(Top Banner Ad)
synchronism
C1
noun C1 Lịch sử, Triết học, Ngôn ngữ học

synchronism

UK: /ˈsɪŋkrəˌnɪzəm/ • US: /ˈsɪŋkrəˌnɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

sự đồng thời tính đồng bộ sự trùng hợp ngẫu nhiên có ý nghĩa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The simultaneous occurrence of events that appear significantly related but have no discernible causal connection.

Vietnamese Meaning

Sự xảy ra đồng thời của các sự kiện có vẻ liên quan đáng kể nhưng không có mối liên hệ nhân quả rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The synchronism of the two seemingly unrelated events led to a significant discovery."

    "Sự đồng thời của hai sự kiện dường như không liên quan đã dẫn đến một khám phá quan trọng."

  • "The theory of synchronism suggests that meaningful coincidences can provide insight into our lives."

    "Lý thuyết về sự đồng bộ cho rằng những sự trùng hợp có ý nghĩa có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về cuộc sống của chúng ta."

  • "The synchronism between the rise of democracy in Europe and the decline of monarchies is noteworthy."

    "Sự đồng thời giữa sự trỗi dậy của nền dân chủ ở châu Âu và sự suy tàn của chế độ quân chủ là điều đáng chú ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb synchronize đồng bộ hóa, làm cho xảy ra cùng lúc
Adjective synchronous đồng bộ, xảy ra cùng lúc
Adverb synchronously một cách đồng bộ, cùng lúc
Noun synchronization sự đồng bộ hóa
Noun synchronicity sự trùng hợp ngẫu nhiên có ý nghĩa (thường dùng trong tâm lý học Jungian)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Triết học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σύν (syn-)
Greek
χρόνος (chronos)
Greek
συγχρονισμός (synchronismos)
Latin
synchronismus
English
synchronism

Sự Ra Đời Của 'Đồng Bộ'

Từ 'synchronism' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó kết hợp hai yếu tố: 'σύν' (syn-), nghĩa là 'cùng với' hoặc 'đồng thời', và 'χρόνος' (chronos), nghĩa là 'thời gian'. Do đó, 'synchronism' ban đầu có nghĩa là 'sự xảy ra cùng lúc' hoặc 'sự đồng bộ về thời gian', phản ánh sự phối hợp nhịp nhàng giữa các sự kiện.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh triết học, tâm lý học (đặc biệt là trong các tác phẩm của Carl Jung) và lịch sử để mô tả những sự trùng hợp ngẫu nhiên nhưng mang ý nghĩa.

Prepositions

of between

'synchronism of' + Noun: Sự đồng thời của cái gì đó.
'synchronism between' + Noun1 + 'and' + Noun2: Sự đồng thời giữa cái gì đó và cái gì đó khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + synchronism
  • perfect perfect synchronism
    (sự đồng bộ hoàn hảo)
  • close close synchronism
    (sự đồng bộ gần gũi/chặt chẽ)
  • precise precise synchronism
    (sự đồng bộ chính xác)
  • complete complete synchronism
    (sự đồng bộ hoàn toàn)
  • temporal temporal synchronism
    (sự đồng bộ về thời gian)
  • spatial spatial synchronism
    (sự đồng bộ về không gian)
Verb + synchronism
  • achieve achieve synchronism
    (đạt được sự đồng bộ)
  • maintain maintain synchronism
    (duy trì sự đồng bộ)
  • establish establish synchronism
    (thiết lập sự đồng bộ)
  • break break synchronism
    (phá vỡ sự đồng bộ)
Prepositional Phrase
  • in in synchronism with
    (đồng bộ với, phù hợp với)

Idioms

  • in perfect synchronism

    trong sự đồng bộ hoàn hảo, hoàn toàn ăn khớp

    "The dancers moved in perfect synchronism, creating a beautiful visual."

    (Các vũ công di chuyển trong sự đồng bộ hoàn hảo, tạo nên một hình ảnh tuyệt đẹp.)

  • out of synchronism

    mất đồng bộ, không ăn khớp

    "If the two clocks are out of synchronism, their readings will differ."

    (Nếu hai chiếc đồng hồ mất đồng bộ, các chỉ số của chúng sẽ khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

synchronism

noun
Lật mặt

Sự xảy ra đồng thời của các sự kiện có vẻ liên quan đáng kể nhưng không có mối liên hệ nhân quả rõ ràng.

"The synchronism of the two seemingly unrelated events led to a significant discovery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dancers moved synchronously during the performance.
Các vũ công di chuyển đồng bộ trong suốt buổi biểu diễn.
Phủ định
The watches did not run synchronously after the power outage.
Những chiếc đồng hồ không chạy đồng bộ sau khi mất điện.
Nghi vấn
Did the signals flash synchronously to indicate the train's arrival?
Các tín hiệu có nháy đồng bộ để báo hiệu tàu đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "synchronism".

Đồng Bộ Trong Âm Nhạc và Vũ Đạo

Trong nhiều nền văn hóa, sự đồng bộ đóng vai trò quan trọng trong các hình thức nghệ thuật như âm nhạc và vũ đạo. Khi các nhạc công chơi cùng nhịp điệu hoặc các vũ công thực hiện các động tác phối hợp hoàn hảo, điều đó tạo ra trải nghiệm thẩm mỹ mạnh mẽ và thể hiện sự gắn kết giữa những người tham gia. Đây là yếu tố cốt lõi trong các buổi biểu diễn và nghi lễ cộng đồng.

Tầm Quan Trọng Của Đồng Bộ Trong Công Nghệ

Trong thời đại kỹ thuật số, 'synchronism' là một khái niệm không thể thiếu. Từ việc đồng bộ hóa dữ liệu giữa các thiết bị, duy trì thời gian chính xác trong mạng máy tính toàn cầu, đến việc phối hợp tín hiệu trong viễn thông, sự đồng bộ đảm bảo mọi hệ thống hoạt động trơn tru và hiệu quả. Nếu thiếu đi sự đồng bộ, các hệ thống công nghệ sẽ gặp phải lỗi và trục trặc nghiêm trọng.