ong và sự di cư

Trong tự nhiên, 'swarm' (đàn) thường gợi nhắc đến ong. Khi một đàn ong quá lớn, chúng sẽ 'di cư' (swarm) để tìm một tổ mới. Hiện tượng này là một phần quan trọng của vòng đời ong, tượng trưng cho sự sinh sôi và mở rộng lãnh thổ. Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh đàn ong đôi khi được dùng để ví von cho sự cần cù, đoàn kết, nhưng cũng có thể là sự hỗn loạn nếu không được kiểm soát.

Sự đông đúc trong đô thị

'Swarm with' thường được dùng để mô tả sự đông đúc của người ở các khu vực đô thị như đường phố, chợ, hoặc các sự kiện công cộng. Mặc dù có thể mang ý nghĩa trung tính hoặc tích cực (ví dụ: một khu chợ nhộn nhịp), nhưng đôi khi nó cũng có thể ám chỉ sự quá tải, lộn xộn hoặc khó chịu khi một nơi nào đó 'tràn ngập' bởi quá nhiều người hoặc vật không mong muốn (ví dụ: một căn phòng đầy ruồi).