(Top Banner Ad)
table protector
A2
Danh từ A2 Đồ gia dụng

table protector

UK: /ˈteɪ.bəl prəˈtek.tər/ • US: /ˈteɪ.bəl prəˈtek.tər/

Nghĩa tiếng Việt

tấm bảo vệ bàn tấm lót bàn chống xước
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A covering used to protect a table surface from damage, such as scratches, stains, or heat.

Vietnamese Meaning

Một vật che phủ được sử dụng để bảo vệ bề mặt bàn khỏi các hư hại, chẳng hạn như trầy xước, vết bẩn hoặc nhiệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We bought a table protector to prevent the kids from scratching the new dining table."

    "Chúng tôi mua một tấm bảo vệ bàn để ngăn bọn trẻ làm trầy xước chiếc bàn ăn mới."

  • "She always uses a table protector when her grandchildren visit."

    "Cô ấy luôn sử dụng tấm bảo vệ bàn khi các cháu đến thăm."

  • "The table protector is heat-resistant, so you can put hot dishes on it."

    "Tấm bảo vệ bàn này chịu nhiệt, vì vậy bạn có thể đặt các món nóng lên trên nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb protect Bảo vệ, che chở, phòng ngừa
Noun protection Sự bảo vệ, vật bảo vệ
Adjective protective Có tính bảo vệ, che chở
Adverb protectively Một cách bảo vệ, che chở
Noun tablecloth Khăn trải bàn
Noun tableware Bộ đồ ăn (dao, dĩa, chén, đĩa...)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tabula
Old English
tabule
English
table
Latin
protector
English
protector
English
table protector

Nguồn gốc của 'table'

Từ 'table' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tabula', có nghĩa là 'một tấm ván phẳng' hoặc 'bàn viết'. Từ này đã trải qua quá trình phát triển qua tiếng Old English ('tabule') và Middle English, cuối cùng trở thành 'table' trong tiếng Anh hiện đại để chỉ một loại đồ nội thất có mặt phẳng để đặt đồ vật hoặc ăn uống.

Nguồn gốc của 'protector'

Từ 'protector' bắt nguồn từ tiếng Latin 'protector', có nghĩa là 'người bảo vệ' hoặc 'vật che chắn'. Nó được hình thành từ động từ 'protegere' (bảo vệ, che phủ). Trong tiếng Anh hiện đại, 'protector' mang nghĩa là một người hoặc một vật dùng để bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc hư hại.

Sự kết hợp 'table protector'

'Table protector' là một danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp nghĩa của 'table' (cái bàn) và 'protector' (vật bảo vệ). Cụm từ này mô tả chính xác chức năng của một vật dùng để bảo vệ bề mặt bàn khỏi trầy xước, nhiệt, vết bẩn hoặc các hư hại khác, cho thấy cách ngôn ngữ kết hợp các từ có sẵn để tạo ra các khái niệm mới, cụ thể.

Usage Note

Thường được làm bằng nhựa, vải, hoặc vật liệu chịu nhiệt. Mục đích chính là giữ cho bàn sạch đẹp và kéo dài tuổi thọ của bàn. Có thể có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau để phù hợp với các loại bàn khác nhau. Khác với khăn trải bàn (tablecloth), 'table protector' nhấn mạnh chức năng bảo vệ hơn là trang trí.

Prepositions

on under

'On' được dùng khi nói về việc đặt tấm bảo vệ *trên* mặt bàn (ví dụ: "Place the table protector on the table."). 'Under' thường ít dùng hơn, nhưng có thể dùng khi tấm bảo vệ được đặt *dưới* một lớp phủ khác (ví dụ: "The table protector is under the tablecloth.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + table protector
  • thick a thick table protector
    (một tấm bảo vệ bàn dày)
  • heat-resistant a heat-resistant table protector
    (một tấm bảo vệ bàn chịu nhiệt)
  • waterproof a waterproof table protector
    (một tấm bảo vệ bàn chống thấm nước)
  • clear a clear table protector
    (một tấm bảo vệ bàn trong suốt)
  • fitted a fitted table protector
    (một tấm bảo vệ bàn vừa vặn)
Verb + table protector
  • use use a table protector
    (sử dụng tấm bảo vệ bàn)
  • place place a table protector
    (đặt/trải tấm bảo vệ bàn)
  • clean clean a table protector
    (làm sạch tấm bảo vệ bàn)
  • remove remove a table protector
    (tháo tấm bảo vệ bàn)

Idioms

  • A table protector is a small price for peace of mind.

    Một tấm bảo vệ bàn là cái giá nhỏ để có sự an tâm.

    "Given how expensive antique furniture is, a table protector is a small price for peace of mind."

    (Với việc đồ nội thất cổ đắt đỏ như vậy, một tấm bảo vệ bàn là cái giá nhỏ để có sự an tâm.)

  • The unsung hero of the dining room: a good table protector.

    Người hùng thầm lặng của phòng ăn: một tấm bảo vệ bàn tốt.

    "Even though it's often hidden, a good table protector is the unsung hero of the dining room, preventing countless spills and scratches."

    (Dù thường bị che khuất, một tấm bảo vệ bàn tốt là người hùng thầm lặng của phòng ăn, ngăn chặn vô số vết đổ và vết xước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

table protector

Danh từ
Lật mặt

Một vật che phủ được sử dụng để bảo vệ bề mặt bàn khỏi các hư hại, chẳng hạn như trầy xước, vết bẩn hoặc nhiệt.

"We bought a table protector to prevent the kids from scratching the new dining table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the party starts, we will have installed the table protector.
Trước khi bữa tiệc bắt đầu, chúng ta sẽ đã lắp đặt tấm bảo vệ bàn.
Phủ định
She won't have needed a table protector because the furniture is already stain-resistant.
Cô ấy sẽ không cần tấm bảo vệ bàn vì đồ đạc đã chống bám bẩn rồi.
Nghi vấn
Will they have purchased a table protector before spilling the paint?
Liệu họ đã mua tấm bảo vệ bàn trước khi làm đổ sơn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "table protector".

Giá trị của việc bảo quản đồ nội thất

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, đồ nội thất gia đình, nhất là bàn ăn, thường được coi là một khoản đầu tư đáng kể và là trung tâm của các buổi họp mặt gia đình. Việc bảo vệ bàn bằng 'table protector' phản ánh giá trị văn hóa về sự gìn giữ tài sản, duy trì vẻ đẹp và độ bền của đồ vật để chúng có thể được sử dụng lâu dài, thậm chí truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Sự tiện lợi và phong cách sống hiện đại

Sự ra đời và phổ biến của các loại 'table protector' hiện đại (như loại chống thấm, chịu nhiệt, dễ lau chùi) cũng phản ánh xu hướng sống bận rộn và mong muốn sự tiện lợi trong xã hội ngày nay. Chúng giúp việc dọn dẹp sau bữa ăn trở nên dễ dàng hơn, đồng thời cho phép người dùng thoải mái hơn khi sử dụng bàn mà không lo làm hỏng bề mặt, phù hợp với nhịp sống năng động.