(Top Banner Ad)
receive a call
A2
Động từ (kết hợp danh từ) A2 Giao tiếp hàng ngày

receive a call

UK: /rɪˈsiːv ə kɔːl/ • US: /rɪˈsiːv ə kɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

nhận được cuộc gọi được gọi điện thoại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To get a telephone call.

Vietnamese Meaning

Nhận một cuộc gọi điện thoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I received a call from my doctor this morning."

    "Tôi nhận được một cuộc gọi từ bác sĩ của tôi sáng nay."

  • "She was excited to receive a call from her sister."

    "Cô ấy rất vui khi nhận được cuộc gọi từ em gái mình."

  • "I'm waiting to receive a call back from the company."

    "Tôi đang chờ nhận được cuộc gọi lại từ công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb receive nhận, tiếp nhận
Noun receiver ống nghe (điện thoại), người nhận
Noun reception sự tiếp nhận, quầy lễ tân
Adjective receptive dễ tiếp thu, sẵn lòng nghe
Noun call cuộc gọi
Noun caller người gọi

Synonyms

get a call (nhận được một cuộc gọi)answer a call (trả lời một cuộc gọi)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recipere
Old French
receivre
Middle English
receiven
English
receive

Nguồn gốc của 'receive' và 'call'

Cụm từ 'receive a call' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc khác nhau. Động từ 'receive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'recipere' (nghĩa là 'nhận lại, chấp nhận'), qua tiếng Pháp cổ 'receivre', rồi đi vào tiếng Anh Trung cổ và phát triển thành 'receive' hiện đại. Danh từ 'call' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'kalla' và tiếng Anh cổ 'ceallian', đều có nghĩa là 'gọi'. Trong tiếng Anh hiện đại, 'receive a call' là một cụm từ trực tiếp và phổ biến để diễn tả hành động nhận một cuộc điện thoại.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả hành động nhận một cuộc gọi điện thoại đến từ ai đó. Nó mang tính chất thông thường và phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Khác với 'make a call' (thực hiện cuộc gọi), 'receive a call' nhấn mạnh việc bạn là người được gọi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Call (bổ nghĩa cho 'call')
  • urgent receive an urgent call
    (nhận một cuộc gọi khẩn cấp)
  • important receive an important call
    (nhận một cuộc gọi quan trọng)
  • spam receive a spam call
    (nhận một cuộc gọi rác)
Adverb + receive a call (bổ nghĩa cho 'receive')
  • frequently frequently receive a call
    (thường xuyên nhận được cuộc gọi)
  • unexpectedly unexpectedly receive a call
    (bất ngờ nhận được cuộc gọi)
Verb + to receive a call
  • expect expect to receive a call
    (mong đợi nhận được cuộc gọi)
  • need need to receive a call
    (cần nhận một cuộc gọi)

Idioms

  • receive a wake-up call

    Nhận một lời cảnh tỉnh/bài học nhớ đời (nghĩa bóng)

    "The company received a wake-up call after its sales dropped significantly."

    (Công ty đã nhận được một lời cảnh tỉnh sau khi doanh số sụt giảm đáng kể.)

  • receive a cold call

    Nhận một cuộc gọi chào hàng/tiếp thị không hẹn trước

    "I often receive cold calls from telemarketers trying to sell me something."

    (Tôi thường nhận được các cuộc gọi chào hàng từ những người tiếp thị qua điện thoại cố gắng bán cho tôi thứ gì đó.)

  • receive a return call

    Nhận một cuộc gọi lại

    "I left a message, hoping to receive a return call soon."

    (Tôi đã để lại tin nhắn, hy vọng sớm nhận được cuộc gọi lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

receive a call

Động từ (kết hợp danh từ)
Lật mặt

Nhận một cuộc gọi điện thoại.

"I received a call from my doctor this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "receive a call".

Quy tắc ứng xử khi nhận cuộc gọi

Ở các nước phương Tây, có những quy tắc xã giao nhất định khi nhận cuộc gọi. Việc tắt chuông điện thoại hoặc không nghe máy ở những nơi trang trọng (rạp hát, cuộc họp, nhà thờ) được xem là lịch sự. Trả lời cuộc gọi ngay lập tức trong mọi tình huống có thể bị coi là thiếu tôn trọng nếu bạn đang trong một cuộc trò chuyện trực tiếp quan trọng. Các cuộc gọi không mong muốn như cuộc gọi rác hoặc cuộc gọi tiếp thị (cold calls) là vấn đề phổ biến, và mọi người thường có xu hướng bỏ qua hoặc chặn chúng.

Sự mong đợi về phản hồi nhanh chóng

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là trong môi trường công việc, có sự mong đợi ngầm về việc phản hồi cuộc gọi hoặc tin nhắn nhanh chóng. Việc không nhận hoặc không gọi lại một cuộc gọi quan trọng có thể dẫn đến bỏ lỡ cơ hội hoặc gây ra các vấn đề trong công việc. Tuy nhiên, việc liên tục kiểm tra điện thoại để chờ 'receive a call' cũng có thể gây căng thẳng và ảnh hưởng đến cuộc sống cá nhân.