(Top Banner Ad)
Chill out
A2
Phrasal Verb A2 Giao tiếp hàng ngày

Chill out

UK: /ˈtʃɪl ˈaʊt/ • US: /ˈtʃɪl ˈaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

Thư giãn đi Bình tĩnh nào Xõa đi Thoải mái đi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To relax completely or stop feeling angry, worried, or nervous.

Vietnamese Meaning

Thư giãn hoàn toàn hoặc ngừng cảm thấy tức giận, lo lắng hoặc căng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need to chill out and stop worrying about things you can't control."

    "Bạn cần thư giãn đi và ngừng lo lắng về những thứ bạn không thể kiểm soát."

  • "Chill out, it's not the end of the world!"

    "Thư giãn đi, đâu phải tận thế!"

  • "We're just chilling out at home tonight."

    "Tối nay chúng ta chỉ thư giãn ở nhà thôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Chill Sự ớn lạnh, cảm giác lạnh lẽo
Verb Chill Làm lạnh, thư giãn (ngôn ngữ thân mật)
Adjective Chilly Hơi lạnh, lạnh buốt
Adjective Chilling Làm rùng mình, đáng sợ
Adjective Chilled Được làm lạnh, thoải mái thư thái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kaliz
Old English
ciele
Middle English
chile
Modern English (Slang)
Chill out

Nguồn gốc từ âm nhạc và đường phố

Cụm từ 'Chill out' bắt đầu trở nên phổ biến trong văn hóa âm nhạc Jazz, Funk và Hip-hop của người Mỹ gốc Phi vào những năm 1970. Nghĩa bóng của nó là làm 'nguội' đi sự nóng nảy hoặc phấn khích quá mức, giống như việc hạ nhiệt độ cho một vật thể đang nóng.

Sự phát triển của dòng nhạc Chill-out

Vào cuối thập niên 1980, thuật ngữ này gắn liền với các 'Chill-out rooms' tại các câu lạc bộ đêm ở London, nơi chơi nhạc êm dịu để giúp người khiêu vũ thư giãn sau những điệu nhảy sôi động.

Usage Note

Cụm động từ 'chill out' thường được sử dụng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng. Nó mang ý nghĩa xoa dịu, làm dịu cơn giận, hoặc đơn giản là để thư giãn. So với 'calm down', 'chill out' có phần thoải mái và ít nghiêm túc hơn. 'Relax' là một từ đồng nghĩa gần nghĩa, nhưng 'chill out' thường ám chỉ một trạng thái thư giãn sâu hơn, không chỉ về thể chất mà còn về tinh thần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Chill out
  • Just just chill out
    (chỉ là thư giãn thôi)
  • Totally totally chill out
    (hoàn toàn thư giãn)
Verb + Chill out
  • Need to need to chill out
    (cần phải bình tĩnh lại)
  • Try to try to chill out
    (cố gắng thư giãn/bình tĩnh)
Prepositional Phrases
  • At chill out at home
    (thư giãn ở nhà)
  • With chill out with friends
    (đi chơi/thư giãn cùng bạn bè)

Idioms

  • Chill out!

    Bình tĩnh lại đi! (Dùng để bảo ai đó đừng quá nóng giận hay lo lắng)

    "Chill out! Everything is going to be fine."

    (Bình tĩnh đi nào! Mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.)

  • Take a chill pill

    Uống một 'viên thuốc bình tĩnh' (Cách nói mỉa mai bảo ai đó nên bớt căng thẳng)

    "You're overreacting. You really need to take a chill pill."

    (Bạn đang phản ứng thái quá rồi đấy. Bạn thực sự cần phải bình tĩnh lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Chill out

Phrasal Verb
Lật mặt

Thư giãn hoàn toàn hoặc ngừng cảm thấy tức giận, lo lắng hoặc căng thẳng.

"You need to chill out and stop worrying about things you can't control."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a stressful day at work, I like to chill out: I usually listen to music and read a book.
Sau một ngày làm việc căng thẳng, tôi thích thư giãn: Tôi thường nghe nhạc và đọc sách.
Phủ định
He didn't chill out during the entire vacation: he kept checking his emails and worrying about work.
Anh ấy đã không thư giãn trong suốt kỳ nghỉ: anh ấy liên tục kiểm tra email và lo lắng về công việc.
Nghi vấn
Why don't you chill out for a bit: are you always this stressed?
Sao bạn không thư giãn một chút đi: bạn lúc nào cũng căng thẳng như vậy sao?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I get stressed, I chill out by listening to music.
Nếu tôi bị căng thẳng, tôi thư giãn bằng cách nghe nhạc.
Phủ định
When the baby is upset, he doesn't chill out if you don't hold him.
Khi em bé khó chịu, nó sẽ không bình tĩnh lại nếu bạn không ôm nó.
Nghi vấn
If you feel overwhelmed, do you chill out by exercising?
Nếu bạn cảm thấy quá tải, bạn có thư giãn bằng cách tập thể dục không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she needed to chill out after a long day at work.
Cô ấy nói rằng cô ấy cần thư giãn sau một ngày dài làm việc.
Phủ định
He told me that he didn't want to chill out at home; he wanted to go out.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn thư giãn ở nhà; anh ấy muốn đi ra ngoài.
Nghi vấn
She asked if I wanted to chill out with her tonight.
Cô ấy hỏi liệu tôi có muốn thư giãn với cô ấy tối nay không.

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am chilling out at the beach right now.
Tôi đang thư giãn ở bãi biển ngay bây giờ.
Phủ định
She isn't chilling out; she's working on a project.
Cô ấy không thư giãn; cô ấy đang làm một dự án.
Nghi vấn
Are they chilling out after a long day?
Họ có đang thư giãn sau một ngày dài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Chill out".

Văn hóa thư giãn (Chill Culture)

Trong xã hội phương Tây hiện đại, 'Chill' đã trở thành một tính từ mô tả một người có tính cách dễ chịu, ít căng thẳng. Nó đại diện cho lối sống cân bằng, đối lập với sự hối hả (hustle culture) của công việc.

Netflix and chill

Dù mang nghĩa gốc là xem phim để thư giãn, nhưng trong văn hóa đại chúng (đặc biệt là trên mạng xã hội), cụm từ này thường mang hàm ý lóng về một lời mời đến nhà với mục đích quan hệ tình cảm.