Chill out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thư giãn hoàn toàn hoặc ngừng cảm thấy tức giận, lo lắng hoặc căng thẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You need to chill out and stop worrying about things you can't control."
"Bạn cần thư giãn đi và ngừng lo lắng về những thứ bạn không thể kiểm soát."
-
"Chill out, it's not the end of the world!"
"Thư giãn đi, đâu phải tận thế!"
-
"We're just chilling out at home tonight."
"Tối nay chúng ta chỉ thư giãn ở nhà thôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'chill out' thường được sử dụng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng. Nó mang ý nghĩa xoa dịu, làm dịu cơn giận, hoặc đơn giản là để thư giãn. So với 'calm down', 'chill out' có phần thoải mái và ít nghiêm túc hơn. 'Relax' là một từ đồng nghĩa gần nghĩa, nhưng 'chill out' thường ám chỉ một trạng thái thư giãn sâu hơn, không chỉ về thể chất mà còn về tinh thần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Just just chill out (chỉ là thư giãn thôi)
-
Totally totally chill out (hoàn toàn thư giãn)
-
Need to need to chill out (cần phải bình tĩnh lại)
-
Try to try to chill out (cố gắng thư giãn/bình tĩnh)
-
At chill out at home (thư giãn ở nhà)
-
With chill out with friends (đi chơi/thư giãn cùng bạn bè)
Idioms
-
Chill out!
Bình tĩnh lại đi! (Dùng để bảo ai đó đừng quá nóng giận hay lo lắng)
"Chill out! Everything is going to be fine."
(Bình tĩnh đi nào! Mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.)
-
Take a chill pill
Uống một 'viên thuốc bình tĩnh' (Cách nói mỉa mai bảo ai đó nên bớt căng thẳng)
"You're overreacting. You really need to take a chill pill."
(Bạn đang phản ứng thái quá rồi đấy. Bạn thực sự cần phải bình tĩnh lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Chill out
Phrasal VerbThư giãn hoàn toàn hoặc ngừng cảm thấy tức giận, lo lắng hoặc căng thẳng.
"You need to chill out and stop worrying about things you can't control."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a stressful day at work, I like to chill out: I usually listen to music and read a book. |
Sau một ngày làm việc căng thẳng, tôi thích thư giãn: Tôi thường nghe nhạc và đọc sách. |
| Phủ định | He didn't chill out during the entire vacation: he kept checking his emails and worrying about work. |
Anh ấy đã không thư giãn trong suốt kỳ nghỉ: anh ấy liên tục kiểm tra email và lo lắng về công việc. |
| Nghi vấn | Why don't you chill out for a bit: are you always this stressed? |
Sao bạn không thư giãn một chút đi: bạn lúc nào cũng căng thẳng như vậy sao? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I get stressed, I chill out by listening to music. |
Nếu tôi bị căng thẳng, tôi thư giãn bằng cách nghe nhạc. |
| Phủ định | When the baby is upset, he doesn't chill out if you don't hold him. |
Khi em bé khó chịu, nó sẽ không bình tĩnh lại nếu bạn không ôm nó. |
| Nghi vấn | If you feel overwhelmed, do you chill out by exercising? |
Nếu bạn cảm thấy quá tải, bạn có thư giãn bằng cách tập thể dục không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she needed to chill out after a long day at work. |
Cô ấy nói rằng cô ấy cần thư giãn sau một ngày dài làm việc. |
| Phủ định | He told me that he didn't want to chill out at home; he wanted to go out. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn thư giãn ở nhà; anh ấy muốn đi ra ngoài. |
| Nghi vấn | She asked if I wanted to chill out with her tonight. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có muốn thư giãn với cô ấy tối nay không. |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am chilling out at the beach right now. |
Tôi đang thư giãn ở bãi biển ngay bây giờ. |
| Phủ định | She isn't chilling out; she's working on a project. |
Cô ấy không thư giãn; cô ấy đang làm một dự án. |
| Nghi vấn | Are they chilling out after a long day? |
Họ có đang thư giãn sau một ngày dài không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Chill out".
