(Top Banner Ad)
undervalue
B2
Động từ B2 Kinh tế, Tổng quát

undervalue

UK: /ˌʌndəˈvæljuː/ • US: /ˌʌndərˈvæljuː/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá thấp coi nhẹ không coi trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To underestimate the importance, value, or effect of (something).

Vietnamese Meaning

Đánh giá thấp tầm quan trọng, giá trị hoặc ảnh hưởng của (cái gì đó).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people undervalue the importance of regular exercise."

    "Nhiều người đánh giá thấp tầm quan trọng của việc tập thể dục thường xuyên."

  • "The company is undervalued by the market."

    "Công ty bị thị trường định giá thấp."

  • "Don't undervalue the contributions of volunteers."

    "Đừng đánh giá thấp những đóng góp của tình nguyện viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb undervalue đánh giá thấp, coi nhẹ, không coi trọng đúng mức
Noun undervaluation sự đánh giá thấp, sự coi nhẹ
Adjective undervalued bị đánh giá thấp, không được coi trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*n̥dʰér
Proto-Germanic
*under
Old English
under
Latin
valere
Old French
value
English
undervalue

Nguồn gốc của 'Undervalue'

Từ 'undervalue' được hình thành bằng cách ghép tiền tố 'under-' (nghĩa là 'dưới mức, không đủ'), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, với động từ 'value' (định giá, coi trọng), có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ. Ghép lại, 'undervalue' có nghĩa là 'định giá thấp hơn giá trị thực' hoặc 'không coi trọng đúng mức', phản ánh ý tưởng về sự đánh giá thiếu sót.

Usage Note

Động từ 'undervalue' thường được sử dụng khi ai đó không nhận ra hoặc đánh giá đúng mức độ quan trọng, giá trị hoặc hiệu quả của một người, vật, hoặc ý tưởng nào đó. Nó mang sắc thái của sự thiếu sót trong việc đánh giá, thường dẫn đến việc không tận dụng được những lợi ích tiềm năng.

Prepositions

-

Không đi kèm giới từ cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + undervalue
  • greatly greatly undervalue
    (đánh giá thấp rất nhiều)
  • often often undervalue
    (thường đánh giá thấp)
  • tend to tend to undervalue
    (có xu hướng đánh giá thấp)
Undervalue + Noun
  • undervalue undervalue one's skills
    (đánh giá thấp kỹ năng của ai đó)
  • undervalue undervalue contributions
    (đánh giá thấp những đóng góp)
  • undervalue undervalue the importance
    (đánh giá thấp tầm quan trọng)
Verb (passive) + undervalued
  • be be undervalued
    (bị đánh giá thấp)
  • feel feel undervalued
    (cảm thấy bị đánh giá thấp)
  • remain remain undervalued
    (vẫn bị đánh giá thấp)

Idioms

  • undervalue oneself

    tự đánh giá thấp bản thân, không nhận ra giá trị của mình

    "It's common for talented people to undervalue themselves."

    (Những người tài năng thường hay tự đánh giá thấp bản thân.)

  • never undervalue the power of...

    đừng bao giờ đánh giá thấp sức mạnh/ảnh hưởng của...

    "Never undervalue the power of kindness."

    (Đừng bao giờ đánh giá thấp sức mạnh của lòng tốt.)

  • to be consistently undervalued

    liên tục bị đánh giá thấp, không được công nhận xứng đáng

    "Despite her efforts, she felt her work was consistently undervalued."

    (Dù đã nỗ lực rất nhiều, cô ấy vẫn cảm thấy công việc của mình liên tục bị đánh giá thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undervalue

Động từ
Lật mặt

Đánh giá thấp tầm quan trọng, giá trị hoặc ảnh hưởng của (cái gì đó).

"Many people undervalue the importance of regular exercise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people undervalue the importance of regular exercise.
Nhiều người đánh giá thấp tầm quan trọng của việc tập thể dục thường xuyên.
Phủ định
We shouldn't undervalue the contributions of volunteers.
Chúng ta không nên đánh giá thấp những đóng góp của tình nguyện viên.
Nghi vấn
Do you think employers undervalue creativity?
Bạn có nghĩ rằng nhà tuyển dụng đánh giá thấp sự sáng tạo không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had listened to my suggestions, they wouldn't undervalue their employees now.
Nếu công ty đã lắng nghe những gợi ý của tôi, họ sẽ không đánh giá thấp nhân viên của họ bây giờ.
Phủ định
If the team hadn't undervalued Sarah's contribution last year, they would still have her expertise on this project.
Nếu đội ngũ không đánh giá thấp đóng góp của Sarah năm ngoái, họ vẫn sẽ có chuyên môn của cô ấy trong dự án này.
Nghi vấn
If he were a better leader, would he undervalue the importance of teamwork so blatantly?
Nếu anh ấy là một nhà lãnh đạo tốt hơn, liệu anh ấy có đánh giá thấp tầm quan trọng của làm việc nhóm một cách trắng trợn như vậy không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company was undervaluing its employees' contributions when the new CEO arrived.
Công ty đang đánh giá thấp những đóng góp của nhân viên khi CEO mới đến.
Phủ định
I wasn't undervaluing your efforts; I just expected more from you.
Tôi không đánh giá thấp những nỗ lực của bạn; tôi chỉ mong đợi nhiều hơn từ bạn.
Nghi vấn
Were they undervaluing the importance of market research before launching the product?
Có phải họ đã đánh giá thấp tầm quan trọng của nghiên cứu thị trường trước khi tung ra sản phẩm không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My boss's tendency to undervalue my contributions is disheartening.
Xu hướng đánh giá thấp những đóng góp của tôi từ sếp khiến tôi nản lòng.
Phủ định
The students' efforts shouldn't undervalue the importance of teamwork.
Những nỗ lực của học sinh không nên đánh giá thấp tầm quan trọng của làm việc nhóm.
Nghi vấn
Does John and Mary's consistent undervalue of their employees lead to high turnover?
Việc John và Mary liên tục đánh giá thấp nhân viên của họ có dẫn đến tỷ lệ nghỉ việc cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undervalue".

Hội chứng kẻ mạo danh (Imposter Syndrome)

Hội chứng kẻ mạo danh là một hiện tượng tâm lý trong đó người thành công không thể chấp nhận những thành tựu của mình và sợ bị phát hiện là kẻ lừa đảo. Điều này thường khiến họ tự đánh giá thấp bản thân ('undervalue oneself'), dù có bằng chứng rõ ràng về khả năng và thành tích của mình.

Cảm giác bị đánh giá thấp trong công việc

Trong văn hóa làm việc phương Tây, cảm giác bị 'undervalued' (đánh giá thấp) là một vấn đề phổ biến. Nó xảy ra khi nhân viên cảm thấy công sức, kỹ năng hoặc đóng góp của họ không được cấp trên hoặc đồng nghiệp công nhận và trả công xứng đáng, dẫn đến sự bất mãn và giảm động lực.