(Top Banner Ad)
tactical assessment
C1
Danh từ C1 Quân sự/Kinh doanh/Quản lý dự án

tactical assessment

UK: /ˈtæktɪkəl əˈsɛsmənt/ • US: /ˈtæktɪkəl əˈsɛsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá chiến thuật phân tích chiến thuật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An evaluation of the immediate, short-term, or specific actions and resources needed to achieve a specific goal or objective within a larger strategy.

Vietnamese Meaning

Sự đánh giá các hành động và nguồn lực cần thiết ngay lập tức, trong ngắn hạn hoặc cụ thể để đạt được một mục tiêu hoặc mục tiêu cụ thể trong một chiến lược lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The commander ordered a tactical assessment of the enemy's position before launching the attack."

    "Chỉ huy ra lệnh đánh giá chiến thuật về vị trí của địch trước khi phát động cuộc tấn công."

  • "The project manager conducted a tactical assessment to identify potential risks and mitigation strategies."

    "Người quản lý dự án đã tiến hành đánh giá chiến thuật để xác định các rủi ro tiềm ẩn và các chiến lược giảm thiểu."

  • "Before entering the building, the SWAT team performed a tactical assessment of the layout and potential entry points."

    "Trước khi vào tòa nhà, đội SWAT đã thực hiện đánh giá chiến thuật về bố cục và các điểm xâm nhập tiềm năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase tactical assessment sự đánh giá chiến thuật
Noun tactic chiến thuật
Noun tactician nhà chiến thuật
Adverb tactically một cách chiến thuật
Verb assess đánh giá, thẩm định
Noun assessment sự đánh giá, sự thẩm định
Noun assessor người đánh giá, thẩm định viên
Adjective assessable có thể đánh giá được

Synonyms

situational analysis (phân tích tình huống)operational assessment (đánh giá hoạt động)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự/Kinh doanh/Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tassein (sắp xếp)
Greek
taxis (sự sắp xếp, trật tự)
Greek
taktikos (liên quan đến sắp xếp)
Latin
assidere (ngồi cạnh, hỗ trợ phán xét)
Old French
assesser (định mức, đánh giá)
English
tactical
English
assessment

Nguồn gốc từ 'Tactical'

'Tactical' (mang tính chiến thuật) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'taktikos', vốn xuất phát từ 'taxis' có nghĩa là 'sự sắp xếp' hoặc 'trật tự'. Ban đầu, nó thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự để chỉ các kế hoạch và hành động sắp xếp quân đội một cách có trật tự nhằm đạt được mục tiêu cụ thể trên chiến trường. Sau này, ý nghĩa mở rộng ra các lĩnh vực khác như kinh doanh và thể thao.

Nguồn gốc từ 'Assessment'

'Assessment' (sự đánh giá, thẩm định) bắt nguồn từ động từ 'assess'. Từ này có gốc từ tiếng Latin 'assidere', nghĩa là 'ngồi cạnh' hoặc 'hỗ trợ trong việc phán xét'. Ban đầu, nó liên quan đến việc định giá tài sản hoặc xác định mức thuế. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng thành việc đánh giá, xem xét kỹ lưỡng một tình huống, con người hoặc sự vật để đưa ra nhận định hoặc quyết định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, kinh doanh, hoặc quản lý dự án, nơi mà việc lập kế hoạch và thực hiện các bước đi cụ thể để đạt được một mục tiêu ngắn hạn là rất quan trọng. Khác với 'strategic assessment' (đánh giá chiến lược), tập trung vào bức tranh toàn cảnh và dài hạn, 'tactical assessment' đi sâu vào chi tiết và tính khả thi của các hành động cụ thể.

Prepositions

of for

'Tactical assessment of [situation/threat]' nhấn mạnh đối tượng được đánh giá. 'Tactical assessment for [purpose]' nhấn mạnh mục đích của việc đánh giá.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + 'tactical assessment'
  • preliminary a preliminary tactical assessment
    (một đánh giá chiến thuật sơ bộ)
  • thorough a thorough tactical assessment
    (một đánh giá chiến thuật kỹ lưỡng)
  • crucial a crucial tactical assessment
    (một đánh giá chiến thuật cực kỳ quan trọng)
  • ongoing an ongoing tactical assessment
    (một đánh giá chiến thuật đang diễn ra)
Động từ + 'tactical assessment'
  • conduct to conduct a tactical assessment
    (tiến hành một đánh giá chiến thuật)
  • make to make a tactical assessment
    (thực hiện một đánh giá chiến thuật)
  • perform to perform a tactical assessment
    (tiến hành một đánh giá chiến thuật)
  • require to require a tactical assessment
    (yêu cầu một đánh giá chiến thuật)
Giới từ + 'tactical assessment'
  • based on based on a tactical assessment
    (dựa trên một đánh giá chiến thuật)
  • for for a tactical assessment
    (cho một đánh giá chiến thuật)
  • in in a tactical assessment
    (trong một đánh giá chiến thuật)

Idioms

  • conduct a tactical assessment of the situation

    tiến hành đánh giá chiến thuật về tình hình

    "The crisis management team decided to conduct a tactical assessment of the situation before responding."

    (Đội quản lý khủng hoảng quyết định tiến hành đánh giá chiến thuật về tình hình trước khi phản ứng.)

  • a tactical assessment reveals/suggests

    một đánh giá chiến thuật cho thấy/gợi ý rằng

    "Our tactical assessment reveals that we need to shift resources to the new project."

    (Đánh giá chiến thuật của chúng tôi cho thấy rằng chúng ta cần chuyển nguồn lực sang dự án mới.)

  • based on a tactical assessment

    dựa trên một đánh giá chiến thuật

    "Decisions regarding troop deployment were based on a thorough tactical assessment of the enemy's movements."

    (Các quyết định liên quan đến việc triển khai quân đội được dựa trên một đánh giá chiến thuật kỹ lưỡng về động thái của đối phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tactical assessment

Danh từ
Lật mặt

Sự đánh giá các hành động và nguồn lực cần thiết ngay lập tức, trong ngắn hạn hoặc cụ thể để đạt được một mục tiêu hoặc mục tiêu cụ thể trong một chiến lược lớn hơn.

"The commander ordered a tactical assessment of the enemy's position before launching the attack."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tactical assessment".

Vai trò trong Lập kế hoạch Chiến lược

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực quân sự, kinh doanh và thể thao, 'tactical assessment' (đánh giá chiến thuật) là một phần không thể thiếu của quá trình lập kế hoạch và ra quyết định. Nó thể hiện cách tiếp cận có hệ thống để phân tích tình hình hiện tại, nhận diện các thách thức và cơ hội, từ đó xây dựng các hành động cụ thể và hiệu quả để đạt được mục tiêu ngắn hạn hoặc các bước nhỏ trong một chiến lược lớn.

Tư duy Phân tích và Giải quyết Vấn đề

Khái niệm 'tactical assessment' phản ánh sự coi trọng tư duy phân tích và giải quyết vấn đề dựa trên dữ liệu và suy luận logic trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Thay vì dựa vào cảm tính hay trực giác đơn thuần, việc thực hiện đánh giá chiến thuật khuyến khích các cá nhân và tổ chức thu thập thông tin, đánh giá khách quan các yếu tố, và dự đoán kết quả tiềm năng để đưa ra những lựa chọn tối ưu nhất. Đây là một phần của văn hóa ra quyết định có cơ sở.