kickboxing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A combat sport that combines boxing with kicking, typically involving martial arts techniques.
Vietnamese Meaning
Một môn thể thao đối kháng kết hợp đấm bốc với các cú đá, thường bao gồm các kỹ thuật võ thuật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's been training in kickboxing for three years."
"Anh ấy đã tập kickboxing được ba năm."
-
"Kickboxing is a great way to get in shape."
"Kickboxing là một cách tuyệt vời để có được vóc dáng cân đối."
-
"She won the kickboxing championship."
"Cô ấy đã vô địch giải kickboxing."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | kickboxing | Môn võ kết hợp đấm và đá; quyền cước |
| Noun | kickboxer | Người tập luyện hoặc thi đấu kickboxing |
| Verb | kickbox | Thực hiện động tác đấm đá của kickboxing; tập luyện/thi đấu kickboxing |
| Adjective | kickboxing (class) | Thuộc về kickboxing (ví dụ: lớp học kickboxing, thiết bị kickboxing) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Kickboxing nhấn mạnh vào sự kết hợp của các cú đấm và đá. Nó khác với các môn võ thuật như taekwondo (chú trọng vào đá) và boxing (chú trọng vào đấm). Có nhiều phong cách kickboxing khác nhau, ví dụ như Muay Thai (kickboxing Thái Lan) cho phép sử dụng cùi chỏ và đầu gối.
Prepositions
* **in kickboxing:** chỉ sự tham gia hoặc chuyên môn trong kickboxing (ví dụ: He is skilled *in kickboxing*). * **for kickboxing:** chỉ mục đích sử dụng hoặc lợi ích của một hành động đối với kickboxing (ví dụ: She trains hard *for kickboxing*). * **at kickboxing:** chỉ địa điểm hoặc sự kiện liên quan đến kickboxing (ví dụ: He is good *at kickboxing*).
Collocations (Từ đi kèm)
-
practice practice kickboxing (tập luyện kickboxing)
-
train in train in kickboxing (rèn luyện/huấn luyện kickboxing)
-
take up take up kickboxing (bắt đầu tập kickboxing)
-
teach teach kickboxing (dạy kickboxing)
-
professional professional kickboxing (kickboxing chuyên nghiệp)
-
amateur amateur kickboxing (kickboxing nghiệp dư)
-
cardio cardio kickboxing (kickboxing tăng cường tim mạch (một dạng bài tập thể dục))
-
intense intense kickboxing (kickboxing cường độ cao)
-
Thai Thai kickboxing (Muay Thai) (kickboxing Thái (Muay Thái))
-
Japanese Japanese kickboxing (kickboxing Nhật Bản)
-
kickboxing kickboxing champion (nhà vô địch kickboxing)
-
kickboxing kickboxing class (lớp học kickboxing)
Idioms
-
take up kickboxing
bắt đầu tập luyện kickboxing
"She decided to take up kickboxing to get in shape."
(Cô ấy quyết định bắt đầu tập kickboxing để giữ dáng.)
-
kickboxing workout
buổi tập kickboxing (thường là để rèn luyện sức khỏe và thể lực)
"A kickboxing workout is great for burning calories and stress relief."
(Một buổi tập kickboxing rất tốt để đốt cháy calo và giảm căng thẳng.)
-
kickboxing tournament
giải đấu kickboxing
"He won the regional kickboxing tournament last month."
(Anh ấy đã giành chiến thắng tại giải đấu kickboxing khu vực vào tháng trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kickboxing
Danh từMột môn thể thao đối kháng kết hợp đấm bốc với các cú đá, thường bao gồm các kỹ thuật võ thuật.
"He's been training in kickboxing for three years."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had trained harder, I would be competing in kickboxing professionally now. |
Nếu tôi đã tập luyện chăm chỉ hơn, giờ tôi đã thi đấu kickboxing chuyên nghiệp rồi. |
| Phủ định | If she weren't so afraid of getting hurt, she would have tried kickboxing last year. |
Nếu cô ấy không sợ bị thương, cô ấy đã thử tập kickboxing năm ngoái rồi. |
| Nghi vấn | If he had known about the kickboxing class, would he be in better shape today? |
Nếu anh ấy biết về lớp học kickboxing, thì giờ anh ấy có vóc dáng tốt hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kickboxing".
