tactical adjustment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A minor change in strategy made in response to changing circumstances.
Vietnamese Meaning
Sự điều chỉnh chiến thuật; một sự thay đổi nhỏ trong chiến lược được thực hiện để đáp ứng với những thay đổi của hoàn cảnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The coach made a tactical adjustment at halftime to counter the opponent's strong defense."
"Huấn luyện viên đã thực hiện một điều chỉnh chiến thuật vào giờ nghỉ giữa hiệp để chống lại hàng phòng ngự mạnh mẽ của đối thủ."
-
"The company made a tactical adjustment to its marketing campaign to target a younger demographic."
"Công ty đã thực hiện một điều chỉnh chiến thuật đối với chiến dịch tiếp thị của mình để nhắm mục tiêu đến đối tượng nhân khẩu học trẻ hơn."
-
"The army needed to make a tactical adjustment due to the changing landscape."
"Quân đội cần thực hiện một điều chỉnh chiến thuật do địa hình thay đổi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tactic | chiến thuật |
| Adjective | tactical | thuộc về chiến thuật |
| Adverb | tactically | một cách chiến thuật |
| Verb | adjust | điều chỉnh |
| Noun | adjustment | sự điều chỉnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những thay đổi nhỏ, nhanh chóng và có tính ứng biến cao trong một kế hoạch hoặc chiến lược lớn hơn. Nó khác với một 'strategic shift' (sự thay đổi chiến lược) vốn mang tính toàn diện và dài hạn hơn. 'Tactical adjustment' thường liên quan đến việc phản ứng lại với các tình huống bất ngờ hoặc những thay đổi trong môi trường cạnh tranh.
Prepositions
‘Tactical adjustment in’ thường đi kèm với lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể được điều chỉnh (ví dụ: tactical adjustment in marketing strategy). ‘Tactical adjustment to’ thường đề cập đến sự thay đổi trong môi trường hoặc tình huống mà sự điều chỉnh chiến thuật là phản ứng (ví dụ: tactical adjustment to competitor's pricing).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Minor tactical adjustment (điều chỉnh chiến thuật nhỏ)
-
Major tactical adjustment (điều chỉnh chiến thuật lớn)
-
Necessary tactical adjustment (điều chỉnh chiến thuật cần thiết)
-
Strategic tactical adjustment (điều chỉnh chiến thuật mang tính chiến lược)
-
Make a tactical adjustment (thực hiện một điều chỉnh chiến thuật)
-
Implement a tactical adjustment (triển khai một điều chỉnh chiến thuật)
-
Require a tactical adjustment (yêu cầu một điều chỉnh chiến thuật)
-
Suggest a tactical adjustment (đề xuất một điều chỉnh chiến thuật)
Idioms
-
On a tactical level
ở cấp độ chiến thuật
"On a tactical level, we need to improve our communication."
(Ở cấp độ chiến thuật, chúng ta cần cải thiện giao tiếp của mình.)
-
Call for tactical adjustment
kêu gọi điều chỉnh chiến thuật
"The unexpected weather conditions call for a tactical adjustment to our hiking plans."
(Điều kiện thời tiết bất ngờ kêu gọi một sự điều chỉnh chiến thuật đối với kế hoạch đi bộ đường dài của chúng ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tactical adjustment
Danh từSự điều chỉnh chiến thuật; một sự thay đổi nhỏ trong chiến lược được thực hiện để đáp ứng với những thay đổi của hoàn cảnh.
"The coach made a tactical adjustment at halftime to counter the opponent's strong defense."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The coach said that he had made a tactical adjustment at halftime. |
Huấn luyện viên nói rằng ông ấy đã thực hiện một điều chỉnh chiến thuật vào giờ nghỉ giữa hiệp. |
| Phủ định | She told me that she did not think a tactical adjustment was necessary at that point. |
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không nghĩ rằng một sự điều chỉnh chiến thuật là cần thiết vào thời điểm đó. |
| Nghi vấn | The analyst wondered if the team had made any tactical adjustments during the second set. |
Nhà phân tích tự hỏi liệu đội có thực hiện bất kỳ điều chỉnh chiến thuật nào trong hiệp hai hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tactical adjustment".
