(Top Banner Ad)
revolving door
B2
Danh từ B2 Chính trị, Kinh doanh, Xã hội

revolving door

UK: /rɪˈvɒlvɪŋ dɔː(r)/ • US: /rɪˈvɑːlvɪŋ dɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cửa xoay hiện tượng cửa xoay luân chuyển cán bộ (giữa cơ quan nhà nước và tư nhân)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A door consisting of several leaves that rotate about a central post, allowing people to pass through in both directions without creating a draft.

Vietnamese Meaning

Một loại cửa gồm nhiều cánh quay quanh một trục trung tâm, cho phép mọi người đi qua theo cả hai hướng mà không tạo ra gió lùa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel has a revolving door at the entrance."

    "Khách sạn có một cửa xoay ở lối vào."

  • "The revolving door phenomenon is a concern in many countries."

    "Hiện tượng 'cửa xoay' là một mối lo ngại ở nhiều quốc gia."

  • "He benefited from the revolving door between the company and the government agency."

    "Anh ta được hưởng lợi từ sự luân chuyển giữa công ty và cơ quan chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb revolve quay tròn, xoay tròn
Adjective revolving đang quay, luân chuyển
Noun revolution sự quay, vòng quay; cuộc cách mạng
Noun door cửa ra vào
Noun doorway khung cửa, lối vào

Synonyms

swing door (cửa đẩy)personnel transfer (chuyển giao nhân sự)

Antonyms

fixed position (vị trí cố định)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
revolvere
Old French
revolver
English
revolve
Proto-Germanic
*durz
Old English
duru
English
door
English
revolving door

Sự ra đời của chiếc cửa quay

Cửa quay vật lý được cấp bằng sáng chế lần đầu tiên tại Hoa Kỳ vào năm 1888 bởi Theophilus Van Kannel. Mục đích chính của ông là tạo ra một loại cửa giúp giảm thiểu sự thoát nhiệt và tiếng ồn từ bên ngoài vào trong các tòa nhà lớn, đồng thời cho phép nhiều người ra vào liên tục mà không làm ảnh hưởng đến không khí bên trong.

Từ vật lý đến ẩn dụ

Ban đầu, 'revolving door' chỉ đơn thuần là mô tả một loại cửa. Tuy nhiên, vào giữa thế kỷ 20, cụm từ này bắt đầu được sử dụng với nghĩa ẩn dụ. Nó ám chỉ tình trạng các cá nhân di chuyển liên tục, ra vào giữa các vị trí quyền lực khác nhau, đặc biệt là giữa chính phủ và khu vực tư nhân, hoặc sự luân chuyển nhân sự cao trong một tổ chức.

Usage Note

Nghĩa đen chỉ một loại cửa xoay. Nghĩa bóng (trong chính trị, kinh doanh) chỉ sự luân chuyển giữa các vị trí trong chính phủ và các công ty tư nhân, thường ám chỉ xung đột lợi ích hoặc ưu ái.
Sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc kinh doanh để mô tả sự luân chuyển nhân sự giữa các vị trí công và tư, thường mang ý nghĩa tiêu cực về xung đột lợi ích hoặc lạm dụng quyền lực.

Prepositions

in through

Khi nói về việc đi vào/ra qua cửa xoay: 'go in the revolving door', 'walk through the revolving door'. Khi nói về nghĩa bóng, thường dùng 'the revolving door between government and industry'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + revolving door (physical)
  • automatic an automatic revolving door
    (một cửa quay tự động)
  • glass a glass revolving door
    (một cửa quay bằng kính)
  • main the main revolving door
    (cửa quay chính)
Adjective + revolving door (metaphorical)
  • political the political revolving door
    (hiện tượng 'cửa quay' trong chính trị)
  • corporate the corporate revolving door
    (hiện tượng 'cửa quay' trong giới doanh nghiệp)
  • constant a constant revolving door of staff
    (sự luân chuyển nhân sự liên tục như 'cửa quay')
Verb + revolving door (metaphorical)
  • enter enter the revolving door
    (tham gia vào 'cửa quay' (gia nhập hệ thống luân chuyển))
  • exit exit the revolving door
    (rời khỏi 'cửa quay' (thoát khỏi hệ thống luân chuyển))
  • be caught in be caught in a revolving door
    (bị mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn, ra vào liên tục mà không có tiến triển)

Idioms

  • a revolving door

    một tình trạng hoặc hệ thống mà trong đó các cá nhân di chuyển liên tục, ra vào các vị trí hoặc tổ chức một cách nhanh chóng và thường xuyên.

    "The department has become a revolving door for managers."

    (Bộ phận đó đã trở thành một 'cửa quay' cho các nhà quản lý (ý nói quản lý thay đổi liên tục).)

  • the revolving door phenomenon/syndrome

    hiện tượng 'cửa quay', ám chỉ việc các quan chức chính phủ sau khi rời nhiệm sở lại làm việc cho các công ty hoặc ngành mà họ từng quản lý, và ngược lại.

    "Critics argue that the revolving door phenomenon leads to conflicts of interest."

    (Các nhà phê bình lập luận rằng hiện tượng 'cửa quay' dẫn đến xung đột lợi ích.)

  • be stuck in a revolving door

    bị mắc kẹt trong một vòng luẩn quẩn, lặp đi lặp lại mà không có sự tiến bộ hay thay đổi thực sự.

    "Many people feel they're stuck in a revolving door of low-wage jobs."

    (Nhiều người cảm thấy họ bị mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn của các công việc lương thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

revolving door

Danh từ
Lật mặt

Một loại cửa gồm nhiều cánh quay quanh một trục trung tâm, cho phép mọi người đi qua theo cả hai hướng mà không tạo ra gió lùa.

"The hotel has a revolving door at the entrance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revolving door".

Hiện tượng 'Cửa Quay' trong Chính trị và Kinh doanh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, 'revolving door' thường được dùng để chỉ hiện tượng các cá nhân luân chuyển giữa các vị trí trong chính phủ (đặc biệt là cơ quan quản lý) và các công việc trong ngành công nghiệp tư nhân mà họ từng có quyền lực điều tiết. Hiện tượng này gây ra nhiều tranh cãi về xung đột lợi ích, tham nhũng và việc các quyết định chính sách có thể bị ảnh hưởng bởi lợi ích của doanh nghiệp thay vì công chúng.

Đầu tư và Luân chuyển Nhân sự

'Revolving door' cũng có thể ám chỉ tình trạng luân chuyển nhân sự cao trong một công ty hoặc ngành nghề, nơi nhân viên liên tục nghỉ việc và được thay thế. Điều này thường là dấu hiệu của môi trường làm việc không ổn định, quản lý yếu kém hoặc thiếu cơ hội phát triển, dẫn đến chi phí cao cho việc tuyển dụng và đào tạo liên tục.