table cover
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Table cover'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một tấm vải dùng để che bàn.
Ví dụ Thực tế với 'Table cover'
-
"She put a plastic table cover on the picnic table."
"Cô ấy trải một tấm khăn trải bàn bằng nhựa lên bàn ăn dã ngoại."
-
"We need a new table cover for the dining room table."
"Chúng ta cần một tấm khăn trải bàn mới cho bàn ăn trong phòng ăn."
-
"The table cover protected the wood from scratches."
"Tấm khăn trải bàn bảo vệ gỗ khỏi trầy xước."
Từ loại & Từ liên quan của 'Table cover'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: table cover
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Table cover'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng để bảo vệ bề mặt bàn khỏi trầy xước, vết bẩn hoặc để trang trí. 'Table cover' có thể được làm từ nhiều chất liệu khác nhau như vải, nhựa hoặc giấy. Khác với 'tablecloth' là một loại khăn trải bàn trang trọng hơn, 'table cover' có thể dùng cho nhiều mục đích khác nhau.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Sử dụng giới từ 'on' khi nói về vị trí của khăn trải bàn trên bàn. Ví dụ: 'The table cover is on the table.' (Khăn trải bàn ở trên bàn.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Table cover'
Rule: usage-comparisons
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
This table cover is as durable as that one.
|
Tấm phủ bàn này bền như tấm kia. |
| Phủ định |
This table cover is less expensive than the embroidered one.
|
Tấm phủ bàn này ít đắt tiền hơn tấm thêu. |
| Nghi vấn |
Is this the least decorative table cover you have?
|
Đây có phải là tấm phủ bàn ít trang trí nhất mà bạn có không? |