take a call
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To answer or receive a phone call.
Vietnamese Meaning
Trả lời hoặc nhận một cuộc điện thoại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have to take a call; can we continue this discussion later?"
"Tôi phải nghe điện thoại; chúng ta có thể tiếp tục cuộc thảo luận này sau được không?"
-
"He's in a meeting, but he'll take a call if it's urgent."
"Anh ấy đang họp, nhưng anh ấy sẽ nghe điện thoại nếu là việc khẩn cấp."
-
"I can't take a call right now, I'm driving."
"Tôi không thể nghe điện thoại bây giờ, tôi đang lái xe."
-
"Please take all your calls outside the library."
"Vui lòng nghe tất cả các cuộc gọi của bạn bên ngoài thư viện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng. Nó nhấn mạnh hành động chủ động nhận và xử lý cuộc gọi. So với 'answer a call', 'take a call' có thể mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc xử lý các yêu cầu hoặc thông tin trong cuộc gọi.
Trong ngữ cảnh này, 'take a call' không chỉ đơn thuần là nhấc máy mà còn bao hàm việc lắng nghe, hiểu và phản hồi thông tin từ người gọi. Nó ngụ ý một hành động có tính chủ động và trách nhiệm trong giao tiếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
urgent take an urgent call (nhận một cuộc gọi khẩn cấp)
-
important take an important call (nhận một cuộc gọi quan trọng)
-
personal take a personal call (nhận một cuộc gọi cá nhân)
-
business take a business call (nhận một cuộc gọi công việc)
-
need to need to take a call (cần nhận một cuộc gọi)
-
have to have to take a call (phải nhận một cuộc gọi)
-
excuse oneself to excuse oneself to take a call (xin phép ra ngoài để nhận cuộc gọi)
-
during take a call during a meeting (nhận cuộc gọi trong cuộc họp)
-
on speakerphone take a call on speakerphone (nhận cuộc gọi bằng loa ngoài)
-
while driving take a call while driving (nhận cuộc gọi khi đang lái xe)
Idioms
-
take a cold call
nhận một cuộc gọi không mong muốn (thường từ người bán hàng hoặc tiếp thị)
"Sales representatives often have to take cold calls all day."
(Các đại diện bán hàng thường phải nhận những cuộc gọi không mong muốn suốt cả ngày.)
-
take a conference call
tham gia một cuộc gọi hội nghị (có nhiều người tham gia qua điện thoại)
"I have to take a conference call with the team in an hour."
(Tôi phải tham gia một cuộc gọi hội nghị với nhóm trong một giờ nữa.)
-
take a difficult call
giải quyết một cuộc điện thoại khó khăn/nhạy cảm; đưa ra một quyết định khó khăn
"The CEO had to take a difficult call regarding the company's restructuring."
(Giám đốc điều hành phải đưa ra một quyết định khó khăn liên quan đến việc tái cơ cấu công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
take a call
Động từTrả lời hoặc nhận một cuộc điện thoại.
"I have to take a call; can we continue this discussion later?"
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She took a call from her boss this morning. |
Cô ấy đã nhận một cuộc gọi từ sếp của mình sáng nay. |
| Phủ định | Didn't you take a call from the client yesterday? |
Hôm qua bạn không nhận cuộc gọi từ khách hàng à? |
| Nghi vấn | Will you take a call during the meeting? |
Bạn sẽ nghe điện thoại trong cuộc họp chứ? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be taking a call at 3 PM tomorrow, so I won't be able to meet you then. |
Tôi sẽ đang nghe điện thoại vào lúc 3 giờ chiều ngày mai, vì vậy tôi sẽ không thể gặp bạn lúc đó. |
| Phủ định | She won't be taking any calls while she's on vacation. |
Cô ấy sẽ không nghe bất kỳ cuộc gọi nào khi cô ấy đang đi nghỉ. |
| Nghi vấn | Will you be taking a call during the presentation? |
Bạn có đang nghe điện thoại trong suốt buổi thuyết trình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take a call".
