(Top Banner Ad)
sesame paste
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

sesame paste

UK: /ˈsɛsəmi peɪst/ • US: /ˈsɛsəmi peɪst/

Nghĩa tiếng Việt

bột mè tương mè chao mè
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thick, oily paste made from ground sesame seeds.

Vietnamese Meaning

Một loại bột nhão, đặc, có dầu được làm từ hạt mè xay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I used sesame paste to make a delicious sauce for my noodles."

    "Tôi đã dùng bột mè để làm một loại nước sốt ngon cho món mì của mình."

  • "Sesame paste is a key ingredient in many Asian sauces."

    "Bột mè là một thành phần quan trọng trong nhiều loại nước sốt châu Á."

  • "She added a spoonful of sesame paste to the soup for extra flavor."

    "Cô ấy đã thêm một thìa bột mè vào súp để tăng thêm hương vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sesame hạt vừng, mè
Noun paste bột nhão, bơ đặc, hồ dán
Verb paste dán, gắn
Compound Noun sesame seed hạt vừng, hạt mè
Compound Noun sesame oil dầu vừng, dầu mè

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Akkadian
šamaššamu
Ancient Greek
sēsamon
Latin
sesamum
English
sesame
Ancient Greek
pastē
Late Latin
pasta
Old French
paste
English
paste
English
sesame paste

Nguồn gốc của 'sesame paste'

Từ 'sesame' (vừng/mè) có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Akkadian ('šamaššamu'), sau đó qua tiếng Hy Lạp cổ ('sēsamon') và tiếng Latin ('sesamum'), rồi đến tiếng Anh. Nó chỉ loại hạt có dầu quý giá này. Từ 'paste' (bột nhão/bơ) đến từ tiếng Hy Lạp cổ ('pastē'), rồi qua tiếng Latin muộn ('pasta') và tiếng Pháp cổ ('paste'), có nghĩa ban đầu là 'bột nhào' hoặc 'bột nghiền'. 'Sesame paste' là một từ ghép hiện đại, mô tả chính xác sản phẩm được làm từ hạt vừng nghiền.

Usage Note

Sesame paste thường được dùng trong ẩm thực Trung Đông, Đông Á và châu Phi. Nó có vị bùi, béo ngậy, thường được dùng để làm gia vị, sốt, hoặc nguyên liệu trong các món ăn. Cần phân biệt với tahini, một loại sesame paste đặc biệt phổ biến ở Trung Đông, thường được làm từ hạt mè đã tách vỏ. Sesame paste nói chung có thể được làm từ hạt mè còn vỏ hoặc đã tách vỏ.

Prepositions

with in from

- **with:** Dùng để chỉ sự kết hợp nguyên liệu: "noodles with sesame paste".
- **in:** Dùng để chỉ thành phần của món ăn: "Sesame paste is in this dish."
- **from:** Dùng để chỉ nguồn gốc: "Sesame paste is made from sesame seeds."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sesame paste
  • smooth smooth sesame paste
    (bơ vừng mịn)
  • thick thick sesame paste
    (bơ vừng đặc)
  • creamy creamy sesame paste
    (bơ vừng sánh mịn)
  • roasted roasted sesame paste
    (bơ vừng rang)
  • black black sesame paste
    (bơ vừng đen)
Verb + sesame paste
  • make make sesame paste
    (làm bơ vừng)
  • add add sesame paste
    (thêm bơ vừng)
  • mix in mix in sesame paste
    (trộn bơ vừng vào)
  • spread spread sesame paste
    (phết bơ vừng)
  • use use sesame paste
    (sử dụng bơ vừng)
Noun + of sesame paste
  • jar a jar of sesame paste
    (một hũ bơ vừng)
  • spoonful a spoonful of sesame paste
    (một thìa bơ vừng)

Idioms

  • tahini (sesame paste) sauce

    sốt tahini (làm từ bơ vừng), thường dùng trong ẩm thực Trung Đông.

    "Hummus is often served with a drizzle of tahini sauce."

    (Hummus thường được dùng kèm với một chút sốt tahini.)

  • sesame paste noodles

    mì trộn tương mè/vừng, một món ăn phổ biến trong ẩm thực châu Á, đặc biệt là Trung Quốc.

    "Dan Dan noodles are famous for their spicy sesame paste sauce."

    (Mì Dan Dan nổi tiếng với nước sốt tương mè cay nồng.)

  • sesame paste dressing

    nước sốt mè/vừng, dùng để trộn salad hoặc chấm.

    "This salad tastes amazing with the creamy sesame paste dressing."

    (Món salad này có hương vị tuyệt vời với nước sốt mè/vừng sánh mịn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sesame paste

Danh từ
Lật mặt

Một loại bột nhão, đặc, có dầu được làm từ hạt mè xay.

"I used sesame paste to make a delicious sauce for my noodles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she prefers sesame paste on her toast is understandable.
Việc cô ấy thích bơ mè trên bánh mì nướng là điều dễ hiểu.
Phủ định
Whether they sell sesame paste at that store is not known for certain.
Việc họ có bán bơ mè ở cửa hàng đó hay không vẫn chưa được biết chắc chắn.
Nghi vấn
Why he dislikes sesame paste remains a mystery to everyone.
Tại sao anh ấy không thích bơ mè vẫn là một bí ẩn đối với mọi người.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sesame paste".

Tahini trong Ẩm thực Trung Đông

Ở Trung Đông và Địa Trung Hải, bơ vừng được gọi là 'tahini'. Đây là một thành phần thiết yếu trong nhiều món ăn nổi tiếng như hummus (món sốt đậu gà) và baba ghanoush (món sốt cà tím nướng). Tahini mang lại hương vị béo ngậy, đậm đà và là nguồn cung cấp protein thực vật dồi dào.

Bơ Vừng trong Ẩm thực Châu Á

Tại các nước châu Á, đặc biệt là Trung Quốc, bơ vừng (芝麻酱 - zhīmajiàng) là một nguyên liệu quan trọng. Nó được dùng để làm nước sốt cho mì (ví dụ: mì Dan Dan), làm gia vị cho lẩu, hoặc làm nhân bánh ngọt. Bơ vừng đen cũng rất phổ biến, thường được dùng trong các món tráng miệng vì màu sắc và hương vị đặc trưng.

Lợi ích Dinh dưỡng

Bơ vừng không chỉ ngon mà còn rất bổ dưỡng. Nó là nguồn cung cấp chất béo không bão hòa đơn và đa lành mạnh, protein, chất xơ, vitamin nhóm B, cũng như các khoáng chất quan trọng như canxi, sắt, magiê và kẽm. Do đó, nó là một thực phẩm bổ sung tuyệt vời cho chế độ ăn uống hàng ngày.