(Top Banner Ad)
second shift
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Lao động

second shift

UK: /ˈsekənd ʃɪft/ • US: /ˈsekənd ʃɪft/

Nghĩa tiếng Việt

ca hai ca chiều (trong một số trường hợp)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A work shift that is not the first shift of the day, typically occurring in the afternoon or evening.

Vietnamese Meaning

Ca làm việc thứ hai trong ngày, thường diễn ra vào buổi chiều hoặc tối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many factories operate on a second shift to increase production."

    "Nhiều nhà máy hoạt động theo ca hai để tăng năng suất."

  • "He works the second shift at the local factory."

    "Anh ấy làm ca hai tại nhà máy địa phương."

  • "The second shift workers are responsible for maintaining the machines."

    "Công nhân ca hai chịu trách nhiệm bảo trì máy móc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shift ca làm việc, sự thay đổi
Verb shift thay đổi, di chuyển
Noun Phrase first shift ca thứ nhất (ca sáng)
Noun Phrase third shift ca thứ ba (ca đêm)
Noun Phrase graveyard shift ca đêm (thường rất muộn hoặc rạng sáng)
Noun shift worker người làm việc theo ca
Adjective second thứ hai
Adverb secondly thứ hai là, sau đó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Italic
*sekon-do-s
Latin
secundus
Old French
second
Middle English
secounde
Modern English
second
Proto-Germanic
*skiftijan
Old English
sciftan
Middle English
shiften
Modern English
shift
Modern English
second shift

Nguồn gốc 'Second Shift'

Cụm từ 'second shift' (ca thứ hai) xuất hiện rõ rệt trong thời kỳ Cách mạng Công nghiệp, khi các nhà máy bắt đầu hoạt động liên tục 24 giờ một ngày để tối đa hóa sản xuất. Các công nhân được chia thành nhiều ca làm việc (shift), mỗi ca có một khung giờ cụ thể. 'Second' (thứ hai) chỉ thứ tự của ca làm việc đó, thường là ca buổi chiều hoặc tối, sau ca làm việc buổi sáng (first shift) và trước ca đêm (third shift hay graveyard shift).

Usage Note

Thuật ngữ 'second shift' dùng để chỉ ca làm việc kế tiếp ca làm việc đầu tiên (ca sáng). Nó thường bắt đầu vào khoảng giữa buổi chiều và kéo dài đến đêm khuya. Ca này phổ biến trong các ngành sản xuất, dịch vụ vận hành liên tục, nhằm duy trì hoạt động 24/7. So với 'night shift' (ca đêm), 'second shift' thường bắt đầu sớm hơn và kết thúc sớm hơn. Trong một số ngữ cảnh, 'second shift' còn có thể ám chỉ khối lượng công việc bổ sung mà một người phải đảm nhận sau giờ làm việc chính thức, ví dụ như công việc nhà đối với phụ nữ đã đi làm (theo nghiên cứu của Arlie Hochschild).

Prepositions

on in

‘On’ second shift: làm việc theo ca hai. ‘In’ the second shift: trong ca làm việc thứ hai.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + second shift
  • work work the second shift
    (làm ca thứ hai)
  • be on be on the second shift
    (đang làm ca thứ hai)
  • start start the second shift
    (bắt đầu ca thứ hai)
  • cover cover the second shift
    (đảm nhiệm ca thứ hai (thay người khác))
Preposition + second shift
  • after after the second shift
    (sau ca thứ hai)
  • during during the second shift
    (trong ca thứ hai)
Adjective + second shift
  • long a long second shift
    (một ca thứ hai dài)
  • grueling a grueling second shift
    (một ca thứ hai vất vả/khó nhọc)
  • demanding a demanding second shift
    (một ca thứ hai đòi hỏi cao)

Idioms

  • to work the second shift (of one's job)

    Làm ca thứ hai trong công việc được trả lương của mình.

    "Many factory employees prefer to work the second shift because it often comes with a small pay differential."

    (Nhiều công nhân nhà máy thích làm ca thứ hai hơn vì thường có một khoản phụ cấp nhỏ.)

  • to be on the second shift

    Đang làm việc trong khung giờ của ca thứ hai.

    "I can't meet you for dinner tonight; I'll be on the second shift until midnight."

    (Tôi không thể gặp bạn ăn tối nay; tôi sẽ làm ca thứ hai cho đến nửa đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

second shift

Danh từ
Lật mặt

Ca làm việc thứ hai trong ngày, thường diễn ra vào buổi chiều hoặc tối.

"Many factories operate on a second shift to increase production."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should take the second shift to earn extra money.
Anh ấy nên làm ca hai để kiếm thêm tiền.
Phủ định
She cannot work the second shift because she has to pick up her kids.
Cô ấy không thể làm ca hai vì cô ấy phải đón con.
Nghi vấn
Could you handle the second shift next week?
Bạn có thể làm ca hai vào tuần tới không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory workers run the second shift every night.
Các công nhân nhà máy làm ca hai mỗi đêm.
Phủ định
The manager does not like to schedule the second shift on weekends.
Người quản lý không thích lên lịch ca hai vào cuối tuần.
Nghi vấn
Does the company offer a bonus for working the second shift?
Công ty có cung cấp tiền thưởng cho việc làm ca hai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "second shift".

The Second Shift: Gánh nặng vô hình

Trong xã hội phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, cụm từ 'the second shift' còn mang một ý nghĩa văn hóa sâu sắc hơn. Nó thường dùng để chỉ gánh nặng công việc nhà và chăm sóc gia đình không được trả lương mà phụ nữ thường đảm nhiệm SAU KHI họ đã hoàn thành công việc được trả lương của mình. Thuật ngữ này được phổ biến bởi nhà xã hội học Arlie Hochschild trong cuốn sách cùng tên, mô tả sự mất cân bằng trong phân công lao động gia đình giữa nam và nữ, ngay cả khi cả hai đều đi làm.

Tác động của làm việc theo ca

Làm việc theo ca, đặc biệt là ca thứ hai (chiều/tối) hoặc ca thứ ba (đêm), có thể ảnh hưởng lớn đến cuộc sống xã hội và sức khỏe của người lao động. Nó có thể gây khó khăn trong việc duy trì lịch trình sinh hoạt bình thường, tham gia các hoạt động xã hội vào buổi tối hoặc dành thời gian cho gia đình, bạn bè.