sesame paste
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại bột nhão, đặc, có dầu được làm từ hạt mè xay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I used sesame paste to make a delicious sauce for my noodles."
"Tôi đã dùng bột mè để làm một loại nước sốt ngon cho món mì của mình."
-
"Sesame paste is a key ingredient in many Asian sauces."
"Bột mè là một thành phần quan trọng trong nhiều loại nước sốt châu Á."
-
"She added a spoonful of sesame paste to the soup for extra flavor."
"Cô ấy đã thêm một thìa bột mè vào súp để tăng thêm hương vị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sesame | hạt vừng, mè |
| Noun | paste | bột nhão, bơ đặc, hồ dán |
| Verb | paste | dán, gắn |
| Compound Noun | sesame seed | hạt vừng, hạt mè |
| Compound Noun | sesame oil | dầu vừng, dầu mè |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sesame paste thường được dùng trong ẩm thực Trung Đông, Đông Á và châu Phi. Nó có vị bùi, béo ngậy, thường được dùng để làm gia vị, sốt, hoặc nguyên liệu trong các món ăn. Cần phân biệt với tahini, một loại sesame paste đặc biệt phổ biến ở Trung Đông, thường được làm từ hạt mè đã tách vỏ. Sesame paste nói chung có thể được làm từ hạt mè còn vỏ hoặc đã tách vỏ.
Prepositions
- **with:** Dùng để chỉ sự kết hợp nguyên liệu: "noodles with sesame paste".
- **in:** Dùng để chỉ thành phần của món ăn: "Sesame paste is in this dish."
- **from:** Dùng để chỉ nguồn gốc: "Sesame paste is made from sesame seeds."
Collocations (Từ đi kèm)
-
smooth smooth sesame paste (bơ vừng mịn)
-
thick thick sesame paste (bơ vừng đặc)
-
creamy creamy sesame paste (bơ vừng sánh mịn)
-
roasted roasted sesame paste (bơ vừng rang)
-
black black sesame paste (bơ vừng đen)
-
make make sesame paste (làm bơ vừng)
-
add add sesame paste (thêm bơ vừng)
-
mix in mix in sesame paste (trộn bơ vừng vào)
-
spread spread sesame paste (phết bơ vừng)
-
use use sesame paste (sử dụng bơ vừng)
-
jar a jar of sesame paste (một hũ bơ vừng)
-
spoonful a spoonful of sesame paste (một thìa bơ vừng)
Idioms
-
tahini (sesame paste) sauce
sốt tahini (làm từ bơ vừng), thường dùng trong ẩm thực Trung Đông.
"Hummus is often served with a drizzle of tahini sauce."
(Hummus thường được dùng kèm với một chút sốt tahini.)
-
sesame paste noodles
mì trộn tương mè/vừng, một món ăn phổ biến trong ẩm thực châu Á, đặc biệt là Trung Quốc.
"Dan Dan noodles are famous for their spicy sesame paste sauce."
(Mì Dan Dan nổi tiếng với nước sốt tương mè cay nồng.)
-
sesame paste dressing
nước sốt mè/vừng, dùng để trộn salad hoặc chấm.
"This salad tastes amazing with the creamy sesame paste dressing."
(Món salad này có hương vị tuyệt vời với nước sốt mè/vừng sánh mịn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sesame paste
Danh từMột loại bột nhão, đặc, có dầu được làm từ hạt mè xay.
"I used sesame paste to make a delicious sauce for my noodles."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she prefers sesame paste on her toast is understandable. |
Việc cô ấy thích bơ mè trên bánh mì nướng là điều dễ hiểu. |
| Phủ định | Whether they sell sesame paste at that store is not known for certain. |
Việc họ có bán bơ mè ở cửa hàng đó hay không vẫn chưa được biết chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why he dislikes sesame paste remains a mystery to everyone. |
Tại sao anh ấy không thích bơ mè vẫn là một bí ẩn đối với mọi người. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sesame paste".
