be empty of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không chứa bất cứ thứ gì; thiếu cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The box was empty of all its contents."
"Cái hộp trống rỗng, không còn gì bên trong."
-
"Her life felt empty of meaning."
"Cuộc sống của cô ấy cảm thấy trống rỗng, vô nghĩa."
-
"The room was empty of furniture."
"Căn phòng trống trơn, không có đồ đạc gì."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự thiếu hụt, vắng bóng một thứ gì đó, có thể là vật chất hoặc trừu tượng. 'Empty of' nhấn mạnh vào việc một vật/chủ thể lẽ ra phải có thứ gì đó nhưng lại không có.
Prepositions
Giới từ 'of' đi sau 'empty' để chỉ rõ cái gì bị thiếu, cái gì vắng bóng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
The room is empty of furniture. (Căn phòng trống không, không có đồ đạc.)
-
The streets were empty of people. (Đường phố vắng tanh không một bóng người.)
-
The box was empty of its contents. (Cái hộp trống rỗng, không có gì bên trong.)
-
His face was empty of expression. (Gương mặt anh ta vô cảm, không biểu lộ cảm xúc.)
-
The promise was empty of sincerity. (Lời hứa đó hoàn toàn không có sự chân thành.)
-
Her life felt empty of joy. (Cô ấy cảm thấy cuộc sống của mình trống vắng niềm vui.)
Idioms
-
be empty of all feeling/emotion
Trở nên vô cảm, trơ lì, không còn cảm xúc.
"After the tragedy, he seemed to be empty of all feeling."
(Sau thảm kịch, anh ta dường như đã trở nên hoàn toàn vô cảm.)
-
be empty of substance/meaning
Sáo rỗng, vô nghĩa, không có nội dung thực chất.
"The politician's speech was beautifully delivered but was empty of substance."
(Bài phát biểu của chính trị gia được trình bày rất hay nhưng lại hoàn toàn sáo rỗng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be empty of
Cụm động từKhông chứa bất cứ thứ gì; thiếu cái gì đó.
"The box was empty of all its contents."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be empty of".
