(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ revolving door
B2

revolving door

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cửa xoay hiện tượng cửa xoay luân chuyển cán bộ (giữa cơ quan nhà nước và tư nhân)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Revolving door'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại cửa gồm nhiều cánh quay quanh một trục trung tâm, cho phép mọi người đi qua theo cả hai hướng mà không tạo ra gió lùa.

Definition (English Meaning)

A door consisting of several leaves that rotate about a central post, allowing people to pass through in both directions without creating a draft.

Ví dụ Thực tế với 'Revolving door'

  • "The hotel has a revolving door at the entrance."

    "Khách sạn có một cửa xoay ở lối vào."

  • "The revolving door phenomenon is a concern in many countries."

    "Hiện tượng 'cửa xoay' là một mối lo ngại ở nhiều quốc gia."

  • "He benefited from the revolving door between the company and the government agency."

    "Anh ta được hưởng lợi từ sự luân chuyển giữa công ty và cơ quan chính phủ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Revolving door'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: revolving door
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

swing door(cửa đẩy)
personnel transfer(chuyển giao nhân sự)

Trái nghĩa (Antonyms)

fixed position(vị trí cố định)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chính trị Kinh doanh Xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Revolving door'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Nghĩa đen chỉ một loại cửa xoay. Nghĩa bóng (trong chính trị, kinh doanh) chỉ sự luân chuyển giữa các vị trí trong chính phủ và các công ty tư nhân, thường ám chỉ xung đột lợi ích hoặc ưu ái.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in through

Khi nói về việc đi vào/ra qua cửa xoay: 'go in the revolving door', 'walk through the revolving door'. Khi nói về nghĩa bóng, thường dùng 'the revolving door between government and industry'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Revolving door'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)