take turns
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To do something alternately or in succession.
Vietnamese Meaning
Làm điều gì đó luân phiên hoặc lần lượt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children take turns playing with the toy."
"Những đứa trẻ chơi đồ chơi luân phiên nhau."
-
"We take turns washing the dishes."
"Chúng tôi luân phiên rửa bát."
-
"The drivers took turns behind the wheel."
"Các tài xế luân phiên nhau lái xe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | take | lấy, cầm, nhận |
| Verb | turn | xoay, rẽ, đến lượt |
| Noun | turn | lượt, phiên, cơ hội |
| Noun | turn-taking | sự luân phiên, sự thay phiên (trong giao tiếp, hành động) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc chia sẻ một hoạt động hoặc trách nhiệm giữa nhiều người, đảm bảo mỗi người đều có cơ hội hoặc thời gian để thực hiện nó. Nó nhấn mạnh sự công bằng và tuần tự. Khác với 'share', 'take turns' đặc biệt đề cập đến việc thực hiện luân phiên chứ không phải cùng một lúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
all all take turns (tất cả mọi người thay phiên nhau)
-
often often take turns (thường xuyên thay phiên nhau)
-
patiently patiently take turns (kiên nhẫn chờ đến lượt mình)
-
learn to learn to take turns (học cách thay phiên nhau)
-
decide to decide to take turns (quyết định thay phiên nhau)
-
agree to agree to take turns (đồng ý thay phiên nhau)
-
driving take turns driving (thay phiên lái xe)
-
watching take turns watching (thay phiên trông chừng)
-
with her take turns with her (thay phiên với cô ấy)
Idioms
-
take turns doing something
Thay phiên nhau làm một việc gì đó
"The children took turns reading a chapter aloud from the book."
(Bọn trẻ thay phiên nhau đọc to một chương sách.)
-
take turns with someone/something
Thay phiên cùng với ai đó hoặc thay phiên sử dụng cái gì đó
"They had to take turns with one computer during the project."
(Họ phải thay phiên nhau dùng một chiếc máy tính trong suốt dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
take turns
IdiomLàm điều gì đó luân phiên hoặc lần lượt.
"The children take turns playing with the toy."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children take turns playing on the swing. |
Những đứa trẻ lần lượt chơi xích đu. |
| Phủ định | They don't take turns; they always argue over who goes first. |
Họ không thay phiên nhau; họ luôn tranh cãi xem ai là người đi trước. |
| Nghi vấn | Do you want to take turns reading the story? |
Bạn có muốn thay phiên nhau đọc truyện không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They take turns doing the dishes after dinner. |
Họ thay phiên nhau rửa bát sau bữa tối. |
| Phủ định | Rarely do they take turns so willingly as when choosing a movie to watch. |
Hiếm khi họ thay phiên nhau sẵn lòng như khi chọn một bộ phim để xem. |
| Nghi vấn | Should you take turns driving, you will arrive feeling more refreshed. |
Nếu bạn thay phiên nhau lái xe, bạn sẽ đến nơi với cảm giác tỉnh táo hơn. |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the presentation starts, the students will have been taking turns presenting their research for over an hour. |
Vào thời điểm bài thuyết trình bắt đầu, các sinh viên sẽ đã thay phiên nhau trình bày nghiên cứu của họ trong hơn một giờ. |
| Phủ định | By next week, they won't have been taking turns using the new equipment because it's broken. |
Đến tuần tới, họ sẽ không còn thay phiên nhau sử dụng thiết bị mới nữa vì nó đã bị hỏng. |
| Nghi vấn | Will the children have been taking turns playing with the toys for a long time when their parents arrive? |
Liệu bọn trẻ sẽ đã thay phiên nhau chơi đồ chơi trong một thời gian dài khi bố mẹ chúng đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take turns".
