miss a call
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bỏ lỡ cuộc gọi điện thoại; không trả lời cuộc gọi điện thoại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I missed a call from my doctor this morning."
"Tôi đã lỡ cuộc gọi từ bác sĩ của tôi sáng nay."
-
"She missed a call because her phone was on silent."
"Cô ấy đã lỡ một cuộc gọi vì điện thoại đang ở chế độ im lặng."
-
"If you miss a call, please call back as soon as possible."
"Nếu bạn lỡ cuộc gọi, vui lòng gọi lại càng sớm càng tốt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này mang nghĩa không nhận được cuộc gọi do nhiều lý do như không nghe thấy chuông, bận, hoặc không có mặt để trả lời. Khác với 'ignore a call' (lờ cuộc gọi) vì 'miss' thường mang tính vô ý hoặc ngoài ý muốn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accidentally accidentally miss a call (vô tình bỏ lỡ cuộc gọi)
-
completely completely miss a call (hoàn toàn bỏ lỡ cuộc gọi)
-
try not to try not to miss a call (cố gắng không bỏ lỡ cuộc gọi nào)
-
hate to hate to miss a call (ghét việc bỏ lỡ cuộc gọi)
Idioms
-
You snooze, you lose.
Chậm chân thì mất phần.
"I missed a call from the recruiter, and when I called back, the position was filled. You snooze, you lose."
(Tôi lỡ cuộc gọi từ nhà tuyển dụng, gọi lại thì họ đã tuyển người rồi. Chậm chân thì mất phần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
miss a call
Động từBỏ lỡ cuộc gọi điện thoại; không trả lời cuộc gọi điện thoại.
"I missed a call from my doctor this morning."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miss a call".
