(Top Banner Ad)
systemic bias
C1
Noun Phrase C1 Xã hội học, Luật, Kinh tế, Khoa học chính trị

systemic bias

UK: /sɪˈstɛmɪk ˈbaɪəs/ • US: /sɪˈstɛmɪk ˈbaɪəs/

Nghĩa tiếng Việt

thiên kiến hệ thống định kiến có hệ thống sự bất công mang tính hệ thống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of bias that is embedded within the structures and processes of an organization or system, rather than stemming from individual prejudice or intent.

Vietnamese Meaning

Một dạng thiên kiến ăn sâu vào cấu trúc và quy trình của một tổ chức hoặc hệ thống, thay vì xuất phát từ định kiến hoặc ý định cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study revealed systemic bias in the algorithms used to determine loan eligibility."

    "Nghiên cứu đã tiết lộ thiên kiến hệ thống trong các thuật toán được sử dụng để xác định đủ điều kiện vay vốn."

  • "Systemic bias in healthcare can lead to disparities in treatment outcomes for minority groups."

    "Thiên kiến hệ thống trong chăm sóc sức khỏe có thể dẫn đến sự khác biệt trong kết quả điều trị cho các nhóm thiểu số."

  • "Addressing systemic bias requires a comprehensive approach that involves policy changes and education."

    "Giải quyết thiên kiến hệ thống đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện bao gồm thay đổi chính sách và giáo dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun system hệ thống
Noun bias sự thiên vị, thành kiến
Adjective biased có thành kiến, thiên vị
Adjective unbiased khách quan, không thiên vị
Verb systematize hệ thống hóa
Verb bias gây thiên vị, làm cho có thành kiến
Adverb systematically một cách có hệ thống

Synonyms

institutional bias (thiên kiến thể chế)structural bias (thiên kiến cấu trúc)

Antonyms

individual bias (thiên kiến cá nhân)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật, Kinh tế, Khoa học chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
systēma (combination, organized whole)
Latin
systema
Old French
système
English
system (17th century)
English
systemic (19th century, referring to the whole system)
Old French
biais (slant, slope)
English
bias (16th century, originally a diagonal line, then mental inclination)
English
systemic bias (late 20th/early 21st century, compound term)

Nguồn gốc của "System"

Từ "system" (hệ thống) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại "systēma", có nghĩa là "sự kết hợp", "một tổng thể có tổ chức". Nó mô tả cách các bộ phận riêng lẻ kết nối và hoạt động cùng nhau để tạo thành một thể thống nhất. Khi nói "systemic", tức là nói đến điều gì đó ảnh hưởng đến toàn bộ cấu trúc, chứ không chỉ một phần riêng lẻ.

Nguồn gốc của "Bias"

"Bias" (thiên vị, thành kiến) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "biais", ban đầu chỉ một đường chéo hoặc sự nghiêng lệch về mặt vật lý (như một quả bóng lăn lệch). Theo thời gian, nó phát triển để chỉ một khuynh hướng tinh thần, một sự ưu tiên hoặc thành kiến đối với một người, một nhóm hay một ý tưởng nào đó mà không dựa trên sự công bằng.

Usage Note

Systemic bias đề cập đến sự bất công và phân biệt đối xử tồn tại và được duy trì thông qua các chính sách, luật lệ, quy trình, và thực tiễn của một hệ thống. Nó không nhất thiết đòi hỏi sự cố ý hay ác ý từ các cá nhân tham gia vào hệ thống đó. Khái niệm này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tư pháp hình sự, giáo dục, và việc làm để chỉ ra sự bất bình đẳng có hệ thống đối với một số nhóm người nhất định.

Prepositions

in within

`Systemic bias in`: Chỉ ra rằng thiên kiến hệ thống tồn tại trong một lĩnh vực hoặc hệ thống cụ thể. Ví dụ: 'There is systemic bias in the criminal justice system.' `Systemic bias within`: Tương tự như 'in', nhưng có thể nhấn mạnh hơn về việc thiên kiến nằm sâu bên trong cấu trúc của hệ thống. Ví dụ: 'Systemic bias within the hiring process needs to be addressed.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + systemic bias
  • deep deep systemic bias
    (thành kiến có hệ thống sâu sắc)
  • inherent inherent systemic bias
    (thành kiến có hệ thống cố hữu)
  • structural structural systemic bias
    (thành kiến có hệ thống về cấu trúc)
  • institutional institutional systemic bias
    (thành kiến có hệ thống trong thể chế)
  • pervasive pervasive systemic bias
    (thành kiến có hệ thống lan rộng)
  • unconscious unconscious systemic bias
    (thành kiến có hệ thống vô thức)
Verb + systemic bias
  • address address systemic bias
    (giải quyết thành kiến có hệ thống)
  • tackle tackle systemic bias
    (đối phó với thành kiến có hệ thống)
  • combat combat systemic bias
    (chống lại thành kiến có hệ thống)
  • perpetuate perpetuate systemic bias
    (duy trì thành kiến có hệ thống)
  • reinforce reinforce systemic bias
    (củng cố thành kiến có hệ thống)
  • overcome overcome systemic bias
    (vượt qua thành kiến có hệ thống)
  • eliminate eliminate systemic bias
    (loại bỏ thành kiến có hệ thống)
  • identify identify systemic bias
    (xác định thành kiến có hệ thống)
Noun + of systemic bias
  • evidence evidence of systemic bias
    (bằng chứng về thành kiến có hệ thống)
  • root causes root causes of systemic bias
    (nguyên nhân sâu xa của thành kiến có hệ thống)
  • impact impact of systemic bias
    (tác động của thành kiến có hệ thống)
  • forms forms of systemic bias
    (các hình thức của thành kiến có hệ thống)

Idioms

  • embedded systemic bias

    thành kiến có hệ thống đã ăn sâu

    "The report highlighted embedded systemic bias in the hiring process, leading to a lack of diversity."

    (Báo cáo đã chỉ ra thành kiến có hệ thống ăn sâu vào quy trình tuyển dụng, dẫn đến sự thiếu đa dạng.)

  • challenge systemic bias

    thách thức/đấu tranh chống lại thành kiến có hệ thống

    "Activists are working to challenge systemic bias in the justice system."

    (Các nhà hoạt động đang nỗ lực thách thức thành kiến có hệ thống trong hệ thống tư pháp.)

  • dismantle systemic bias

    tháo dỡ/phá bỏ thành kiến có hệ thống

    "True equality requires us to dismantle systemic bias wherever it exists."

    (Bình đẳng thực sự đòi hỏi chúng ta phải phá bỏ thành kiến có hệ thống ở bất cứ nơi nào nó tồn tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

systemic bias

Noun Phrase
Lật mặt

Một dạng thiên kiến ăn sâu vào cấu trúc và quy trình của một tổ chức hoặc hệ thống, thay vì xuất phát từ định kiến hoặc ý định cá nhân.

"The study revealed systemic bias in the algorithms used to determine loan eligibility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "systemic bias".

Thành kiến có hệ thống trong Xã hội phương Tây

Trong các xã hội phương Tây, khái niệm "thành kiến có hệ thống" (systemic bias) là trọng tâm của các cuộc thảo luận về công bằng xã hội, nhân quyền và bình đẳng. Nó làm nổi bật việc thành kiến không chỉ là thái độ cá nhân mà còn được dệt vào luật pháp, chính sách và thực tiễn, gây ảnh hưởng đến các nhóm yếu thế, đòi hỏi sự thay đổi ở cấp độ toàn bộ hệ thống.

Thành kiến có hệ thống trong Trí tuệ Nhân tạo (AI)

Một mối lo ngại hiện đại là thành kiến có hệ thống trong trí tuệ nhân tạo (AI). Các thuật toán, thường được huấn luyện trên dữ liệu lịch sử có sẵn thành kiến, có thể vô tình duy trì hoặc khuếch đại các thành kiến xã hội hiện có trong các lĩnh vực như nhận diện khuôn mặt, duyệt hồ sơ vay hoặc tuyển dụng, dẫn đến kết quả không công bằng cho một số nhóm người.