tack fusing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A method of temporarily joining fabric pieces together using fusible interfacing before permanent sewing.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp ghép tạm thời các mảnh vải lại với nhau bằng cách sử dụng keo dựng mếch (fusible interfacing) trước khi may cố định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Tack fusing the collar to the shirt made it easier to sew precisely."
"Việc ghép tạm cổ áo vào áo sơ mi bằng keo dựng mếch giúp việc may chính xác trở nên dễ dàng hơn."
-
"Tack fusing is often used in mass production to speed up the sewing process."
"Tack fusing thường được sử dụng trong sản xuất hàng loạt để đẩy nhanh quá trình may."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tack | đinh ghim nhỏ; sự ghim/đính tạm thời |
| Verb | tack | ghim, đính tạm thời |
| Noun | fuse | cầu chì; sự hợp nhất; kíp nổ |
| Verb | fuse | nối chảy, hợp nhất, làm chảy |
| Noun | fusion | sự hợp nhất, sự kết hợp (bằng cách nóng chảy) |
| Adjective | fused | được hợp nhất (bằng cách nóng chảy); bị chảy ra |
| Noun | fusing | sự nóng chảy; sự hợp nhất |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tack fusing được sử dụng để giữ các mảnh vải ở đúng vị trí, đặc biệt là khi làm việc với các loại vải khó may hoặc có nhiều chi tiết. Nó giúp tránh tình trạng vải bị xê dịch, nhăn nhúm trong quá trình may. Thường dùng để thay thế hoặc hỗ trợ cho việc ghim kim.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform tack fusing (thực hiện việc hàn đính tạm thời)
-
apply apply tack fusing (áp dụng kỹ thuật hàn đính tạm thời)
-
initiate initiate tack fusing (bắt đầu quá trình hàn đính tạm thời)
-
preliminary preliminary tack fusing (việc hàn đính tạm thời sơ bộ)
-
rapid rapid tack fusing (hàn đính tạm thời nhanh chóng)
-
secure secure tack fusing (hàn đính tạm thời chắc chắn (đảm bảo sự cố định tạm thời))
-
process tack fusing process (quy trình hàn đính tạm thời)
-
equipment tack fusing equipment (thiết bị hàn đính tạm thời)
-
technique tack fusing technique (kỹ thuật hàn đính tạm thời)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tack fusing
NounMột phương pháp ghép tạm thời các mảnh vải lại với nhau bằng cách sử dụng keo dựng mếch (fusible interfacing) trước khi may cố định.
"Tack fusing the collar to the shirt made it easier to sew precisely."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tack fusing".
