receive a call
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nhận một cuộc gọi điện thoại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I received a call from my doctor this morning."
"Tôi nhận được một cuộc gọi từ bác sĩ của tôi sáng nay."
-
"She was excited to receive a call from her sister."
"Cô ấy rất vui khi nhận được cuộc gọi từ em gái mình."
-
"I'm waiting to receive a call back from the company."
"Tôi đang chờ nhận được cuộc gọi lại từ công ty."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả hành động nhận một cuộc gọi điện thoại đến từ ai đó. Nó mang tính chất thông thường và phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Khác với 'make a call' (thực hiện cuộc gọi), 'receive a call' nhấn mạnh việc bạn là người được gọi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
urgent receive an urgent call (nhận một cuộc gọi khẩn cấp)
-
important receive an important call (nhận một cuộc gọi quan trọng)
-
spam receive a spam call (nhận một cuộc gọi rác)
-
frequently frequently receive a call (thường xuyên nhận được cuộc gọi)
-
unexpectedly unexpectedly receive a call (bất ngờ nhận được cuộc gọi)
-
expect expect to receive a call (mong đợi nhận được cuộc gọi)
-
need need to receive a call (cần nhận một cuộc gọi)
Idioms
-
receive a wake-up call
Nhận một lời cảnh tỉnh/bài học nhớ đời (nghĩa bóng)
"The company received a wake-up call after its sales dropped significantly."
(Công ty đã nhận được một lời cảnh tỉnh sau khi doanh số sụt giảm đáng kể.)
-
receive a cold call
Nhận một cuộc gọi chào hàng/tiếp thị không hẹn trước
"I often receive cold calls from telemarketers trying to sell me something."
(Tôi thường nhận được các cuộc gọi chào hàng từ những người tiếp thị qua điện thoại cố gắng bán cho tôi thứ gì đó.)
-
receive a return call
Nhận một cuộc gọi lại
"I left a message, hoping to receive a return call soon."
(Tôi đã để lại tin nhắn, hy vọng sớm nhận được cuộc gọi lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
receive a call
Động từ (kết hợp danh từ)Nhận một cuộc gọi điện thoại.
"I received a call from my doctor this morning."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "receive a call".
