(Top Banner Ad)
synthetic flavor
B2
Danh từ B2 Khoa học thực phẩm, Hóa học

synthetic flavor

UK: /sɪnˈθɛtɪk ˈfleɪvə/ • US: /sɪnˈθɛtɪk ˈfleɪvər/

Nghĩa tiếng Việt

hương vị tổng hợp chất tạo hương tổng hợp hương liệu tổng hợp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A taste or smell produced artificially, as opposed to naturally occurring.

Vietnamese Meaning

Hương vị được tạo ra một cách nhân tạo, trái ngược với hương vị tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many processed foods contain synthetic flavor to enhance their taste."

    "Nhiều loại thực phẩm chế biến sẵn chứa hương vị tổng hợp để tăng cường hương vị của chúng."

  • "The ice cream had a strong synthetic flavor that I didn't enjoy."

    "Kem có một hương vị tổng hợp mạnh mẽ mà tôi không thích."

  • "Consumers are becoming more aware of the potential health risks associated with synthetic flavors."

    "Người tiêu dùng ngày càng nhận thức rõ hơn về những rủi ro sức khỏe tiềm ẩn liên quan đến hương vị tổng hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun synthesis Sự tổng hợp; quá trình tổng hợp
Verb synthesize Tổng hợp (tạo ra một chất hóa học bằng cách kết hợp các yếu tố); kết hợp
Adverb synthetically Một cách tổng hợp; nhân tạo
Noun flavoring Chất tạo mùi vị, hương liệu
Adjective flavorful Đậm đà hương vị, ngon
Adjective flavorless Không có mùi vị, nhạt nhẽo
Verb flavor Nêm gia vị, tạo mùi vị

Synonyms

artificial flavor (hương liệu nhân tạo)imitation flavor (hương vị mô phỏng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học thực phẩm, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
συντιθέναι (syntithenai) - đặt cùng nhau
Greek
συνθετικός (synthetikos) - phù hợp để tạo ra
Late Latin
syntheticus
English
synthetic (từ thế kỷ 17, với nghĩa 'tổng hợp, nhân tạo')
Late Latin
flare (thổi, ngửi)
Old French
flavour (mùi, hương thơm)
English
flavor (từ giữa thế kỷ 13)

Nguồn gốc của 'Hương liệu tổng hợp'

Từ 'synthetic' (tổng hợp) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'syntithenai', nghĩa là 'đặt cùng nhau' hoặc 'tạo ra', qua tiếng Latin muộn 'syntheticus', mô tả thứ gì đó được tạo ra bằng phương pháp hóa học hoặc nhân tạo. Từ 'flavor' (hương liệu, vị) đến từ tiếng Pháp cổ 'flavour', có liên quan đến cảm giác về mùi vị hoặc hương thơm, mà gốc gác là tiếng Latin 'flare' nghĩa là 'thổi' hoặc 'ngửi'. Khi kết hợp lại, 'synthetic flavor' chỉ những chất tạo mùi vị được sản xuất nhân tạo trong phòng thí nghiệm để mô phỏng hương vị tự nhiên hoặc tạo ra hương vị mới.

Usage Note

Cụm từ 'synthetic flavor' thường được sử dụng để chỉ các chất tạo hương vị được sản xuất trong phòng thí nghiệm bằng cách tổng hợp hóa học, thay vì chiết xuất từ các nguồn tự nhiên như trái cây, rau củ, hoặc gia vị. 'Synthetic' nhấn mạnh quá trình sản xuất nhân tạo, khác với 'artificial flavor' (hương liệu nhân tạo) thường được dùng với nghĩa rộng hơn, bao gồm cả hương liệu tự nhiên được biến đổi hóa học.

Prepositions

of in

'of' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần: 'a synthetic flavor of strawberry' (hương dâu tây tổng hợp). 'in' dùng để chỉ sự hiện diện trong sản phẩm: 'synthetic flavor in a candy' (hương tổng hợp trong một viên kẹo).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + hương liệu tổng hợp
  • add add synthetic flavor
    (thêm hương liệu tổng hợp)
  • contain contain synthetic flavor
    (chứa hương liệu tổng hợp)
  • avoid avoid synthetic flavor
    (tránh hương liệu tổng hợp)
  • enhance with enhance with synthetic flavor
    (tăng cường bằng hương liệu tổng hợp)
Tính từ + hương liệu tổng hợp
  • intense intense synthetic flavor
    (hương liệu tổng hợp đậm đặc/mạnh)
  • mild mild synthetic flavor
    (hương liệu tổng hợp nhẹ)
  • unpleasant unpleasant synthetic flavor
    (hương liệu tổng hợp khó chịu)
  • strong strong synthetic flavor
    (hương liệu tổng hợp mạnh)
Danh từ + của hương liệu tổng hợp
  • notes notes of synthetic flavor
    (dấu vết/mùi của hương liệu tổng hợp)
  • absence absence of synthetic flavor
    (sự vắng mặt của hương liệu tổng hợp)

Idioms

  • free from synthetic flavors

    Không chứa hương liệu tổng hợp (thường dùng trên nhãn sản phẩm để quảng cáo sự tự nhiên)

    "This organic yogurt is free from synthetic flavors and artificial colors."

    (Sữa chua hữu cơ này không chứa hương liệu tổng hợp và phẩm màu nhân tạo.)

  • natural vs. synthetic flavors

    Hương liệu tự nhiên và hương liệu tổng hợp (một sự so sánh phổ biến trong ngành thực phẩm)

    "Consumers are increasingly choosing products that prioritize natural vs. synthetic flavors."

    (Người tiêu dùng ngày càng ưu tiên các sản phẩm sử dụng hương liệu tự nhiên thay vì hương liệu tổng hợp.)

  • mask the synthetic flavor

    Che giấu hương liệu tổng hợp (dùng để nói về việc thêm chất khác để làm giảm vị khó chịu của hương liệu nhân tạo)

    "Manufacturers often add extra sugar to mask the synthetic flavor in some processed foods."

    (Các nhà sản xuất thường thêm đường để che giấu hương liệu tổng hợp trong một số thực phẩm chế biến sẵn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

synthetic flavor

Danh từ
Lật mặt

Hương vị được tạo ra một cách nhân tạo, trái ngược với hương vị tự nhiên.

"Many processed foods contain synthetic flavor to enhance their taste."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This candy has a synthetic flavor.
Viên kẹo này có hương vị tổng hợp.
Phủ định
Does this juice contain synthetic flavor?
Nước ép này có chứa hương vị tổng hợp không?
Nghi vấn
This product is not synthetic flavor.
Sản phẩm này không có hương vị tổng hợp.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "synthetic flavor".

Cuộc tranh luận 'Tự nhiên vs. Nhân tạo'

Trên toàn cầu, có một cuộc tranh luận sôi nổi giữa các nhà sản xuất thực phẩm và người tiêu dùng về việc sử dụng hương liệu tổng hợp. Nhiều người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến sức khỏe và tìm kiếm các sản phẩm có 'hương vị tự nhiên' hoặc 'không chứa hương liệu nhân tạo', tin rằng chúng lành mạnh hơn và ít qua xử lý hơn. Ngược lại, các nhà sản xuất thường bảo vệ hương liệu tổng hợp vì chúng giúp giữ giá thành thấp, ổn định chất lượng và cho phép tạo ra nhiều loại hương vị đa dạng.

Ảnh hưởng của ngành công nghiệp thực phẩm

Hương liệu tổng hợp là một phần không thể thiếu của ngành công nghiệp thực phẩm hiện đại, đặc biệt là trong các sản phẩm chế biến sẵn, đồ uống và bánh kẹo. Chúng cho phép các nhà sản xuất tạo ra hương vị nhất quán, dễ nhận biết và hấp dẫn mà không phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu tự nhiên biến đổi hoặc đắt tiền. Sự phát triển của hóa học thực phẩm đã mở ra khả năng tạo ra vô số hương vị nhân tạo, từ trái cây đến thịt, giúp định hình khẩu vị của người tiêu dùng hiện đại.