(Top Banner Ad)
plugged in
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin, Điện tử, Giao tiếp

plugged in

UK: /ˈplʌɡd ɪn/ • US: /ˈplʌɡd ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

được cắm điện kết nối am hiểu gắn bó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Connected to an electrical supply.

Vietnamese Meaning

Được kết nối với nguồn điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The laptop needs to be plugged in before it runs out of battery."

    "Cần phải cắm sạc cho máy tính xách tay trước khi hết pin."

  • "Make sure the television is plugged in."

    "Hãy chắc chắn rằng tivi đã được cắm điện."

  • "Young people are very plugged in to social media."

    "Những người trẻ rất gắn bó với mạng xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plug cái phích cắm, nút chặn, lỗ cắm (điện)
Verb plug cắm (điện), chặn lại, lấp đầy, quảng cáo
Verb unplug rút phích cắm, tháo ra, ngắt kết nối
Noun plug-in tiện ích mở rộng, phần bổ trợ (phần mềm)
Adjective unplugged không được cắm điện, không được kết nối, không bị ảnh hưởng bởi công nghệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Điện tử, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
plugge
Middle English
plugge
English (16th century)
plug
English (late 19th/early 20th century)
plug (electrical connection)
English (mid 20th century)
plugged in (idiomatic sense)

Nguồn gốc của 'plugged in'

Cụm từ 'plugged in' ban đầu có nghĩa đen là 'được cắm vào nguồn điện', giống như việc cắm một thiết bị điện vào ổ cắm để nó hoạt động. Vào giữa thế kỷ 20, khi công nghệ phát triển và việc kết nối trở nên quan trọng hơn, nghĩa bóng của 'plugged in' đã ra đời, dùng để chỉ một người am hiểu, cập nhật thông tin hoặc có mối liên hệ tốt với những gì đang diễn ra, đặc biệt trong một lĩnh vực cụ thể.

Usage Note

Thường dùng để chỉ thiết bị điện được cắm vào ổ điện để hoạt động. Ngoài ra, còn có nghĩa bóng là 'kết nối' hoặc 'gắn bó' với một cộng đồng hoặc lĩnh vực nào đó.
Sắc thái nghĩa này thường dùng để mô tả những người cập nhật thông tin nhanh chóng, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ hoặc văn hóa. Thể hiện sự hiểu biết và tham gia tích cực vào xu hướng hiện đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + plugged in
  • stay stay plugged in
    (luôn cập nhật thông tin/giữ kết nối)
  • get get plugged in
    (bắt đầu cập nhật thông tin/kết nối, hòa nhập)
  • keep someone keep someone plugged in
    (giúp ai đó luôn cập nhật thông tin/giữ kết nối)
Adverb + plugged in
  • well well plugged in
    (rất am hiểu/có mối quan hệ tốt)
  • fully fully plugged in
    (hoàn toàn am hiểu/kết nối)
plugged into + Noun
  • network plugged into the network
    (kết nối vào mạng lưới)
  • latest news plugged into the latest news
    (cập nhật tin tức mới nhất)
  • community plugged into the community
    (kết nối với cộng đồng)

Idioms

  • be plugged in (to something)

    Được kết nối (với nguồn điện); (nghĩa bóng) am hiểu, cập nhật thông tin, có mối quan hệ tốt trong một lĩnh vực hoặc cộng đồng.

    "She's always plugged in to the latest trends in fashion."

    (Cô ấy luôn cập nhật những xu hướng thời trang mới nhất.)

  • get plugged in

    Bắt đầu kết nối, hòa nhập, hoặc trở nên am hiểu về một tình huống, nhóm người, hoặc chủ đề.

    "It took him a while to get plugged in to the local business community."

    (Anh ấy mất một thời gian để hòa nhập vào cộng đồng doanh nghiệp địa phương.)

  • stay plugged in

    Duy trì kết nối, tiếp tục cập nhật thông tin hoặc giữ mối quan hệ với một nhóm người/lĩnh vực nào đó.

    "Even after retiring, he tried to stay plugged in to his old industry."

    (Ngay cả sau khi nghỉ hưu, ông ấy vẫn cố gắng giữ liên lạc với ngành công nghiệp cũ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plugged in

Tính từ
Lật mặt

Được kết nối với nguồn điện.

"The laptop needs to be plugged in before it runs out of battery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plugged in".

Văn hóa kết nối số

Trong xã hội hiện đại, việc 'plugged in' (kết nối) thường chỉ việc luôn cập nhật thông tin qua internet, mạng xã hội, và các thiết bị di động. Nó phản ánh tầm quan trọng của việc không bị bỏ lỡ thông tin (FOMO - Fear Of Missing Out) và duy trì các mối quan hệ xã hội, nghề nghiệp trong thế giới số hóa.

Phong trào 'ngắt kết nối' (unplugging)

Đối lập với việc 'plugged in' liên tục, ngày càng có nhiều người tìm kiếm 'unplugging' (ngắt kết nối) hoặc 'digital detox'. Đây là xu hướng tạm thời tránh xa các thiết bị điện tử và mạng xã hội để tập trung vào cuộc sống thực, giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe tinh thần, phản ánh một phản ứng với sự quá tải thông tin và kết nối.