(Top Banner Ad)
systems theory of family
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Tâm lý học, Xã hội học, Nghiên cứu gia đình

systems theory of family

UK: /ˈsɪstəmz ˈθɪəri ɒv ˈfæməli/ • US: /ˈsɪstəmz ˈθiːəri əv ˈfæməli/

Nghĩa tiếng Việt

lý thuyết hệ thống gia đình lý thuyết hệ thống về gia đình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A theoretical framework that views the family as an interconnected system, where each member influences and is influenced by others, and the system as a whole strives for equilibrium.

Vietnamese Meaning

Một khung lý thuyết xem gia đình như một hệ thống liên kết, nơi mỗi thành viên ảnh hưởng lẫn nhau, và toàn bộ hệ thống hướng tới sự cân bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The systems theory of family suggests that a change in one family member's behavior can affect the entire family unit."

    "Lý thuyết hệ thống về gia đình cho thấy sự thay đổi trong hành vi của một thành viên trong gia đình có thể ảnh hưởng đến toàn bộ đơn vị gia đình."

  • "Using the systems theory of family, therapists can identify patterns of interaction that contribute to conflict."

    "Sử dụng lý thuyết hệ thống về gia đình, các nhà trị liệu có thể xác định các mô hình tương tác góp phần gây ra xung đột."

  • "Systems theory of family helps to understand how addiction in one member can impact the whole family."

    "Lý thuyết hệ thống về gia đình giúp hiểu cách nghiện ngập ở một thành viên có thể tác động đến toàn bộ gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj systematic có hệ thống, có phương pháp
Adv systemically một cách có hệ thống, trên toàn hệ thống
Verb theorize xây dựng lý thuyết, lý thuyết hóa
Adj theoretical thuộc về lý thuyết, lý thuyết suông
Adj familial thuộc về gia đình, có tính chất gia đình

Synonyms

family systems theory (lý thuyết hệ thống gia đình)family systems approach (tiếp cận hệ thống gia đình)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Nghiên cứu gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
systēma
Late Latin
systema
English (17th C)
system
Ancient Greek
theōria
Late Latin
theoria
English (16th C)
theory
Latin
familia
Old French
famele
English (15th C)
family

Sự ra đời của một góc nhìn mới về gia đình

Thuyết hệ thống gia đình không phải là một từ đơn lẻ mà là một cụm từ mô tả một cách tiếp cận mang tính cách mạng. Nó xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, khi các nhà khoa học bắt đầu áp dụng 'lý thuyết hệ thống tổng quát' (general systems theory), do Ludwig von Bertalanffy khởi xướng, vào việc nghiên cứu các gia đình. Thay vì nhìn mỗi cá nhân một cách riêng lẻ, thuyết này xem gia đình như một 'hệ thống' phức tạp, nơi mọi thành viên và mối quan hệ đều ảnh hưởng lẫn nhau, giống như các bộ phận trong một cỗ máy hoặc cơ thể sống. Điều này đã thay đổi cách chúng ta hiểu về các vấn đề trong gia đình, từ việc đổ lỗi cho một cá nhân sang nhìn nhận các tương tác và mẫu hình chung của cả hệ thống.

Usage Note

Lý thuyết này nhấn mạnh tính tương tác và phụ thuộc lẫn nhau giữa các thành viên trong gia đình. Nó trái ngược với các quan điểm tuyến tính, đơn giản chỉ ra nguyên nhân và kết quả một chiều. 'Systems theory of family' thường được sử dụng trong bối cảnh tư vấn gia đình, nghiên cứu về động lực gia đình và hiểu các vấn đề phát sinh trong gia đình.

Prepositions

in within to

Ví dụ: 'Applying systems theory *in* understanding family dynamics.' 'Changes *within* the family system.' 'A systemic approach *to* family therapy.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + systems theory of family
  • modern modern systems theory of family
    (thuyết hệ thống gia đình hiện đại)
  • key key principles of systems theory of family
    (các nguyên tắc cốt lõi của thuyết hệ thống gia đình)
Verb + systems theory of family
  • apply apply systems theory of family
    (áp dụng thuyết hệ thống gia đình)
  • understand understand systems theory of family
    (hiểu về thuyết hệ thống gia đình)
  • utilize utilize systems theory of family
    (sử dụng thuyết hệ thống gia đình)
systems theory of family + Verb
  • posits systems theory of family posits that...
    (thuyết hệ thống gia đình khẳng định rằng...)
  • highlights systems theory of family highlights the...
    (thuyết hệ thống gia đình nhấn mạnh...)
Prepositional Phrase
  • according to according to systems theory of family
    (theo thuyết hệ thống gia đình)

Idioms

  • circular causality

    quan hệ nhân quả vòng tròn (trong hệ thống gia đình, vấn đề không do một nguyên nhân duy nhất mà do các yếu tố tương tác lẫn nhau tạo thành một vòng lặp không ngừng)

    "Systems theory of family emphasizes circular causality, where each member's behavior influences and is influenced by others in a continuous loop."

    (Thuyết hệ thống gia đình nhấn mạnh quan hệ nhân quả vòng tròn, nơi hành vi của mỗi thành viên đều ảnh hưởng và bị ảnh hưởng bởi những người khác trong một vòng lặp liên tục.)

  • family as a whole

    gia đình như một tổng thể (nhấn mạnh việc xem xét toàn bộ hệ thống gia đình với các mối quan hệ và tương tác phức tạp thay vì các cá nhân riêng lẻ)

    "Instead of blaming one person, systems theory of family encourages therapists to focus on the family as a whole to understand complex dynamics."

    (Thay vì đổ lỗi cho một người, thuyết hệ thống gia đình khuyến khích các nhà trị liệu tập trung vào gia đình như một tổng thể để hiểu các động lực phức tạp.)

  • interconnectedness of members

    sự kết nối liên đới giữa các thành viên (trong một hệ thống gia đình, các thành viên liên kết và ảnh hưởng lẫn nhau một cách mật thiết)

    "A core tenet of systems theory of family is the interconnectedness of members, where a change in one affects all others."

    (Một nguyên lý cốt lõi của thuyết hệ thống gia đình là sự kết nối liên đới giữa các thành viên, nơi một sự thay đổi ở một người ảnh hưởng đến tất cả những người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

systems theory of family

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một khung lý thuyết xem gia đình như một hệ thống liên kết, nơi mỗi thành viên ảnh hưởng lẫn nhau, và toàn bộ hệ thống hướng tới sự cân bằng.

"The systems theory of family suggests that a change in one family member's behavior can affect the entire family unit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "systems theory of family".

Thay đổi cách nhìn về vấn đề gia đình

Thuyết hệ thống gia đình đã tạo ra một sự thay đổi lớn trong cách các nhà trị liệu và xã hội học phương Tây hiểu về các vấn đề trong gia đình. Trước đây, người ta thường đổ lỗi cho một cá nhân (ví dụ: 'đứa trẻ hư', 'người mẹ độc đoán') khi có vấn đề. Nhưng thuyết này đã giúp chuyển trọng tâm sang các mẫu tương tác và động lực của cả hệ thống gia đình, khuyến khích mọi người nhìn nhận vấn đề từ góc độ quan hệ giữa các thành viên, chứ không phải chỉ là lỗi cá nhân của một ai đó.

Ảnh hưởng sâu rộng đến liệu pháp gia đình

Thuyết hệ thống gia đình là nền tảng lý thuyết cho nhiều hình thức liệu pháp gia đình hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây. Thay vì chỉ tập trung vào việc điều trị một cá nhân có vấn đề, các nhà trị liệu sử dụng phương pháp này làm việc với cả gia đình để xác định các mẫu tương tác không lành mạnh, cải thiện giao tiếp và thiết lập ranh giới rõ ràng hơn. Liệu pháp gia đình Bowen là một ví dụ điển hình về mô hình trị liệu chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ thuyết này, tập trung vào sự khác biệt hóa bản thân và quá trình đa thế hệ.