(Top Banner Ad)
be crowded with
B1
Verb Phrase B1 General

be crowded with

Nghĩa tiếng Việt

đông nghịt đầy ắp chật ních ken đặc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be full of people or things, often to the point of being difficult to move.

Vietnamese Meaning

Đầy ắp, chật ních người hoặc vật, thường đến mức khó di chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The market was crowded with shoppers."

    "Khu chợ đông nghịt người mua sắm."

  • "The train was crowded with commuters."

    "Chuyến tàu đông nghẹt người đi làm."

  • "Her schedule is crowded with meetings."

    "Lịch trình của cô ấy kín mít các cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crowd đám đông
Verb to crowd tụ tập, chen chúc, làm cho đông đúc
Adjective crowded đông đúc, chật chội
Noun overcrowding tình trạng quá tải, quá đông người
Adjective uncrowded vắng vẻ, không đông đúc

Synonyms

be packed with (đầy ắp, chật cứng)be teeming with (nhung nhúc, lúc nhúc)be full of (đầy)

Antonyms

be empty of (trống rỗng)be deserted (hoang vắng)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*grewt-
Proto-Germanic
*krūdaną
Old English
crūdan
Middle English
crouden
Modern English
crowd

Nguồn Gốc Từ 'Crowd': Từ Hành Động 'Đẩy' Đến Trạng Thái 'Đông'

Từ 'crowd' trong tiếng Anh cổ ('crūdan') ban đầu có nghĩa là 'đẩy, ép, chen lấn'. Hãy tưởng tượng cảnh mọi người xô đẩy nhau để tiến về phía trước. Dần dần, ý nghĩa này chuyển dịch từ hành động 'chen lấn' sang kết quả của hành động đó: một nhóm người tụ tập lại với nhau. Ngày nay, khi ta nói một nơi 'is crowded with people', nó không chỉ mang nghĩa đen là chen lấn, mà còn mô tả trạng thái đông đúc, chật chội.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả tình trạng quá tải, có nhiều người hoặc vật ở một không gian nhất định. Thường dùng để miêu tả sự đông đúc ở các địa điểm công cộng, hoặc tình trạng chứa đầy đồ đạc.

Prepositions

with

Giới từ 'with' chỉ ra những người hoặc vật tạo nên sự đông đúc. Ví dụ: 'The streets were crowded with tourists' (Đường phố đông nghịt khách du lịch).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + be crowded with
  • streets The streets are crowded with tourists.
    (Đường phố đông nghịt khách du lịch.)
  • room The small room was crowded with old furniture.
    (Căn phòng nhỏ chật ních đồ đạc cũ.)
  • schedule My schedule is crowded with meetings this week.
    (Lịch trình của tôi tuần này dày đặc các cuộc họp.)
  • mind Her mind was crowded with anxious thoughts.
    (Tâm trí cô ấy ngổn ngang những suy nghĩ lo âu.)
Adverb + be crowded with
  • densely The market was densely crowded with shoppers.
    (Khu chợ đông đúc chật chội người mua sắm.)
  • absolutely The stadium was absolutely crowded with fans.
    (Sân vận động hoàn toàn đông nghẹt người hâm mộ.)
  • uncomfortably The bus was uncomfortably crowded with passengers.
    (Chiếc xe buýt đông đến mức khó chịu.)

Idioms

  • one's mind is crowded with thoughts/worries

    tâm trí ngổn ngang/tràn ngập suy nghĩ/lo lắng

    "I couldn't sleep because my mind was crowded with worries about the future."

    (Tôi không thể ngủ được vì tâm trí tôi ngổn ngang những lo lắng về tương lai.)

  • the market is crowded with competitors

    thị trường có rất nhiều đối thủ cạnh tranh

    "It's difficult for a new startup to succeed when the market is so crowded with competitors."

    (Một công ty khởi nghiệp mới rất khó thành công khi thị trường có quá nhiều đối thủ cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be crowded with

Verb Phrase
Lật mặt

Đầy ắp, chật ních người hoặc vật, thường đến mức khó di chuyển.

"The market was crowded with shoppers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be crowded with".

Khái Niệm 'Không Gian Cá Nhân' (Personal Space)

Ở nhiều nước phương Tây, mọi người rất coi trọng 'không gian cá nhân'. Một nơi 'be crowded with people' thường mang hàm ý hơi tiêu cực, vì nó có nghĩa là không gian riêng tư bị xâm phạm. Khoảng cách giao tiếp thông thường là khoảng một sải tay. Việc đứng quá gần có thể bị coi là không lịch sự. Điều này có thể khác với văn hóa châu Á, nơi sự gần gũi về mặt thể chất trong không gian công cộng phổ biến hơn.

Sự Kiện 'Đông Đúc' Tiêu Biểu: Black Friday

Black Friday (Thứ Sáu Đen) ở Mỹ là một ví dụ điển hình về một sự kiện 'crowded'. Các cửa hàng và trung tâm thương mại luôn trong tình trạng 'crowded with shoppers' (đông nghịt người mua sắm). Cảnh tượng này thể hiện cả hai mặt của sự đông đúc: sự phấn khích, náo nhiệt của một lễ hội mua sắm và cả sự hỗn loạn, chen lấn đôi khi xảy ra.