(Top Banner Ad)
place setting
B1
noun B1 Ẩm thực, Gia đình

place setting

UK: /ˈpleɪs ˌsɛtɪŋ/ • US: /ˈpleɪs ˌsɛtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bộ đồ ăn cho một người cách sắp xếp bàn ăn cho một người
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The arrangement of tableware for one person at a table.

Vietnamese Meaning

Cách sắp xếp bộ đồ ăn (bát, đĩa, dao, dĩa, thìa, ly, v.v.) cho một người tại bàn ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The elegant place settings made the dinner feel special."

    "Cách sắp xếp bộ đồ ăn trang nhã làm cho bữa tối trở nên đặc biệt."

  • "She carefully arranged the place settings before the guests arrived."

    "Cô ấy cẩn thận sắp xếp bộ đồ ăn trước khi khách đến."

  • "The place setting included a wine glass and a water glass."

    "Bộ đồ ăn bao gồm một ly rượu vang và một ly nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun place Nơi chốn, địa điểm, vị trí
Verb place Đặt, để, bố trí
Noun placement Sự sắp đặt, vị trí đặt
Verb set Đặt, sắp xếp, chuẩn bị (bàn ăn)
Noun setting Sự sắp đặt; bối cảnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
place
Middle English
place
Old English
settan
Middle English
setting
English (compound)
place setting

Nguồn gốc của 'place' và 'setting'

Từ 'place' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'place' (nghĩa là một không gian mở, một địa điểm). Từ 'setting' lại đến từ tiếng Anh cổ 'settan' (nghĩa là đặt, sắp xếp). Khi ghép lại thành 'place setting', nó mô tả sự sắp xếp các vật dụng cần thiết cho một người ăn tại một vị trí cụ thể trên bàn.

Bộ đồ ăn riêng biệt

Cụm từ 'place setting' bắt đầu được sử dụng phổ biến vào khoảng đầu thế kỷ 20, khi việc sắp đặt bàn ăn trở nên tinh tế và cá nhân hơn. Mỗi 'place setting' đảm bảo rằng mỗi thực khách có đủ dao, nĩa, đĩa, ly riêng biệt, tạo nên một trải nghiệm ăn uống có tổ chức và lịch sự.

Usage Note

Thuật ngữ 'place setting' đề cập đến toàn bộ các vật dụng được bố trí cho một người ăn. Nó bao gồm đĩa, dao, dĩa, thìa, ly, và khăn ăn. Cách sắp xếp cụ thể có thể thay đổi tùy thuộc vào món ăn và mức độ trang trọng của bữa ăn. Đôi khi còn được gọi là 'table setting'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + place setting
  • elegant elegant place setting
    (bộ đồ ăn tinh tế/sang trọng)
  • formal formal place setting
    (bộ đồ ăn trang trọng)
  • simple simple place setting
    (bộ đồ ăn đơn giản)
  • individual individual place setting
    (bộ đồ ăn cá nhân)
Verb + place setting
  • set set a place setting
    (sắp đặt một bộ đồ ăn)
  • clear clear a place setting
    (dọn dẹp một bộ đồ ăn)
  • arrange arrange a place setting
    (sắp xếp một bộ đồ ăn)
  • lay out lay out a place setting
    (bày trí một bộ đồ ăn)

Idioms

  • set a place setting for someone

    Chuẩn bị bộ đồ ăn cho ai đó

    "Please set a place setting for our guest."

    (Làm ơn chuẩn bị bộ đồ ăn cho vị khách của chúng ta.)

  • each place setting

    Mỗi bộ đồ ăn (riêng biệt)

    "Each place setting included a dessert fork and spoon."

    (Mỗi bộ đồ ăn riêng biệt đều có một nĩa và thìa tráng miệng.)

  • an extra place setting

    Một bộ đồ ăn dự phòng/thêm

    "We always keep an extra place setting just in case."

    (Chúng tôi luôn giữ một bộ đồ ăn dự phòng phòng khi cần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

place setting

noun
Lật mặt

Cách sắp xếp bộ đồ ăn (bát, đĩa, dao, dĩa, thìa, ly, v.v.) cho một người tại bàn ăn.

"The elegant place settings made the dinner feel special."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, what a beautiful place setting!
Wow, một bộ đồ ăn đẹp quá!
Phủ định
Oh no, that's not the correct place setting.
Ôi không, đó không phải là cách bày trí bàn ăn đúng.
Nghi vấn
Hey, is this place setting for me?
Này, bộ đồ ăn này có phải dành cho tôi không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant always ensures a perfect place setting for its guests.
Nhà hàng luôn đảm bảo cách bài trí bàn ăn hoàn hảo cho khách của mình.
Phủ định
Never have I seen such an elaborate place setting as at that royal banquet.
Chưa bao giờ tôi thấy cách bài trí bàn ăn công phu như tại bữa tiệc hoàng gia đó.
Nghi vấn
Does each guest get their own unique place setting?
Mỗi vị khách có được cách bài trí bàn ăn độc đáo riêng không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant meticulously arranges the place setting for each guest.
Nhà hàng tỉ mỉ sắp xếp chỗ ăn cho mỗi khách.
Phủ định
Why doesn't she know how to properly arrange a place setting?
Tại sao cô ấy không biết cách sắp xếp chỗ ăn đúng cách?
Nghi vấn
Where should the napkin go in a formal place setting?
Khăn ăn nên được đặt ở đâu trong một chỗ ăn trang trọng?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The staff will be checking the place setting before the guests arrive.
Nhân viên sẽ kiểm tra cách bày biện bàn ăn trước khi khách đến.
Phủ định
The restaurant won't be changing the place setting after each course.
Nhà hàng sẽ không thay đổi cách bày biện bàn ăn sau mỗi món ăn.
Nghi vấn
Will the catering team be completing the place setting by 6 PM?
Đội ngũ phục vụ tiệc sẽ hoàn thành việc bày biện bàn ăn trước 6 giờ tối chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "place setting".

Phép xã giao bàn ăn phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, cách sắp xếp 'place setting' thể hiện phép xã giao và mức độ trang trọng của bữa ăn. Một 'place setting' cơ bản bao gồm đĩa, dao, nĩa, thìa và ly. Với các bữa tiệc trang trọng hơn, số lượng dao nĩa và ly có thể tăng lên, với quy tắc cụ thể về vị trí đặt từng món đồ.

Bộ đồ ăn trống (Empty Place Setting)

Đôi khi, một 'place setting' được sắp sẵn nhưng không có người ngồi (empty place setting) có thể mang nhiều ý nghĩa văn hóa khác nhau. Nó có thể tượng trưng cho sự tưởng nhớ một thành viên gia đình vắng mặt, một người đã khuất, hoặc một vị khách không mời mà đến nhưng được chào đón trong một số truyền thống nhất định.