dusky
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Darkish in color.
Vietnamese Meaning
Tối màu, sẫm màu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dusky sky was filled with stars."
"Bầu trời tối màu đầy sao."
-
"She had a dusky complexion."
"Cô ấy có làn da ngăm ngăm."
-
"We walked home in the dusky evening."
"Chúng tôi đi bộ về nhà trong buổi tối nhá nhem."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để miêu tả màu sắc tối, không sáng, có thể là màu da, bầu trời, hoặc ánh sáng. Thường mang sắc thái thơ mộng hoặc huyền bí. Khác với 'dark' đơn thuần chỉ sự thiếu ánh sáng, 'dusky' gợi một màu sắc cụ thể, sẫm và mờ ảo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dusky dusky light (ánh sáng lờ mờ)
-
dusky dusky shadows (bóng tối mờ ảo)
-
dusky dusky skin (làn da ngăm đen/sẫm màu (một cách nhẹ nhàng))
-
dusky dusky pink (màu hồng sẫm/hồng xám)
-
dusky dusky evening (buổi tối chạng vạng)
-
dusky dusky sky (bầu trời tối mờ)
Idioms
-
the dusky hours
những giờ chạng vạng/tối mờ (thường là hoàng hôn hoặc bình minh)
"The ancient house looked mysterious during the dusky hours."
(Ngôi nhà cổ trông thật huyền bí vào những giờ chạng vạng.)
-
dusky beauty
vẻ đẹp sẫm màu/ngăm đen (thường ám chỉ vẻ đẹp của người có làn da hoặc mái tóc tối màu)
"She was known for her exotic dusky beauty."
(Cô ấy nổi tiếng với vẻ đẹp ngăm đen kỳ lạ của mình.)
-
in the dusky gloom
trong bóng tối mờ mịt
"Figures moved silently in the dusky gloom of the forest."
(Những bóng người lặng lẽ di chuyển trong bóng tối mờ mịt của khu rừng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dusky
adjectiveTối màu, sẫm màu.
"The dusky sky was filled with stars."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dusky".
