(Top Banner Ad)
miss a call
A2
Động từ A2 Giao tiếp, Công nghệ

miss a call

UK: /mɪs ə kɔːl/ • US: /mɪs ə kɔl/

Nghĩa tiếng Việt

lỡ cuộc gọi bỏ lỡ cuộc gọi nhỡ cuộc gọi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail to answer a telephone call.

Vietnamese Meaning

Bỏ lỡ cuộc gọi điện thoại; không trả lời cuộc gọi điện thoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I missed a call from my doctor this morning."

    "Tôi đã lỡ cuộc gọi từ bác sĩ của tôi sáng nay."

  • "She missed a call because her phone was on silent."

    "Cô ấy đã lỡ một cuộc gọi vì điện thoại đang ở chế độ im lặng."

  • "If you miss a call, please call back as soon as possible."

    "Nếu bạn lỡ cuộc gọi, vui lòng gọi lại càng sớm càng tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb miss bỏ lỡ, nhỡ
Noun missing sự thiếu, sự mất tích
Adjective missed bị bỏ lỡ

Synonyms

not answer a call (không trả lời cuộc gọi)fail to answer a call (thất bại trong việc trả lời cuộc gọi)

Antonyms

answer a call (trả lời cuộc gọi)pick up a call (nhấc máy)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Công nghệ

Nguồn gốc của 'miss'

Từ 'miss' trong 'miss a call' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'missan', có nghĩa là 'trượt, bỏ lỡ'. Ý nghĩa này sau đó mở rộng ra bao gồm việc không nhận được hoặc không nghe thấy một điều gì đó, như một cuộc gọi. Ban đầu, nó chỉ đơn thuần là 'lỡ mất' một điều gì đó, nhưng qua thời gian, nó mang sắc thái của sự hối tiếc hoặc thất vọng.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa không nhận được cuộc gọi do nhiều lý do như không nghe thấy chuông, bận, hoặc không có mặt để trả lời. Khác với 'ignore a call' (lờ cuộc gọi) vì 'miss' thường mang tính vô ý hoặc ngoài ý muốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + miss a call
  • accidentally accidentally miss a call
    (vô tình bỏ lỡ cuộc gọi)
  • completely completely miss a call
    (hoàn toàn bỏ lỡ cuộc gọi)
Verb + miss a call
  • try not to try not to miss a call
    (cố gắng không bỏ lỡ cuộc gọi nào)
  • hate to hate to miss a call
    (ghét việc bỏ lỡ cuộc gọi)

Idioms

  • You snooze, you lose.

    Chậm chân thì mất phần.

    "I missed a call from the recruiter, and when I called back, the position was filled. You snooze, you lose."

    (Tôi lỡ cuộc gọi từ nhà tuyển dụng, gọi lại thì họ đã tuyển người rồi. Chậm chân thì mất phần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

miss a call

Động từ
Lật mặt

Bỏ lỡ cuộc gọi điện thoại; không trả lời cuộc gọi điện thoại.

"I missed a call from my doctor this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miss a call".

Tầm quan trọng của việc trả lời cuộc gọi

Trong nhiều nền văn hóa, việc trả lời cuộc gọi, đặc biệt là từ gia đình hoặc đồng nghiệp, được xem là một hành động thể hiện sự tôn trọng và quan tâm. Bỏ lỡ cuộc gọi có thể bị coi là thiếu lịch sự hoặc không đáng tin cậy, đặc biệt nếu bạn không gọi lại sớm.