(Top Banner Ad)
tack fusing
B2
Noun B2 May mặc, Sản xuất hàng dệt may

tack fusing

UK: /tæk ˈfjuːzɪŋ/ • US: /tæk ˈfjuːzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ép keo tạm ghép tạm bằng keo dựng mếch dính tạm bằng keo mếch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of temporarily joining fabric pieces together using fusible interfacing before permanent sewing.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp ghép tạm thời các mảnh vải lại với nhau bằng cách sử dụng keo dựng mếch (fusible interfacing) trước khi may cố định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tack fusing the collar to the shirt made it easier to sew precisely."

    "Việc ghép tạm cổ áo vào áo sơ mi bằng keo dựng mếch giúp việc may chính xác trở nên dễ dàng hơn."

  • "Tack fusing is often used in mass production to speed up the sewing process."

    "Tack fusing thường được sử dụng trong sản xuất hàng loạt để đẩy nhanh quá trình may."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tack đinh ghim nhỏ; sự ghim/đính tạm thời
Verb tack ghim, đính tạm thời
Noun fuse cầu chì; sự hợp nhất; kíp nổ
Verb fuse nối chảy, hợp nhất, làm chảy
Noun fusion sự hợp nhất, sự kết hợp (bằng cách nóng chảy)
Adjective fused được hợp nhất (bằng cách nóng chảy); bị chảy ra
Noun fusing sự nóng chảy; sự hợp nhất

Related Words

fusible interfacing (keo dựng mếch)sewing (may vá)fabric (vải)

Subject Area

May mặc, Sản xuất hàng dệt may

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
tache
Middle English
tak
Modern English
tack

Nguồn gốc của 'Tack Fusing'

Cụm từ 'tack fusing' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Tack' (từ tiếng Pháp cổ 'tache' nghĩa là 'đinh, ghim' và tiếng Anh trung đại 'tak') mang nghĩa là 'ghim, đính tạm thời hoặc nhẹ nhàng'. 'Fusing' (từ tiếng Latin 'fundere' nghĩa là 'đổ, làm chảy' và tiếng Pháp cổ 'fuser') có nghĩa là 'nóng chảy và hợp nhất'. Khi ghép lại, 'tack fusing' mô tả một kỹ thuật trong đó các vật liệu được nối tạm thời bằng cách làm chảy các điểm nhỏ, tạo sự ổn định ban đầu trước khi thực hiện mối nối vĩnh viễn và chắc chắn hơn.

Usage Note

Tack fusing được sử dụng để giữ các mảnh vải ở đúng vị trí, đặc biệt là khi làm việc với các loại vải khó may hoặc có nhiều chi tiết. Nó giúp tránh tình trạng vải bị xê dịch, nhăn nhúm trong quá trình may. Thường dùng để thay thế hoặc hỗ trợ cho việc ghim kim.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tack fusing
  • perform perform tack fusing
    (thực hiện việc hàn đính tạm thời)
  • apply apply tack fusing
    (áp dụng kỹ thuật hàn đính tạm thời)
  • initiate initiate tack fusing
    (bắt đầu quá trình hàn đính tạm thời)
Adjective + tack fusing
  • preliminary preliminary tack fusing
    (việc hàn đính tạm thời sơ bộ)
  • rapid rapid tack fusing
    (hàn đính tạm thời nhanh chóng)
  • secure secure tack fusing
    (hàn đính tạm thời chắc chắn (đảm bảo sự cố định tạm thời))
Noun + tack fusing
  • process tack fusing process
    (quy trình hàn đính tạm thời)
  • equipment tack fusing equipment
    (thiết bị hàn đính tạm thời)
  • technique tack fusing technique
    (kỹ thuật hàn đính tạm thời)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tack fusing

Noun
Lật mặt

Một phương pháp ghép tạm thời các mảnh vải lại với nhau bằng cách sử dụng keo dựng mếch (fusible interfacing) trước khi may cố định.

"Tack fusing the collar to the shirt made it easier to sew precisely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tack fusing".

Giá trị của sự chuẩn bị và độ chính xác

Trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật và sản xuất, 'tack fusing' minh họa nguyên tắc quan trọng về việc đảm bảo sự ổn định ban đầu trước khi thực hiện công đoạn hoàn thiện. Điều này phản ánh tư duy về chất lượng và độ tin cậy, nhấn mạnh rằng các bước chuẩn bị kỹ lưỡng là nền tảng cho một sản phẩm bền vững và hoàn hảo. Mặc dù là một thuật ngữ kỹ thuật, nó thể hiện một giá trị phổ quát trong công nghiệp: mọi công đoạn đều cần được thực hiện có phương pháp để đạt hiệu quả tối ưu.