switched on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Informal: Knowing a lot about what is going on in the world and be interested in new ideas.
Vietnamese Meaning
Thông tục: Biết nhiều về những gì đang diễn ra trên thế giới và quan tâm đến những ý tưởng mới. Thường mang nghĩa thông minh, nhạy bén, hiểu biết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's a really switched-on student."
"Cô ấy là một học sinh thực sự thông minh và nhạy bén."
-
"She's very switched on about the latest technology."
"Cô ấy rất am hiểu về công nghệ mới nhất."
-
"The lights were switched on."
"Đèn đã được bật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | switch | đổi, chuyển; bật/tắt (thiết bị điện) |
| Noun | switch | công tắc; sự thay đổi, chuyển đổi |
| Phrasal Verb | switch off | tắt (thiết bị điện); ngừng suy nghĩ, thư giãn |
| Adjective | switchable | có thể chuyển đổi được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'switched-on' thường được dùng để mô tả một người có nhận thức cao, am hiểu và có khả năng tiếp thu thông tin nhanh chóng. Nó khác với 'intelligent' (thông minh) ở chỗ nó nhấn mạnh vào sự cập nhật kiến thức và sự nhạy bén với thời cuộc hơn là khả năng tư duy logic thuần túy. Nó cũng khác với 'aware' (nhận thức) vì nó mang ý nghĩa tích cực hơn về việc chủ động tìm hiểu và tham gia vào các vấn đề.
Prepositions
'Switched on to' ám chỉ việc ai đó nhận thức được hoặc quan tâm đến một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'He's really switched on to environmental issues.' ('Anh ấy thực sự quan tâm đến các vấn đề môi trường.') 'Switched on about' có ý nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh vào kiến thức và sự hiểu biết sâu sắc hơn. Ví dụ: 'She's very switched on about politics.' ('Cô ấy rất am hiểu về chính trị.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very switched on (rất nhanh nhạy, rất tỉnh táo/hiểu biết)
-
a a switched-on person (một người nhanh nhạy, hiểu biết rộng)
-
a a switched-on student (một học sinh thông minh, tiếp thu nhanh)
-
a a switched-on team (một đội ngũ năng động, nhạy bén)
-
get get switched on (trở nên tỉnh táo, bắt đầu tập trung)
-
stay stay switched on (duy trì sự tỉnh táo, luôn tập trung)
-
keep keep switched on (giữ vững sự tỉnh táo, luôn sẵn sàng)
-
be be switched on to something (nhạy bén, nắm bắt được điều gì đó)
Idioms
-
be switched on (about/to something)
rất hiểu biết, tỉnh táo, nắm bắt tốt về một vấn đề hoặc lĩnh vực nào đó
"He's really switched on about the latest tech trends."
(Anh ấy thực sự rất hiểu biết về các xu hướng công nghệ mới nhất.)
-
get switched on
trở nên hăng hái, nhiệt tình, hoặc tỉnh táo để bắt đầu làm việc
"We need to get switched on for the presentation."
(Chúng ta cần phải thật tỉnh táo/hăng hái cho buổi thuyết trình.)
-
keep someone switched on
giúp ai đó luôn tỉnh táo, hứng thú, hoặc tập trung
"The engaging lecture kept the students switched on."
(Bài giảng hấp dẫn đã giúp học sinh luôn tỉnh táo và tập trung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
switched on
Tính từThông tục: Biết nhiều về những gì đang diễn ra trên thế giới và quan tâm đến những ý tưởng mới. Thường mang nghĩa thông minh, nhạy bén, hiểu biết.
"She's a really switched-on student."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "switched on".
