(Top Banner Ad)
tablescape
B2
noun B2 Nội thất, Thiết kế, Trang trí

tablescape

UK: /ˈteɪblˌskeɪp/ • US: /ˈteɪblˌskeɪp/

Nghĩa tiếng Việt

bàn tiệc được trang trí nghệ thuật trang trí bàn tiệc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An artistic arrangement of items on a table, especially for a special occasion.

Vietnamese Meaning

Một sự sắp xếp nghệ thuật các vật phẩm trên bàn, đặc biệt là cho một dịp đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bride designed a beautiful tablescape for her wedding reception."

    "Cô dâu đã thiết kế một tablescape tuyệt đẹp cho tiệc cưới của mình."

  • "Creating a unique tablescape can transform a simple dinner into a memorable event."

    "Tạo ra một tablescape độc đáo có thể biến một bữa tối đơn giản thành một sự kiện đáng nhớ."

  • "She spent hours perfecting the tablescape for the holiday party."

    "Cô ấy đã dành hàng giờ để hoàn thiện tablescape cho bữa tiệc ngày lễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tablescape cảnh trí bàn ăn, cách bày trí bàn ăn (tổng thể)
Noun/Gerund tablescaping hành động hoặc nghệ thuật trang trí/bài trí bàn ăn

Synonyms

table setting (bày biện bàn ăn)table decoration (trang trí bàn ăn)

Related Words

Subject Area

Nội thất, Thiết kế, Trang trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
table
English
landscape
English
tablescape

Nguồn Gốc "Tablescape"

"Tablescape" là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ hai từ riêng biệt: "table" (cái bàn) và "landscape" (phong cảnh, khung cảnh). Nó mô tả một cách nghệ thuật việc sắp đặt và trang trí bàn ăn hoặc bàn trưng bày một cách tổng thể, tạo ra một khung cảnh đẹp mắt, hài hòa và thường có chủ đề. Từ này bắt đầu trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, khi xu hướng trang trí nhà cửa và ẩm thực ngày càng chú trọng đến tính thẩm mỹ và trải nghiệm thị giác.

Usage Note

Tablescape nhấn mạnh đến sự sáng tạo và thẩm mỹ trong việc trang trí bàn ăn. Nó không chỉ đơn thuần là bày biện đồ ăn và thức uống, mà còn là việc tạo ra một bố cục hài hòa, đẹp mắt với các yếu tố trang trí khác như hoa, nến, khăn trải bàn, đồ vật trang trí, v.v. Mục đích là tạo ra một không gian ăn uống độc đáo, ấn tượng và phù hợp với dịp lễ hoặc sự kiện cụ thể. Tablescape thường được sử dụng trong các bữa tiệc, đám cưới, sự kiện đặc biệt, hoặc đơn giản là để làm cho bữa ăn gia đình trở nên thú vị hơn. Nó đòi hỏi người thực hiện phải có gu thẩm mỹ và khả năng phối hợp các yếu tố khác nhau để tạo nên một tổng thể hài hòa và bắt mắt.

Prepositions

on for

* on: Dùng để chỉ vị trí các đồ vật được sắp xếp *on the tablescape* (trên bàn tiệc). Ví dụ: The flowers are beautifully arranged *on the tablescape*.
* for: Dùng để chỉ mục đích của việc tạo ra tablescape *for a special occasion* (cho một dịp đặc biệt). Ví dụ: She created a stunning tablescape *for her wedding*.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tablescape
  • festive a festive tablescape
    (một cảnh trí bàn ăn lễ hội)
  • elegant an elegant tablescape
    (một cảnh trí bàn ăn sang trọng)
  • stunning a stunning tablescape
    (một cảnh trí bàn ăn tuyệt đẹp)
  • themed a themed tablescape
    (một cảnh trí bàn ăn theo chủ đề)
Verb + tablescape
  • create create a tablescape
    (tạo ra một cảnh trí bàn ăn)
  • design design a tablescape
    (thiết kế một cảnh trí bàn ăn)
  • arrange arrange a tablescape
    (sắp xếp cảnh trí bàn ăn)
Noun defining tablescape
  • art the art of tablescape
    (nghệ thuật bài trí bàn ăn)
  • elements elements of a tablescape
    (các yếu tố của một cảnh trí bàn ăn)

Idioms

  • the art of tablescape

    nghệ thuật bài trí bàn ăn

    "She mastered the art of tablescape, making every meal a visual delight."

    (Cô ấy đã thành thạo nghệ thuật bài trí bàn ăn, biến mỗi bữa ăn thành một bữa tiệc thị giác.)

  • seasonal tablescape

    cảnh trí bàn ăn theo mùa

    "They decorated their home with a beautiful seasonal tablescape for autumn."

    (Họ trang trí nhà cửa bằng một cảnh trí bàn ăn tuyệt đẹp theo mùa cho mùa thu.)

  • creating a cohesive tablescape

    tạo ra một cảnh trí bàn ăn hài hòa, đồng bộ

    "Her goal was creating a cohesive tablescape that tied all the decor elements together."

    (Mục tiêu của cô ấy là tạo ra một cảnh trí bàn ăn hài hòa, gắn kết tất cả các yếu tố trang trí lại với nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tablescape

noun
Lật mặt

Một sự sắp xếp nghệ thuật các vật phẩm trên bàn, đặc biệt là cho một dịp đặc biệt.

"The bride designed a beautiful tablescape for her wedding reception."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tablescape".

Tầm quan trọng của Thẩm mỹ trong Bữa ăn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là vào các dịp lễ hội hoặc sự kiện đặc biệt, việc trang trí bàn ăn ("tablescape") không chỉ đơn thuần là sắp xếp đồ dùng mà còn là một hình thức nghệ thuật. Nó thể hiện sự chu đáo của chủ nhà, tạo ra không khí ấm cúng, sang trọng và nâng cao trải nghiệm ăn uống cho khách mời. Một "tablescape" được thiết kế tốt có thể biến một bữa ăn thông thường thành một sự kiện đáng nhớ.

Ảnh hưởng của Mạng xã hội và Xu hướng Trang trí

Với sự phát triển mạnh mẽ của mạng xã hội như Instagram và Pinterest, "tablescape" đã trở thành một xu hướng trang trí nhà cửa và ẩm thực cực kỳ phổ biến. Mọi người thường chia sẻ những ý tưởng sáng tạo về cách bày trí bàn ăn đẹp mắt, biến nó thành một phần quan trọng trong việc thể hiện phong cách cá nhân và kỹ năng tổ chức các bữa tiệc. Điều này khuyến khích mọi người đầu tư nhiều hơn vào việc tạo ra những "tablescape" độc đáo và ấn tượng để chia sẻ với bạn bè và cộng đồng mạng.