make a call
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To telephone someone.
Vietnamese Meaning
Gọi điện thoại cho ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to make a call to my doctor."
"Tôi cần gọi điện thoại cho bác sĩ của tôi."
-
"I'll make a call to the supplier to check on the delivery date."
"Tôi sẽ gọi cho nhà cung cấp để kiểm tra ngày giao hàng."
-
"She needs to make a call about whether to accept the job offer."
"Cô ấy cần đưa ra quyết định về việc có nên chấp nhận lời mời làm việc hay không."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'make a call' mang nghĩa thực hiện một cuộc gọi điện thoại. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường và kinh doanh. Cần phân biệt với 'give someone a call', 'phone someone', 'ring someone up' (Anh - Anh), 'call someone'. Mức độ trang trọng tương đương nhau.
Trong một số trường hợp hiếm hơn, 'make a call' có thể mang nghĩa đưa ra quyết định, thường là một quyết định quan trọng. Cần phân biệt với 'make a decision', 'decide'. Trong trường hợp này, 'make a call' mang sắc thái mạnh mẽ và dứt khoát hơn.
Prepositions
Giới từ 'to' có thể được sử dụng để chỉ đối tượng nhận cuộc gọi (make a call to someone).
Collocations (Từ đi kèm)
-
quick make a quick call (thực hiện một cuộc gọi nhanh)
-
long-distance make a long-distance call (thực hiện một cuộc gọi đường dài)
-
international make an international call (thực hiện một cuộc gọi quốc tế)
-
need to need to make a call (cần thực hiện một cuộc gọi)
-
want to want to make a call (muốn thực hiện một cuộc gọi)
-
have to have to make a call (phải thực hiện một cuộc gọi)
-
decide to decide to make a call (quyết định thực hiện một cuộc gọi)
-
immediately make a call immediately (thực hiện cuộc gọi ngay lập tức)
-
quickly make a call quickly (thực hiện cuộc gọi một cách nhanh chóng)
Idioms
-
It's your call
Tùy bạn quyết định
"It's your call whether we go to the beach or not."
(Việc chúng ta có đi biển hay không là tùy bạn quyết định.)
-
Make the call
Đưa ra quyết định
"I don't know if we should invest in this company. You make the call."
(Tôi không biết chúng ta có nên đầu tư vào công ty này không. Bạn đưa ra quyết định đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
make a call
Cụm động từGọi điện thoại cho ai đó.
"I need to make a call to my doctor."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I need to talk to my boss immediately, I make a call. |
Nếu tôi cần nói chuyện với sếp ngay lập tức, tôi gọi điện. |
| Phủ định | When I am in a meeting, I don't make a call unless it's an emergency. |
Khi tôi đang trong một cuộc họp, tôi không gọi điện trừ khi đó là trường hợp khẩn cấp. |
| Nghi vấn | If you have a quick question, do you make a call or send an email? |
Nếu bạn có một câu hỏi nhanh, bạn gọi điện hay gửi email? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make a call".
