undervalue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To underestimate the importance, value, or effect of (something).
Vietnamese Meaning
Đánh giá thấp tầm quan trọng, giá trị hoặc ảnh hưởng của (cái gì đó).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people undervalue the importance of regular exercise."
"Nhiều người đánh giá thấp tầm quan trọng của việc tập thể dục thường xuyên."
-
"The company is undervalued by the market."
"Công ty bị thị trường định giá thấp."
-
"Don't undervalue the contributions of volunteers."
"Đừng đánh giá thấp những đóng góp của tình nguyện viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | undervalue | đánh giá thấp, coi nhẹ, không coi trọng đúng mức |
| Noun | undervaluation | sự đánh giá thấp, sự coi nhẹ |
| Adjective | undervalued | bị đánh giá thấp, không được coi trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'undervalue' thường được sử dụng khi ai đó không nhận ra hoặc đánh giá đúng mức độ quan trọng, giá trị hoặc hiệu quả của một người, vật, hoặc ý tưởng nào đó. Nó mang sắc thái của sự thiếu sót trong việc đánh giá, thường dẫn đến việc không tận dụng được những lợi ích tiềm năng.
Prepositions
Không đi kèm giới từ cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
greatly greatly undervalue (đánh giá thấp rất nhiều)
-
often often undervalue (thường đánh giá thấp)
-
tend to tend to undervalue (có xu hướng đánh giá thấp)
-
undervalue undervalue one's skills (đánh giá thấp kỹ năng của ai đó)
-
undervalue undervalue contributions (đánh giá thấp những đóng góp)
-
undervalue undervalue the importance (đánh giá thấp tầm quan trọng)
-
be be undervalued (bị đánh giá thấp)
-
feel feel undervalued (cảm thấy bị đánh giá thấp)
-
remain remain undervalued (vẫn bị đánh giá thấp)
Idioms
-
undervalue oneself
tự đánh giá thấp bản thân, không nhận ra giá trị của mình
"It's common for talented people to undervalue themselves."
(Những người tài năng thường hay tự đánh giá thấp bản thân.)
-
never undervalue the power of...
đừng bao giờ đánh giá thấp sức mạnh/ảnh hưởng của...
"Never undervalue the power of kindness."
(Đừng bao giờ đánh giá thấp sức mạnh của lòng tốt.)
-
to be consistently undervalued
liên tục bị đánh giá thấp, không được công nhận xứng đáng
"Despite her efforts, she felt her work was consistently undervalued."
(Dù đã nỗ lực rất nhiều, cô ấy vẫn cảm thấy công việc của mình liên tục bị đánh giá thấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
undervalue
Động từĐánh giá thấp tầm quan trọng, giá trị hoặc ảnh hưởng của (cái gì đó).
"Many people undervalue the importance of regular exercise."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many people undervalue the importance of regular exercise. |
Nhiều người đánh giá thấp tầm quan trọng của việc tập thể dục thường xuyên. |
| Phủ định | We shouldn't undervalue the contributions of volunteers. |
Chúng ta không nên đánh giá thấp những đóng góp của tình nguyện viên. |
| Nghi vấn | Do you think employers undervalue creativity? |
Bạn có nghĩ rằng nhà tuyển dụng đánh giá thấp sự sáng tạo không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had listened to my suggestions, they wouldn't undervalue their employees now. |
Nếu công ty đã lắng nghe những gợi ý của tôi, họ sẽ không đánh giá thấp nhân viên của họ bây giờ. |
| Phủ định | If the team hadn't undervalued Sarah's contribution last year, they would still have her expertise on this project. |
Nếu đội ngũ không đánh giá thấp đóng góp của Sarah năm ngoái, họ vẫn sẽ có chuyên môn của cô ấy trong dự án này. |
| Nghi vấn | If he were a better leader, would he undervalue the importance of teamwork so blatantly? |
Nếu anh ấy là một nhà lãnh đạo tốt hơn, liệu anh ấy có đánh giá thấp tầm quan trọng của làm việc nhóm một cách trắng trợn như vậy không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company was undervaluing its employees' contributions when the new CEO arrived. |
Công ty đang đánh giá thấp những đóng góp của nhân viên khi CEO mới đến. |
| Phủ định | I wasn't undervaluing your efforts; I just expected more from you. |
Tôi không đánh giá thấp những nỗ lực của bạn; tôi chỉ mong đợi nhiều hơn từ bạn. |
| Nghi vấn | Were they undervaluing the importance of market research before launching the product? |
Có phải họ đã đánh giá thấp tầm quan trọng của nghiên cứu thị trường trước khi tung ra sản phẩm không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My boss's tendency to undervalue my contributions is disheartening. |
Xu hướng đánh giá thấp những đóng góp của tôi từ sếp khiến tôi nản lòng. |
| Phủ định | The students' efforts shouldn't undervalue the importance of teamwork. |
Những nỗ lực của học sinh không nên đánh giá thấp tầm quan trọng của làm việc nhóm. |
| Nghi vấn | Does John and Mary's consistent undervalue of their employees lead to high turnover? |
Việc John và Mary liên tục đánh giá thấp nhân viên của họ có dẫn đến tỷ lệ nghỉ việc cao không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undervalue".
