revolving door
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A door consisting of several leaves that rotate about a central post, allowing people to pass through in both directions without creating a draft.
Vietnamese Meaning
Một loại cửa gồm nhiều cánh quay quanh một trục trung tâm, cho phép mọi người đi qua theo cả hai hướng mà không tạo ra gió lùa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hotel has a revolving door at the entrance."
"Khách sạn có một cửa xoay ở lối vào."
-
"The revolving door phenomenon is a concern in many countries."
"Hiện tượng 'cửa xoay' là một mối lo ngại ở nhiều quốc gia."
-
"He benefited from the revolving door between the company and the government agency."
"Anh ta được hưởng lợi từ sự luân chuyển giữa công ty và cơ quan chính phủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | revolve | quay tròn, xoay tròn |
| Adjective | revolving | đang quay, luân chuyển |
| Noun | revolution | sự quay, vòng quay; cuộc cách mạng |
| Noun | door | cửa ra vào |
| Noun | doorway | khung cửa, lối vào |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen chỉ một loại cửa xoay. Nghĩa bóng (trong chính trị, kinh doanh) chỉ sự luân chuyển giữa các vị trí trong chính phủ và các công ty tư nhân, thường ám chỉ xung đột lợi ích hoặc ưu ái.
Sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc kinh doanh để mô tả sự luân chuyển nhân sự giữa các vị trí công và tư, thường mang ý nghĩa tiêu cực về xung đột lợi ích hoặc lạm dụng quyền lực.
Prepositions
Khi nói về việc đi vào/ra qua cửa xoay: 'go in the revolving door', 'walk through the revolving door'. Khi nói về nghĩa bóng, thường dùng 'the revolving door between government and industry'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
automatic an automatic revolving door (một cửa quay tự động)
-
glass a glass revolving door (một cửa quay bằng kính)
-
main the main revolving door (cửa quay chính)
-
political the political revolving door (hiện tượng 'cửa quay' trong chính trị)
-
corporate the corporate revolving door (hiện tượng 'cửa quay' trong giới doanh nghiệp)
-
constant a constant revolving door of staff (sự luân chuyển nhân sự liên tục như 'cửa quay')
-
enter enter the revolving door (tham gia vào 'cửa quay' (gia nhập hệ thống luân chuyển))
-
exit exit the revolving door (rời khỏi 'cửa quay' (thoát khỏi hệ thống luân chuyển))
-
be caught in be caught in a revolving door (bị mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn, ra vào liên tục mà không có tiến triển)
Idioms
-
a revolving door
một tình trạng hoặc hệ thống mà trong đó các cá nhân di chuyển liên tục, ra vào các vị trí hoặc tổ chức một cách nhanh chóng và thường xuyên.
"The department has become a revolving door for managers."
(Bộ phận đó đã trở thành một 'cửa quay' cho các nhà quản lý (ý nói quản lý thay đổi liên tục).)
-
the revolving door phenomenon/syndrome
hiện tượng 'cửa quay', ám chỉ việc các quan chức chính phủ sau khi rời nhiệm sở lại làm việc cho các công ty hoặc ngành mà họ từng quản lý, và ngược lại.
"Critics argue that the revolving door phenomenon leads to conflicts of interest."
(Các nhà phê bình lập luận rằng hiện tượng 'cửa quay' dẫn đến xung đột lợi ích.)
-
be stuck in a revolving door
bị mắc kẹt trong một vòng luẩn quẩn, lặp đi lặp lại mà không có sự tiến bộ hay thay đổi thực sự.
"Many people feel they're stuck in a revolving door of low-wage jobs."
(Nhiều người cảm thấy họ bị mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn của các công việc lương thấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
revolving door
Danh từMột loại cửa gồm nhiều cánh quay quanh một trục trung tâm, cho phép mọi người đi qua theo cả hai hướng mà không tạo ra gió lùa.
"The hotel has a revolving door at the entrance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revolving door".
