table protector
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Table protector'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một vật che phủ được sử dụng để bảo vệ bề mặt bàn khỏi các hư hại, chẳng hạn như trầy xước, vết bẩn hoặc nhiệt.
Definition (English Meaning)
A covering used to protect a table surface from damage, such as scratches, stains, or heat.
Ví dụ Thực tế với 'Table protector'
-
"We bought a table protector to prevent the kids from scratching the new dining table."
"Chúng tôi mua một tấm bảo vệ bàn để ngăn bọn trẻ làm trầy xước chiếc bàn ăn mới."
-
"She always uses a table protector when her grandchildren visit."
"Cô ấy luôn sử dụng tấm bảo vệ bàn khi các cháu đến thăm."
-
"The table protector is heat-resistant, so you can put hot dishes on it."
"Tấm bảo vệ bàn này chịu nhiệt, vì vậy bạn có thể đặt các món nóng lên trên nó."
Từ loại & Từ liên quan của 'Table protector'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: table protector
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Table protector'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được làm bằng nhựa, vải, hoặc vật liệu chịu nhiệt. Mục đích chính là giữ cho bàn sạch đẹp và kéo dài tuổi thọ của bàn. Có thể có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau để phù hợp với các loại bàn khác nhau. Khác với khăn trải bàn (tablecloth), 'table protector' nhấn mạnh chức năng bảo vệ hơn là trang trí.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'On' được dùng khi nói về việc đặt tấm bảo vệ *trên* mặt bàn (ví dụ: "Place the table protector on the table."). 'Under' thường ít dùng hơn, nhưng có thể dùng khi tấm bảo vệ được đặt *dưới* một lớp phủ khác (ví dụ: "The table protector is under the tablecloth.").
Ngữ pháp ứng dụng với 'Table protector'
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the party starts, we will have installed the table protector.
|
Trước khi bữa tiệc bắt đầu, chúng ta sẽ đã lắp đặt tấm bảo vệ bàn. |
| Phủ định |
She won't have needed a table protector because the furniture is already stain-resistant.
|
Cô ấy sẽ không cần tấm bảo vệ bàn vì đồ đạc đã chống bám bẩn rồi. |
| Nghi vấn |
Will they have purchased a table protector before spilling the paint?
|
Liệu họ đã mua tấm bảo vệ bàn trước khi làm đổ sơn chưa? |