(Top Banner Ad)
tactical adjustment
B2
Danh từ B2 Quản lý, Quân sự, Thể thao, Kinh doanh

tactical adjustment

UK: /ˈtæktɪkəl əˈdʒʌstmənt/ • US: /ˈtæktɪkəl əˈdʒʌstmənt/

Nghĩa tiếng Việt

điều chỉnh chiến thuật sự điều chỉnh chiến thuật điều chỉnh sách lược
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A minor change in strategy made in response to changing circumstances.

Vietnamese Meaning

Sự điều chỉnh chiến thuật; một sự thay đổi nhỏ trong chiến lược được thực hiện để đáp ứng với những thay đổi của hoàn cảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coach made a tactical adjustment at halftime to counter the opponent's strong defense."

    "Huấn luyện viên đã thực hiện một điều chỉnh chiến thuật vào giờ nghỉ giữa hiệp để chống lại hàng phòng ngự mạnh mẽ của đối thủ."

  • "The company made a tactical adjustment to its marketing campaign to target a younger demographic."

    "Công ty đã thực hiện một điều chỉnh chiến thuật đối với chiến dịch tiếp thị của mình để nhắm mục tiêu đến đối tượng nhân khẩu học trẻ hơn."

  • "The army needed to make a tactical adjustment due to the changing landscape."

    "Quân đội cần thực hiện một điều chỉnh chiến thuật do địa hình thay đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tactic chiến thuật
Adjective tactical thuộc về chiến thuật
Adverb tactically một cách chiến thuật
Verb adjust điều chỉnh
Noun adjustment sự điều chỉnh

Synonyms

course correction (sự điều chỉnh hướng đi)fine-tuning (sự tinh chỉnh)tweaking (sự điều chỉnh nhỏ)

Antonyms

strategic shift (sự thay đổi chiến lược)unchanged strategy (chiến lược không thay đổi)

Related Words

Subject Area

Quản lý, Quân sự, Thể thao, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
taktikos (τάκτικός)
French
tactique
English
tactic
English
tactical
English
adjustment

Nguồn gốc của 'Tactical'

Từ 'tactical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'taktikos', có nghĩa là 'liên quan đến sự sắp xếp'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp 'tactique'. Ban đầu, nó liên quan đến việc sắp xếp quân đội trên chiến trường, nhưng giờ đây nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực để chỉ các hành động có kế hoạch để đạt được một mục tiêu cụ thể. Trong bối cảnh điều chỉnh chiến thuật, nó mang ý nghĩa là việc thay đổi kế hoạch một cách khéo léo và thông minh để ứng phó với tình hình thực tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những thay đổi nhỏ, nhanh chóng và có tính ứng biến cao trong một kế hoạch hoặc chiến lược lớn hơn. Nó khác với một 'strategic shift' (sự thay đổi chiến lược) vốn mang tính toàn diện và dài hạn hơn. 'Tactical adjustment' thường liên quan đến việc phản ứng lại với các tình huống bất ngờ hoặc những thay đổi trong môi trường cạnh tranh.

Prepositions

in to

‘Tactical adjustment in’ thường đi kèm với lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể được điều chỉnh (ví dụ: tactical adjustment in marketing strategy). ‘Tactical adjustment to’ thường đề cập đến sự thay đổi trong môi trường hoặc tình huống mà sự điều chỉnh chiến thuật là phản ứng (ví dụ: tactical adjustment to competitor's pricing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tactical adjustment
  • Minor tactical adjustment
    (điều chỉnh chiến thuật nhỏ)
  • Major tactical adjustment
    (điều chỉnh chiến thuật lớn)
  • Necessary tactical adjustment
    (điều chỉnh chiến thuật cần thiết)
  • Strategic tactical adjustment
    (điều chỉnh chiến thuật mang tính chiến lược)
Verb + tactical adjustment
  • Make a tactical adjustment
    (thực hiện một điều chỉnh chiến thuật)
  • Implement a tactical adjustment
    (triển khai một điều chỉnh chiến thuật)
  • Require a tactical adjustment
    (yêu cầu một điều chỉnh chiến thuật)
  • Suggest a tactical adjustment
    (đề xuất một điều chỉnh chiến thuật)

Idioms

  • On a tactical level

    ở cấp độ chiến thuật

    "On a tactical level, we need to improve our communication."

    (Ở cấp độ chiến thuật, chúng ta cần cải thiện giao tiếp của mình.)

  • Call for tactical adjustment

    kêu gọi điều chỉnh chiến thuật

    "The unexpected weather conditions call for a tactical adjustment to our hiking plans."

    (Điều kiện thời tiết bất ngờ kêu gọi một sự điều chỉnh chiến thuật đối với kế hoạch đi bộ đường dài của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tactical adjustment

Danh từ
Lật mặt

Sự điều chỉnh chiến thuật; một sự thay đổi nhỏ trong chiến lược được thực hiện để đáp ứng với những thay đổi của hoàn cảnh.

"The coach made a tactical adjustment at halftime to counter the opponent's strong defense."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coach said that he had made a tactical adjustment at halftime.
Huấn luyện viên nói rằng ông ấy đã thực hiện một điều chỉnh chiến thuật vào giờ nghỉ giữa hiệp.
Phủ định
She told me that she did not think a tactical adjustment was necessary at that point.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không nghĩ rằng một sự điều chỉnh chiến thuật là cần thiết vào thời điểm đó.
Nghi vấn
The analyst wondered if the team had made any tactical adjustments during the second set.
Nhà phân tích tự hỏi liệu đội có thực hiện bất kỳ điều chỉnh chiến thuật nào trong hiệp hai hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tactical adjustment".

Điều chỉnh trong kinh doanh

Trong môi trường kinh doanh cạnh tranh, 'tactical adjustment' rất quan trọng. Các công ty cần liên tục điều chỉnh chiến lược và kế hoạch của mình để thích ứng với thay đổi thị trường, công nghệ mới và hành vi của khách hàng. Việc này có thể bao gồm thay đổi chiến lược giá, tung ra sản phẩm mới hoặc điều chỉnh chiến dịch marketing.

Ứng phó với thay đổi

Khái niệm 'tactical adjustment' không chỉ giới hạn trong quân sự hoặc kinh doanh. Nó còn là một kỹ năng sống quan trọng. Khả năng điều chỉnh chiến thuật giúp chúng ta ứng phó hiệu quả với những thay đổi và khó khăn trong cuộc sống cá nhân và nghề nghiệp. Việc này đòi hỏi sự linh hoạt, sáng tạo và khả năng học hỏi nhanh chóng.