(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ tablescape
B2

tablescape

noun

Nghĩa tiếng Việt

bàn tiệc được trang trí nghệ thuật trang trí bàn tiệc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tablescape'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một sự sắp xếp nghệ thuật các vật phẩm trên bàn, đặc biệt là cho một dịp đặc biệt.

Definition (English Meaning)

An artistic arrangement of items on a table, especially for a special occasion.

Ví dụ Thực tế với 'Tablescape'

  • "The bride designed a beautiful tablescape for her wedding reception."

    "Cô dâu đã thiết kế một tablescape tuyệt đẹp cho tiệc cưới của mình."

  • "Creating a unique tablescape can transform a simple dinner into a memorable event."

    "Tạo ra một tablescape độc đáo có thể biến một bữa tối đơn giản thành một sự kiện đáng nhớ."

  • "She spent hours perfecting the tablescape for the holiday party."

    "Cô ấy đã dành hàng giờ để hoàn thiện tablescape cho bữa tiệc ngày lễ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Tablescape'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: tablescape
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

table setting(bày biện bàn ăn)
table decoration(trang trí bàn ăn)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

centerpiece(vật trang trí trung tâm)
place setting(chỗ ngồi ăn)
table linen(khăn trải bàn)
flatware(bộ dao dĩa)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nội thất Thiết kế Trang trí

Ghi chú Cách dùng 'Tablescape'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tablescape nhấn mạnh đến sự sáng tạo và thẩm mỹ trong việc trang trí bàn ăn. Nó không chỉ đơn thuần là bày biện đồ ăn và thức uống, mà còn là việc tạo ra một bố cục hài hòa, đẹp mắt với các yếu tố trang trí khác như hoa, nến, khăn trải bàn, đồ vật trang trí, v.v. Mục đích là tạo ra một không gian ăn uống độc đáo, ấn tượng và phù hợp với dịp lễ hoặc sự kiện cụ thể. Tablescape thường được sử dụng trong các bữa tiệc, đám cưới, sự kiện đặc biệt, hoặc đơn giản là để làm cho bữa ăn gia đình trở nên thú vị hơn. Nó đòi hỏi người thực hiện phải có gu thẩm mỹ và khả năng phối hợp các yếu tố khác nhau để tạo nên một tổng thể hài hòa và bắt mắt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on for

* on: Dùng để chỉ vị trí các đồ vật được sắp xếp *on the tablescape* (trên bàn tiệc). Ví dụ: The flowers are beautifully arranged *on the tablescape*.
* for: Dùng để chỉ mục đích của việc tạo ra tablescape *for a special occasion* (cho một dịp đặc biệt). Ví dụ: She created a stunning tablescape *for her wedding*.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Tablescape'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)