(Top Banner Ad)
kickboxing
B1
Danh từ B1 Thể thao, Võ thuật

kickboxing

UK: /ˈkɪkˌbɒksɪŋ/ • US: /ˈkɪkˌbɑːksɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quyền cước võ thuật kết hợp đấm và đá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A combat sport that combines boxing with kicking, typically involving martial arts techniques.

Vietnamese Meaning

Một môn thể thao đối kháng kết hợp đấm bốc với các cú đá, thường bao gồm các kỹ thuật võ thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's been training in kickboxing for three years."

    "Anh ấy đã tập kickboxing được ba năm."

  • "Kickboxing is a great way to get in shape."

    "Kickboxing là một cách tuyệt vời để có được vóc dáng cân đối."

  • "She won the kickboxing championship."

    "Cô ấy đã vô địch giải kickboxing."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kickboxing Môn võ kết hợp đấm và đá; quyền cước
Noun kickboxer Người tập luyện hoặc thi đấu kickboxing
Verb kickbox Thực hiện động tác đấm đá của kickboxing; tập luyện/thi đấu kickboxing
Adjective kickboxing (class) Thuộc về kickboxing (ví dụ: lớp học kickboxing, thiết bị kickboxing)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Võ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
kick
English
boxing
English
kickboxing

Nguồn gốc của Kickboxing

Từ 'kickboxing' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'kick' (đá) và 'boxing' (quyền Anh). Môn thể thao này phát triển vào những năm 1960 và 1970, chủ yếu ở Nhật Bản và Mỹ, khi các võ sĩ muốn kết hợp kỹ thuật đá của võ thuật phương Đông với kỹ thuật đấm của quyền Anh phương Tây, tạo nên một phong cách chiến đấu mới.

Usage Note

Kickboxing nhấn mạnh vào sự kết hợp của các cú đấm và đá. Nó khác với các môn võ thuật như taekwondo (chú trọng vào đá) và boxing (chú trọng vào đấm). Có nhiều phong cách kickboxing khác nhau, ví dụ như Muay Thai (kickboxing Thái Lan) cho phép sử dụng cùi chỏ và đầu gối.

Prepositions

in for at

* **in kickboxing:** chỉ sự tham gia hoặc chuyên môn trong kickboxing (ví dụ: He is skilled *in kickboxing*). * **for kickboxing:** chỉ mục đích sử dụng hoặc lợi ích của một hành động đối với kickboxing (ví dụ: She trains hard *for kickboxing*). * **at kickboxing:** chỉ địa điểm hoặc sự kiện liên quan đến kickboxing (ví dụ: He is good *at kickboxing*).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + kickboxing
  • practice practice kickboxing
    (tập luyện kickboxing)
  • train in train in kickboxing
    (rèn luyện/huấn luyện kickboxing)
  • take up take up kickboxing
    (bắt đầu tập kickboxing)
  • teach teach kickboxing
    (dạy kickboxing)
Adjective + kickboxing
  • professional professional kickboxing
    (kickboxing chuyên nghiệp)
  • amateur amateur kickboxing
    (kickboxing nghiệp dư)
  • cardio cardio kickboxing
    (kickboxing tăng cường tim mạch (một dạng bài tập thể dục))
  • intense intense kickboxing
    (kickboxing cường độ cao)
Noun + kickboxing (types/context)
  • Thai Thai kickboxing (Muay Thai)
    (kickboxing Thái (Muay Thái))
  • Japanese Japanese kickboxing
    (kickboxing Nhật Bản)
  • kickboxing kickboxing champion
    (nhà vô địch kickboxing)
  • kickboxing kickboxing class
    (lớp học kickboxing)

Idioms

  • take up kickboxing

    bắt đầu tập luyện kickboxing

    "She decided to take up kickboxing to get in shape."

    (Cô ấy quyết định bắt đầu tập kickboxing để giữ dáng.)

  • kickboxing workout

    buổi tập kickboxing (thường là để rèn luyện sức khỏe và thể lực)

    "A kickboxing workout is great for burning calories and stress relief."

    (Một buổi tập kickboxing rất tốt để đốt cháy calo và giảm căng thẳng.)

  • kickboxing tournament

    giải đấu kickboxing

    "He won the regional kickboxing tournament last month."

    (Anh ấy đã giành chiến thắng tại giải đấu kickboxing khu vực vào tháng trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kickboxing

Danh từ
Lật mặt

Một môn thể thao đối kháng kết hợp đấm bốc với các cú đá, thường bao gồm các kỹ thuật võ thuật.

"He's been training in kickboxing for three years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had trained harder, I would be competing in kickboxing professionally now.
Nếu tôi đã tập luyện chăm chỉ hơn, giờ tôi đã thi đấu kickboxing chuyên nghiệp rồi.
Phủ định
If she weren't so afraid of getting hurt, she would have tried kickboxing last year.
Nếu cô ấy không sợ bị thương, cô ấy đã thử tập kickboxing năm ngoái rồi.
Nghi vấn
If he had known about the kickboxing class, would he be in better shape today?
Nếu anh ấy biết về lớp học kickboxing, thì giờ anh ấy có vóc dáng tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kickboxing".

Sự phát triển toàn cầu

Kickboxing là môn thể thao chiến đấu đã trở nên phổ biến trên toàn thế giới không chỉ như một hình thức thi đấu mà còn là một phương pháp tập luyện thể dục hiệu quả. Nó kết hợp các động tác aerobic cường độ cao với kỹ thuật võ thuật, mang lại lợi ích toàn diện cho người tập.

Lợi ích sức khỏe và tự vệ

Ngoài việc rèn luyện sức mạnh, sự dẻo dai và phản xạ, kickboxing còn được ưa chuộng như một phương tiện tự vệ hiệu quả. Nhiều người chọn kickboxing để nâng cao sức khỏe thể chất và tinh thần, cũng như kỹ năng tự bảo vệ bản thân, đồng thời giải tỏa căng thẳng.