(Top Banner Ad)
take a call
B1
Động từ B1 Giao tiếp, Kinh doanh

take a call

UK: /teɪk ə kɔːl/ • US: /teɪk ə kɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

nhận điện thoại nghe điện thoại trả lời điện thoại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To answer or receive a phone call.

Vietnamese Meaning

Trả lời hoặc nhận một cuộc điện thoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have to take a call; can we continue this discussion later?"

    "Tôi phải nghe điện thoại; chúng ta có thể tiếp tục cuộc thảo luận này sau được không?"

  • "He's in a meeting, but he'll take a call if it's urgent."

    "Anh ấy đang họp, nhưng anh ấy sẽ nghe điện thoại nếu là việc khẩn cấp."

  • "I can't take a call right now, I'm driving."

    "Tôi không thể nghe điện thoại bây giờ, tôi đang lái xe."

  • "Please take all your calls outside the library."

    "Vui lòng nghe tất cả các cuộc gọi của bạn bên ngoài thư viện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun call cuộc gọi (điện thoại)
Noun caller người gọi điện
Noun callback cuộc gọi lại
Verb call gọi điện
Noun taker người nhận (trong ngữ cảnh khác, ít liên quan trực tiếp đến cuộc gọi)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*takaną* (nguồn gốc của 'take' - cầm, nắm)
Old Norse
taka (cầm, nắm)
Old English
tacan (cầm, nắm, nhận)
Proto-Germanic
*kallōną* (nguồn gốc của 'call' - kêu gọi)
Old Norse
kalla (kêu gọi, triệu tập)
Old English
ceallian (kêu gọi, mời gọi)
Modern English
take a call (nhận cuộc gọi)

Nguồn gốc cụm từ "take a call"

Cụm từ "take a call" là một biểu hiện hiện đại, xuất hiện cùng với sự ra đời và phổ biến của điện thoại vào thế kỷ 20. Từ 'take' ở đây mang nghĩa 'nhận' hoặc 'chấp nhận', và 'call' dùng để chỉ 'cuộc gọi điện thoại'. Trước đây, người ta có thể nói 'answer the telephone' (trả lời điện thoại), nhưng 'take a call' đã trở thành cách diễn đạt phổ biến và tự nhiên hơn để chỉ hành động nghe máy khi có điện thoại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng. Nó nhấn mạnh hành động chủ động nhận và xử lý cuộc gọi. So với 'answer a call', 'take a call' có thể mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc xử lý các yêu cầu hoặc thông tin trong cuộc gọi.
Trong ngữ cảnh này, 'take a call' không chỉ đơn thuần là nhấc máy mà còn bao hàm việc lắng nghe, hiểu và phản hồi thông tin từ người gọi. Nó ngụ ý một hành động có tính chủ động và trách nhiệm trong giao tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + take a call
  • urgent take an urgent call
    (nhận một cuộc gọi khẩn cấp)
  • important take an important call
    (nhận một cuộc gọi quan trọng)
  • personal take a personal call
    (nhận một cuộc gọi cá nhân)
  • business take a business call
    (nhận một cuộc gọi công việc)
Verb/Phrase + take a call
  • need to need to take a call
    (cần nhận một cuộc gọi)
  • have to have to take a call
    (phải nhận một cuộc gọi)
  • excuse oneself to excuse oneself to take a call
    (xin phép ra ngoài để nhận cuộc gọi)
Prepositional Phrase + take a call
  • during take a call during a meeting
    (nhận cuộc gọi trong cuộc họp)
  • on speakerphone take a call on speakerphone
    (nhận cuộc gọi bằng loa ngoài)
  • while driving take a call while driving
    (nhận cuộc gọi khi đang lái xe)

Idioms

  • take a cold call

    nhận một cuộc gọi không mong muốn (thường từ người bán hàng hoặc tiếp thị)

    "Sales representatives often have to take cold calls all day."

    (Các đại diện bán hàng thường phải nhận những cuộc gọi không mong muốn suốt cả ngày.)

  • take a conference call

    tham gia một cuộc gọi hội nghị (có nhiều người tham gia qua điện thoại)

    "I have to take a conference call with the team in an hour."

    (Tôi phải tham gia một cuộc gọi hội nghị với nhóm trong một giờ nữa.)

  • take a difficult call

    giải quyết một cuộc điện thoại khó khăn/nhạy cảm; đưa ra một quyết định khó khăn

    "The CEO had to take a difficult call regarding the company's restructuring."

    (Giám đốc điều hành phải đưa ra một quyết định khó khăn liên quan đến việc tái cơ cấu công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

take a call

Động từ
Lật mặt

Trả lời hoặc nhận một cuộc điện thoại.

"I have to take a call; can we continue this discussion later?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She took a call from her boss this morning.
Cô ấy đã nhận một cuộc gọi từ sếp của mình sáng nay.
Phủ định
Didn't you take a call from the client yesterday?
Hôm qua bạn không nhận cuộc gọi từ khách hàng à?
Nghi vấn
Will you take a call during the meeting?
Bạn sẽ nghe điện thoại trong cuộc họp chứ?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be taking a call at 3 PM tomorrow, so I won't be able to meet you then.
Tôi sẽ đang nghe điện thoại vào lúc 3 giờ chiều ngày mai, vì vậy tôi sẽ không thể gặp bạn lúc đó.
Phủ định
She won't be taking any calls while she's on vacation.
Cô ấy sẽ không nghe bất kỳ cuộc gọi nào khi cô ấy đang đi nghỉ.
Nghi vấn
Will you be taking a call during the presentation?
Bạn có đang nghe điện thoại trong suốt buổi thuyết trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take a call".

Quy tắc ứng xử khi nhận cuộc gọi ở nơi công cộng

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nơi khác, việc nhận cuộc gọi ở nơi công cộng như nhà hàng, rạp chiếu phim, hoặc trong các cuộc họp thường được coi là bất lịch sự nếu không có sự cho phép. Người ta thường được khuyến khích ra ngoài, nói nhỏ, hoặc hoãn cuộc gọi nếu không thực sự khẩn cấp để tránh làm phiền người khác và thể hiện sự tôn trọng.

Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống

Với sự phổ biến của điện thoại thông minh, nhiều người cảm thấy áp lực phải luôn 'sẵn sàng' nhận các cuộc gọi công việc, ngay cả ngoài giờ làm. Điều này đã làm nảy sinh các cuộc thảo luận về tầm quan trọng của việc thiết lập ranh giới rõ ràng giữa công việc và cuộc sống cá nhân để duy trì sức khỏe tinh thần và sự cân bằng.