(Top Banner Ad)
end one's life
B2
Verb phrase B2 Tâm lý học, Xã hội học, Pháp luật

end one's life

Nghĩa tiếng Việt

tự tử kết liễu cuộc đời chấm dứt cuộc sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To commit suicide; to intentionally cause one's own death.

Vietnamese Meaning

Tự tử; cố ý gây ra cái chết của chính mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He decided to end his life after struggling with depression for many years."

    "Anh ấy quyết định tự tử sau nhiều năm vật lộn với bệnh trầm cảm."

  • "The article discussed the rising number of people who end their lives each year."

    "Bài báo thảo luận về số lượng người tự tử ngày càng tăng mỗi năm."

  • "The police are investigating the circumstances surrounding her decision to end her life."

    "Cảnh sát đang điều tra các tình huống xung quanh quyết định tự tử của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun suicide Sự tự sát, hành động tự tử
Verb Phrase commit suicide Tự sát, tự tử
Noun self-euthanasia Sự tự nguyện an tử (kết thúc cuộc đời một cách hợp pháp và có sự hỗ trợ y tế)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂ent- (front, end)
Proto-Germanic
*andjaną (to bring to an end)
Old English
endian (to finish, to end)
Middle English
enden
Modern English
end (verb)
Proto-Indo-European
*leip- (to stick, adhere)
Proto-Germanic
*lībą (life, body)
Old English
līf (existence)
Middle English
lif
Modern English
life (noun)

Nguồn gốc trực tiếp của cụm từ

Cụm từ 'end one's life' (kết thúc cuộc đời của ai đó) là một cách diễn đạt trực tiếp và giảm nhẹ để nói về hành động tự tử. Nó không có một câu chuyện lịch sử phức tạp như các từ đơn lẻ, mà là sự kết hợp của động từ 'end' (kết thúc) và danh từ 'life' (cuộc đời). Việc sử dụng cụm từ này thay cho 'commit suicide' (tự sát) phản ánh sự thay đổi trong cách nhìn nhận về vấn đề này, tránh gợi liên tưởng đến hành vi phạm tội hoặc tội lỗi.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái trang trọng hơn và ít trực tiếp hơn so với 'commit suicide'. Nó thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo tin tức hoặc khi muốn tránh gây sốc hoặc đau buồn. 'End' ở đây mang nghĩa là 'kết thúc', nhưng khi kết hợp với 'one's life', nó có nghĩa là chủ động chấm dứt sự sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + 'end one's life'
  • attempt to attempt to end one's life
    (cố gắng tự kết liễu đời mình)
  • consider consider ending one's life
    (cân nhắc việc tự kết thúc cuộc đời)
  • plan to plan to end one's life
    (lập kế hoạch tự tử)
  • help someone help someone end their life
    (hỗ trợ ai đó kết thúc cuộc đời của họ (thường trong bối cảnh an tử))
Adverb + 'end one's life'
  • peacefully peacefully end one's life
    (kết thúc cuộc đời một cách thanh thản)
  • deliberately deliberately end one's life
    (cố ý kết thúc cuộc đời)

Idioms

  • Take one's own life

    Tự kết liễu đời mình, tự tử (một cách nói giảm nhẹ)

    "The police confirmed that the victim had taken her own life."

    (Cảnh sát xác nhận rằng nạn nhân đã tự kết liễu đời mình.)

  • Put an end to one's life

    Kết thúc cuộc đời của mình, tự tử (một biến thể trực tiếp)

    "He threatened to put an end to his life after losing his job."

    (Anh ấy đe dọa sẽ kết thúc cuộc đời mình sau khi mất việc.)

  • End it all

    Kết thúc tất cả (thường ám chỉ việc tự tử)

    "Feeling overwhelmed, she considered ending it all."

    (Cảm thấy quá tải, cô ấy đã cân nhắc việc kết thúc tất cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

end one's life

Verb phrase
Lật mặt

Tự tử; cố ý gây ra cái chết của chính mình.

"He decided to end his life after struggling with depression for many years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is selfish to end one's life.
Việc kết thúc cuộc đời mình là ích kỷ.
Phủ định
It is important not to end one's life when facing difficulties.
Điều quan trọng là không kết thúc cuộc đời khi đối mặt với khó khăn.
Nghi vấn
Is it ever justifiable to end one's life?
Có bao giờ việc kết thúc cuộc đời mình là chính đáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "end one's life".

Sự phát triển của ngôn ngữ giảm nhẹ về tự tử

Trong tiếng Anh, cách diễn đạt về hành vi tự tử đã có sự thay đổi đáng kể. Cụm từ 'commit suicide' (phạm tội tự sát) từng phổ biến nhưng hiện nay ít được ưa dùng hơn vì từ 'commit' mang ý nghĩa tiêu cực, gợi liên tưởng đến việc phạm tội hoặc vi phạm đạo đức. Các cụm từ như 'end one's life' hoặc 'take one's own life' được sử dụng phổ biến hơn vì chúng mang tính trung lập và giảm nhẹ hơn, tránh đặt gánh nặng phán xét lên cá nhân và gia đình.

Nhận thức về sức khỏe tâm thần và phòng ngừa tự tử

Việc sử dụng các cụm từ như 'end one's life' thường gắn liền với bối cảnh thảo luận về sức khỏe tâm thần và phòng ngừa tự tử. Xã hội ngày càng nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của việc hỗ trợ những người gặp khủng hoảng tâm lý. Các tổ chức y tế và cộng đồng khuyến khích sử dụng ngôn ngữ nhạy cảm và không phán xét để tạo môi trường cởi mở hơn cho việc tìm kiếm sự giúp đỡ, đồng thời nhấn mạnh rằng hành động tự tử thường là kết quả của các vấn đề sức khỏe tâm thần có thể điều trị được.