(Top Banner Ad)
make a call
A2
Cụm động từ A2 Giao tiếp hàng ngày, Kinh doanh, Công nghệ

make a call

UK: /meɪk ə kɔːl/ • US: /meɪk ə kɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

gọi điện thực hiện cuộc gọi đưa ra quyết định
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To telephone someone.

Vietnamese Meaning

Gọi điện thoại cho ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to make a call to my doctor."

    "Tôi cần gọi điện thoại cho bác sĩ của tôi."

  • "I'll make a call to the supplier to check on the delivery date."

    "Tôi sẽ gọi cho nhà cung cấp để kiểm tra ngày giao hàng."

  • "She needs to make a call about whether to accept the job offer."

    "Cô ấy cần đưa ra quyết định về việc có nên chấp nhận lời mời làm việc hay không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb make làm, tạo ra
Noun maker người làm, nhà sản xuất
Noun making sự làm, quá trình tạo ra
Verb call gọi
Noun caller người gọi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Kinh doanh, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*makōną
Old English
macian
Middle English
maken
English
make
English
call

Nguồn gốc của 'make'

Từ 'make' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, mang ý nghĩa là 'tạo ra' hoặc 'làm'. Ý tưởng về việc 'tạo ra' một cuộc gọi bắt nguồn từ việc kết nối mọi người thông qua các thiết bị liên lạc.

Sự phát triển của 'call'

Từ 'call' ban đầu có nghĩa là 'gọi tên ai đó', sau đó mở rộng ra nghĩa 'gọi điện thoại' khi công nghệ viễn thông phát triển.

Usage Note

Cụm từ 'make a call' mang nghĩa thực hiện một cuộc gọi điện thoại. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường và kinh doanh. Cần phân biệt với 'give someone a call', 'phone someone', 'ring someone up' (Anh - Anh), 'call someone'. Mức độ trang trọng tương đương nhau.
Trong một số trường hợp hiếm hơn, 'make a call' có thể mang nghĩa đưa ra quyết định, thường là một quyết định quan trọng. Cần phân biệt với 'make a decision', 'decide'. Trong trường hợp này, 'make a call' mang sắc thái mạnh mẽ và dứt khoát hơn.

Prepositions

to

Giới từ 'to' có thể được sử dụng để chỉ đối tượng nhận cuộc gọi (make a call to someone).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + make a call
  • quick make a quick call
    (thực hiện một cuộc gọi nhanh)
  • long-distance make a long-distance call
    (thực hiện một cuộc gọi đường dài)
  • international make an international call
    (thực hiện một cuộc gọi quốc tế)
Động từ + make a call
  • need to need to make a call
    (cần thực hiện một cuộc gọi)
  • want to want to make a call
    (muốn thực hiện một cuộc gọi)
  • have to have to make a call
    (phải thực hiện một cuộc gọi)
  • decide to decide to make a call
    (quyết định thực hiện một cuộc gọi)
Trạng từ + make a call
  • immediately make a call immediately
    (thực hiện cuộc gọi ngay lập tức)
  • quickly make a call quickly
    (thực hiện cuộc gọi một cách nhanh chóng)

Idioms

  • It's your call

    Tùy bạn quyết định

    "It's your call whether we go to the beach or not."

    (Việc chúng ta có đi biển hay không là tùy bạn quyết định.)

  • Make the call

    Đưa ra quyết định

    "I don't know if we should invest in this company. You make the call."

    (Tôi không biết chúng ta có nên đầu tư vào công ty này không. Bạn đưa ra quyết định đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

make a call

Cụm động từ
Lật mặt

Gọi điện thoại cho ai đó.

"I need to make a call to my doctor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I need to talk to my boss immediately, I make a call.
Nếu tôi cần nói chuyện với sếp ngay lập tức, tôi gọi điện.
Phủ định
When I am in a meeting, I don't make a call unless it's an emergency.
Khi tôi đang trong một cuộc họp, tôi không gọi điện trừ khi đó là trường hợp khẩn cấp.
Nghi vấn
If you have a quick question, do you make a call or send an email?
Nếu bạn có một câu hỏi nhanh, bạn gọi điện hay gửi email?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make a call".

Điện thoại trong văn hóa kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc 'make a call' thường được xem là một hành động trực tiếp và hiệu quả để giải quyết vấn đề hoặc đưa ra quyết định. Nó thể hiện sự chủ động và nhanh nhẹn trong công việc.

Quy tắc ứng xử qua điện thoại

Ở nhiều nước phương Tây, có những quy tắc ứng xử nhất định khi 'make a call', ví dụ như giới thiệu bản thân rõ ràng, nói chuyện lịch sự và ngắn gọn, và kết thúc cuộc gọi bằng lời cảm ơn.