(Top Banner Ad)
dusky
B2
adjective B2 Mô tả, Văn học

dusky

UK: /ˈdʌski/ • US: /ˈdʌski/

Nghĩa tiếng Việt

tối màu sẫm màu nhá nhem âm u ngăm ngăm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Darkish in color.

Vietnamese Meaning

Tối màu, sẫm màu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dusky sky was filled with stars."

    "Bầu trời tối màu đầy sao."

  • "She had a dusky complexion."

    "Cô ấy có làn da ngăm ngăm."

  • "We walked home in the dusky evening."

    "Chúng tôi đi bộ về nhà trong buổi tối nhá nhem."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dusk Hoàng hôn, chạng vạng
Adjective dusky Tối mờ, lờ mờ, màu sẫm
Noun duskiness Sự tối mờ, vẻ sẫm màu
Adjective dark Tối, đen
Noun darkness Bóng tối, sự tối tăm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dox
Middle English
dusky
Modern English
dusky

Nguồn gốc của 'Dusky'

Từ 'dusky' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dox', mang nghĩa 'màu tối' hoặc 'đen sạm'. Qua thời Trung Anh, nó phát triển thành 'dusky' với ý nghĩa 'tối mờ' hoặc 'mờ ảo', gợi lên hình ảnh ánh sáng yếu ớt hoặc màu sắc không quá rõ nét, giống như lúc chạng vạng.

Usage Note

Thường dùng để miêu tả màu sắc tối, không sáng, có thể là màu da, bầu trời, hoặc ánh sáng. Thường mang sắc thái thơ mộng hoặc huyền bí. Khác với 'dark' đơn thuần chỉ sự thiếu ánh sáng, 'dusky' gợi một màu sắc cụ thể, sẫm và mờ ảo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (với 'dusky')
  • dusky dusky light
    (ánh sáng lờ mờ)
  • dusky dusky shadows
    (bóng tối mờ ảo)
  • dusky dusky skin
    (làn da ngăm đen/sẫm màu (một cách nhẹ nhàng))
  • dusky dusky pink
    (màu hồng sẫm/hồng xám)
  • dusky dusky evening
    (buổi tối chạng vạng)
  • dusky dusky sky
    (bầu trời tối mờ)

Idioms

  • the dusky hours

    những giờ chạng vạng/tối mờ (thường là hoàng hôn hoặc bình minh)

    "The ancient house looked mysterious during the dusky hours."

    (Ngôi nhà cổ trông thật huyền bí vào những giờ chạng vạng.)

  • dusky beauty

    vẻ đẹp sẫm màu/ngăm đen (thường ám chỉ vẻ đẹp của người có làn da hoặc mái tóc tối màu)

    "She was known for her exotic dusky beauty."

    (Cô ấy nổi tiếng với vẻ đẹp ngăm đen kỳ lạ của mình.)

  • in the dusky gloom

    trong bóng tối mờ mịt

    "Figures moved silently in the dusky gloom of the forest."

    (Những bóng người lặng lẽ di chuyển trong bóng tối mờ mịt của khu rừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dusky

adjective
Lật mặt

Tối màu, sẫm màu.

"The dusky sky was filled with stars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dusky".

Sắc thái thi ca và cảm xúc

'Dusky' thường được dùng trong văn học và thơ ca để miêu tả những cảnh vật vào lúc chạng vạng, tạo ra một không khí lãng mạn, bí ẩn hoặc u hoài. Nó gợi lên hình ảnh ánh sáng yếu ớt, mờ ảo, không hoàn toàn tối nhưng cũng không còn rực rỡ.

Miêu tả màu da

Khi miêu tả màu da, 'dusky' thường chỉ làn da ngăm đen, sẫm màu một cách nhẹ nhàng, không quá tối. Nó có thể mang sắc thái thơ mộng hoặc tinh tế hơn so với từ 'dark' (tối, đen) đơn thuần, và đôi khi được dùng để tôn vinh vẻ đẹp của những người có nước da này.