second shift
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A work shift that is not the first shift of the day, typically occurring in the afternoon or evening.
Vietnamese Meaning
Ca làm việc thứ hai trong ngày, thường diễn ra vào buổi chiều hoặc tối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many factories operate on a second shift to increase production."
"Nhiều nhà máy hoạt động theo ca hai để tăng năng suất."
-
"He works the second shift at the local factory."
"Anh ấy làm ca hai tại nhà máy địa phương."
-
"The second shift workers are responsible for maintaining the machines."
"Công nhân ca hai chịu trách nhiệm bảo trì máy móc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shift | ca làm việc, sự thay đổi |
| Verb | shift | thay đổi, di chuyển |
| Noun Phrase | first shift | ca thứ nhất (ca sáng) |
| Noun Phrase | third shift | ca thứ ba (ca đêm) |
| Noun Phrase | graveyard shift | ca đêm (thường rất muộn hoặc rạng sáng) |
| Noun | shift worker | người làm việc theo ca |
| Adjective | second | thứ hai |
| Adverb | secondly | thứ hai là, sau đó |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'second shift' dùng để chỉ ca làm việc kế tiếp ca làm việc đầu tiên (ca sáng). Nó thường bắt đầu vào khoảng giữa buổi chiều và kéo dài đến đêm khuya. Ca này phổ biến trong các ngành sản xuất, dịch vụ vận hành liên tục, nhằm duy trì hoạt động 24/7. So với 'night shift' (ca đêm), 'second shift' thường bắt đầu sớm hơn và kết thúc sớm hơn. Trong một số ngữ cảnh, 'second shift' còn có thể ám chỉ khối lượng công việc bổ sung mà một người phải đảm nhận sau giờ làm việc chính thức, ví dụ như công việc nhà đối với phụ nữ đã đi làm (theo nghiên cứu của Arlie Hochschild).
Prepositions
‘On’ second shift: làm việc theo ca hai. ‘In’ the second shift: trong ca làm việc thứ hai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
work work the second shift (làm ca thứ hai)
-
be on be on the second shift (đang làm ca thứ hai)
-
start start the second shift (bắt đầu ca thứ hai)
-
cover cover the second shift (đảm nhiệm ca thứ hai (thay người khác))
-
after after the second shift (sau ca thứ hai)
-
during during the second shift (trong ca thứ hai)
-
long a long second shift (một ca thứ hai dài)
-
grueling a grueling second shift (một ca thứ hai vất vả/khó nhọc)
-
demanding a demanding second shift (một ca thứ hai đòi hỏi cao)
Idioms
-
to work the second shift (of one's job)
Làm ca thứ hai trong công việc được trả lương của mình.
"Many factory employees prefer to work the second shift because it often comes with a small pay differential."
(Nhiều công nhân nhà máy thích làm ca thứ hai hơn vì thường có một khoản phụ cấp nhỏ.)
-
to be on the second shift
Đang làm việc trong khung giờ của ca thứ hai.
"I can't meet you for dinner tonight; I'll be on the second shift until midnight."
(Tôi không thể gặp bạn ăn tối nay; tôi sẽ làm ca thứ hai cho đến nửa đêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
second shift
Danh từCa làm việc thứ hai trong ngày, thường diễn ra vào buổi chiều hoặc tối.
"Many factories operate on a second shift to increase production."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should take the second shift to earn extra money. |
Anh ấy nên làm ca hai để kiếm thêm tiền. |
| Phủ định | She cannot work the second shift because she has to pick up her kids. |
Cô ấy không thể làm ca hai vì cô ấy phải đón con. |
| Nghi vấn | Could you handle the second shift next week? |
Bạn có thể làm ca hai vào tuần tới không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The factory workers run the second shift every night. |
Các công nhân nhà máy làm ca hai mỗi đêm. |
| Phủ định | The manager does not like to schedule the second shift on weekends. |
Người quản lý không thích lên lịch ca hai vào cuối tuần. |
| Nghi vấn | Does the company offer a bonus for working the second shift? |
Công ty có cung cấp tiền thưởng cho việc làm ca hai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "second shift".
