(Top Banner Ad)
family dynamics
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Tâm lý học

family dynamics

UK: /ˈfæməli daɪˈnæmɪks/ • US: /ˈfæməli daɪˈnæmɪks/

Nghĩa tiếng Việt

động lực gia đình các mối quan hệ và tương tác trong gia đình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The pattern of interactions and relationships between family members.

Vietnamese Meaning

Động lực gia đình là tập hợp các tương tác và mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding family dynamics can help improve communication and resolve conflicts."

    "Hiểu rõ động lực gia đình có thể giúp cải thiện giao tiếp và giải quyết xung đột."

  • "The therapist helped the family understand their dynamics."

    "Nhà trị liệu đã giúp gia đình hiểu rõ động lực của họ."

  • "Unhealthy family dynamics can lead to emotional problems."

    "Động lực gia đình không lành mạnh có thể dẫn đến các vấn đề về cảm xúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun family Gia đình; hộ gia đình
Adjective familial Thuộc về gia đình, có tính chất gia đình
Adjective familiar Quen thuộc, thân mật
Verb familiarize Làm quen, làm cho quen thuộc
Noun dynamics Động lực học; các động lực, lực lượng tác động
Adjective dynamic Năng động, đầy năng lượng; thuộc về động lực
Adverb dynamically Một cách năng động, mạnh mẽ
Noun dynamism Tính năng động, sự năng động

Synonyms

family relationships (quan hệ gia đình)family interactions (tương tác gia đình)

Related Words

attachment theory (lý thuyết gắn bó)systems theory (lý thuyết hệ thống)generational patterns (các mô hình giữa các thế hệ)

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
familia
Old French
familie
English
family
Ancient Greek
δυναμικός (dynamikos)
French
dynamique
English
dynamics

Nguồn gốc 'Family Dynamics'

Cụm từ 'family dynamics' (động lực gia đình) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Family' bắt nguồn từ tiếng Latin 'familia', ban đầu có nghĩa là hộ gia đình hoặc những người phục vụ trong nhà, sau này mở rộng thành quan hệ huyết thống. 'Dynamics' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'dynamis', có nghĩa là sức mạnh hoặc lực. Khi kết hợp lại, 'family dynamics' mô tả sự tương tác, các lực lượng và mối quan hệ thay đổi liên tục định hình một đơn vị gia đình, bao gồm cách các thành viên giao tiếp, ảnh hưởng lẫn nhau và giải quyết xung đột.

Usage Note

Cụm từ 'family dynamics' đề cập đến cách các thành viên trong gia đình tương tác với nhau, bao gồm cả vai trò, quy tắc và hành vi của họ. Nó bao gồm cả những khía cạnh tích cực (ví dụ: sự hỗ trợ, tình yêu thương) và tiêu cực (ví dụ: xung đột, kiểm soát). Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng các cụm từ như 'family relationships' (quan hệ gia đình) và 'family interactions' (tương tác gia đình) có liên quan.

Prepositions

within in of

- 'Within family dynamics': ám chỉ một điều gì đó xảy ra bên trong các tương tác gia đình. Ví dụ: 'Communication patterns within family dynamics'.
- 'In family dynamics': tương tự như 'within', nhưng có thể mang ý nghĩa rộng hơn. Ví dụ: 'Challenges in family dynamics'.
- 'Of family dynamics': thường dùng để chỉ một khía cạnh hoặc đặc điểm của động lực gia đình. Ví dụ: 'An understanding of family dynamics'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + family dynamics
  • complex complex family dynamics
    (động lực gia đình phức tạp)
  • healthy healthy family dynamics
    (động lực gia đình lành mạnh)
  • unhealthy unhealthy family dynamics
    (động lực gia đình không lành mạnh)
  • dysfunctional dysfunctional family dynamics
    (động lực gia đình rối loạn chức năng)
  • shifting shifting family dynamics
    (động lực gia đình thay đổi/chuyển dịch)
Verb + family dynamics
  • understand understand family dynamics
    (hiểu rõ động lực gia đình)
  • navigate navigate family dynamics
    (điều hướng/xoay sở với động lực gia đình)
  • influence influence family dynamics
    (ảnh hưởng đến động lực gia đình)
  • improve improve family dynamics
    (cải thiện động lực gia đình)
  • impact impact family dynamics
    (tác động đến động lực gia đình)
Noun/Prepositional Phrase + family dynamics
  • study of the study of family dynamics
    (nghiên cứu về động lực gia đình)
  • impact on the impact on family dynamics
    (tác động lên động lực gia đình)
  • in terms of in terms of family dynamics
    (xét về mặt/về phương diện động lực gia đình)

Idioms

  • the intricate web of family dynamics

    Mạng lưới động lực gia đình phức tạp (ám chỉ sự phức tạp và đan xen của các mối quan hệ và tương tác trong gia đình)

    "It takes years to fully understand the intricate web of family dynamics that shaped her childhood."

    (Phải mất nhiều năm để hiểu rõ hoàn toàn mạng lưới động lực gia đình phức tạp đã định hình tuổi thơ của cô ấy.)

  • to navigate complex family dynamics

    Để điều hướng/xoay sở với các động lực gia đình phức tạp (ám chỉ việc phải tìm cách đối phó và xử lý các tình huống, mối quan hệ khó khăn trong gia đình)

    "Learning to navigate complex family dynamics is a crucial life skill."

    (Học cách điều hướng các động lực gia đình phức tạp là một kỹ năng sống quan trọng.)

  • to understand the underlying family dynamics

    Để hiểu rõ động lực gia đình tiềm ẩn (ám chỉ việc nhìn nhận sâu sắc hơn vào các yếu tố, nguyên nhân gốc rễ ảnh hưởng đến cách gia đình vận hành)

    "A therapist often helps families to understand the underlying family dynamics causing conflict."

    (Một nhà trị liệu thường giúp các gia đình hiểu rõ động lực gia đình tiềm ẩn gây ra xung đột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

family dynamics

Danh từ
Lật mặt

Động lực gia đình là tập hợp các tương tác và mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình.

"Understanding family dynamics can help improve communication and resolve conflicts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family dynamics".

Liệu pháp Gia đình (Family Therapy)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'liệu pháp gia đình' là một hình thức trị liệu tâm lý phổ biến. Nó tập trung vào việc cải thiện giao tiếp và giải quyết xung đột trong toàn bộ gia đình, thay vì chỉ tập trung vào một cá nhân. Các nhà trị liệu tin rằng các vấn đề cá nhân thường liên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi động lực chung của gia đình. Mục tiêu là giúp các thành viên hiểu rõ hơn về vai trò của họ và cách các hành vi tương tác ảnh hưởng đến nhau.

Cá nhân chủ nghĩa và Tập thể chủ nghĩa

Động lực gia đình ở phương Tây thường bị ảnh hưởng bởi xu hướng 'cá nhân chủ nghĩa' (individualism), nhấn mạnh sự tự chủ và độc lập của mỗi cá nhân. Điều này khác biệt so với nhiều nền văn hóa phương Đông thường đề cao 'tập thể chủ nghĩa' (collectivism), nơi lợi ích và sự hài hòa của gia đình hoặc cộng đồng được ưu tiên hơn lợi ích cá nhân. Sự khác biệt này có thể định hình cách các quyết định được đưa ra, cách giải quyết xung đột và vai trò của từng thành viên trong gia đình.