(Top Banner Ad)
switched on
B2
Tính từ B2 Tổng quát

switched on

UK: /ˈswɪtʃt ɒn/ • US: /ˈswɪtʃt ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

nhạy bén thông minh hiểu biết có kiến thức bật (thiết bị)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Informal: Knowing a lot about what is going on in the world and be interested in new ideas.

Vietnamese Meaning

Thông tục: Biết nhiều về những gì đang diễn ra trên thế giới và quan tâm đến những ý tưởng mới. Thường mang nghĩa thông minh, nhạy bén, hiểu biết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a really switched-on student."

    "Cô ấy là một học sinh thực sự thông minh và nhạy bén."

  • "She's very switched on about the latest technology."

    "Cô ấy rất am hiểu về công nghệ mới nhất."

  • "The lights were switched on."

    "Đèn đã được bật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb switch đổi, chuyển; bật/tắt (thiết bị điện)
Noun switch công tắc; sự thay đổi, chuyển đổi
Phrasal Verb switch off tắt (thiết bị điện); ngừng suy nghĩ, thư giãn
Adjective switchable có thể chuyển đổi được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
swijch
Old English
on
English (19th century)
switch on
English (20th century)
switched on

Từ Nút Công Tắc Đến Sự Tỉnh Táo

Cụm từ 'switched on' ban đầu xuất phát từ hành động 'bật công tắc' (switch on) một thiết bị điện, tức là làm cho nó hoạt động. Vào khoảng giữa thế kỷ 20, ý nghĩa của nó đã mở rộng để mô tả một người thông minh, tỉnh táo, nhanh nhạy và hiểu biết về những điều mới nhất, như thể bộ não của họ luôn 'được bật' và hoạt động hết công suất.

Usage Note

Tính từ 'switched-on' thường được dùng để mô tả một người có nhận thức cao, am hiểu và có khả năng tiếp thu thông tin nhanh chóng. Nó khác với 'intelligent' (thông minh) ở chỗ nó nhấn mạnh vào sự cập nhật kiến thức và sự nhạy bén với thời cuộc hơn là khả năng tư duy logic thuần túy. Nó cũng khác với 'aware' (nhận thức) vì nó mang ý nghĩa tích cực hơn về việc chủ động tìm hiểu và tham gia vào các vấn đề.

Prepositions

to about

'Switched on to' ám chỉ việc ai đó nhận thức được hoặc quan tâm đến một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'He's really switched on to environmental issues.' ('Anh ấy thực sự quan tâm đến các vấn đề môi trường.') 'Switched on about' có ý nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh vào kiến thức và sự hiểu biết sâu sắc hơn. Ví dụ: 'She's very switched on about politics.' ('Cô ấy rất am hiểu về chính trị.')

Collocations (Từ đi kèm)

Người/Tổ chức thông minh, nhanh nhạy
  • very very switched on
    (rất nhanh nhạy, rất tỉnh táo/hiểu biết)
  • a a switched-on person
    (một người nhanh nhạy, hiểu biết rộng)
  • a a switched-on student
    (một học sinh thông minh, tiếp thu nhanh)
  • a a switched-on team
    (một đội ngũ năng động, nhạy bén)
Hành động duy trì sự tỉnh táo/năng động
  • get get switched on
    (trở nên tỉnh táo, bắt đầu tập trung)
  • stay stay switched on
    (duy trì sự tỉnh táo, luôn tập trung)
  • keep keep switched on
    (giữ vững sự tỉnh táo, luôn sẵn sàng)
  • be be switched on to something
    (nhạy bén, nắm bắt được điều gì đó)

Idioms

  • be switched on (about/to something)

    rất hiểu biết, tỉnh táo, nắm bắt tốt về một vấn đề hoặc lĩnh vực nào đó

    "He's really switched on about the latest tech trends."

    (Anh ấy thực sự rất hiểu biết về các xu hướng công nghệ mới nhất.)

  • get switched on

    trở nên hăng hái, nhiệt tình, hoặc tỉnh táo để bắt đầu làm việc

    "We need to get switched on for the presentation."

    (Chúng ta cần phải thật tỉnh táo/hăng hái cho buổi thuyết trình.)

  • keep someone switched on

    giúp ai đó luôn tỉnh táo, hứng thú, hoặc tập trung

    "The engaging lecture kept the students switched on."

    (Bài giảng hấp dẫn đã giúp học sinh luôn tỉnh táo và tập trung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

switched on

Tính từ
Lật mặt

Thông tục: Biết nhiều về những gì đang diễn ra trên thế giới và quan tâm đến những ý tưởng mới. Thường mang nghĩa thông minh, nhạy bén, hiểu biết.

"She's a really switched-on student."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "switched on".

Giá Trị Của Sự Nhanh Nhạy Trong Xã Hội Hiện Đại

Trong văn hóa phương Tây và môi trường làm việc hiện đại, việc được coi là 'switched on' là một phẩm chất rất đáng giá. Nó ám chỉ một người không chỉ thông minh mà còn năng động, luôn cập nhật thông tin, có khả năng tư duy phản biện và phản ứng nhanh nhạy với các tình huống. Người 'switched on' thường là người dẫn đầu xu hướng và có đóng góp tích cực trong công việc và các hoạt động xã hội.

Kết Nối Với Thế Giới Số

Cụm từ 'switched on' cũng gợi lên hình ảnh về sự kết nối không ngừng với thế giới thông tin và công nghệ. Trong thời đại số, để 'switched on' có nghĩa là bạn luôn sẵn sàng học hỏi, thích nghi với sự thay đổi và tận dụng công nghệ để nâng cao hiệu suất làm việc và hiểu biết cá nhân. Nó thể hiện sự chủ động trong việc tiếp cận tri thức và thông tin để không bị lạc hậu.