(Top Banner Ad)
take turns
A2
Idiom A2 Giao tiếp hàng ngày

take turns

UK: /teɪk tɜːnz/ • US: /teɪk tɜːrnz/

Nghĩa tiếng Việt

luân phiên lần lượt thay phiên nhau
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do something alternately or in succession.

Vietnamese Meaning

Làm điều gì đó luân phiên hoặc lần lượt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children take turns playing with the toy."

    "Những đứa trẻ chơi đồ chơi luân phiên nhau."

  • "We take turns washing the dishes."

    "Chúng tôi luân phiên rửa bát."

  • "The drivers took turns behind the wheel."

    "Các tài xế luân phiên nhau lái xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb take lấy, cầm, nhận
Verb turn xoay, rẽ, đến lượt
Noun turn lượt, phiên, cơ hội
Noun turn-taking sự luân phiên, sự thay phiên (trong giao tiếp, hành động)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*takaną
Old Norse
taka
Old English
tacan
Middle English
taken
Modern English
take
Latin
tornāre
Old French
torner
Middle English
turnen
Modern English
turn

Sự phân chia lượt

Từ 'take' có gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse), mang nghĩa nắm lấy, chiếm lấy. Từ 'turn' lại có gốc từ tiếng Latin, qua tiếng Pháp cổ, mang nghĩa xoay, đổi hướng hoặc một cơ hội theo thứ tự. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'take turns', chúng tạo ra ý nghĩa 'lần lượt thực hiện một việc gì đó', giống như một sự luân chuyển công bằng, mỗi người nắm lấy lượt của mình khi đến thời điểm. Nó phản ánh nhu cầu chia sẻ công việc hoặc quyền lợi một cách có trật tự trong cộng đồng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc chia sẻ một hoạt động hoặc trách nhiệm giữa nhiều người, đảm bảo mỗi người đều có cơ hội hoặc thời gian để thực hiện nó. Nó nhấn mạnh sự công bằng và tuần tự. Khác với 'share', 'take turns' đặc biệt đề cập đến việc thực hiện luân phiên chứ không phải cùng một lúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + take turns
  • all all take turns
    (tất cả mọi người thay phiên nhau)
  • often often take turns
    (thường xuyên thay phiên nhau)
  • patiently patiently take turns
    (kiên nhẫn chờ đến lượt mình)
Verb + take turns
  • learn to learn to take turns
    (học cách thay phiên nhau)
  • decide to decide to take turns
    (quyết định thay phiên nhau)
  • agree to agree to take turns
    (đồng ý thay phiên nhau)
Take turns + Preposition/Gerund
  • driving take turns driving
    (thay phiên lái xe)
  • watching take turns watching
    (thay phiên trông chừng)
  • with her take turns with her
    (thay phiên với cô ấy)

Idioms

  • take turns doing something

    Thay phiên nhau làm một việc gì đó

    "The children took turns reading a chapter aloud from the book."

    (Bọn trẻ thay phiên nhau đọc to một chương sách.)

  • take turns with someone/something

    Thay phiên cùng với ai đó hoặc thay phiên sử dụng cái gì đó

    "They had to take turns with one computer during the project."

    (Họ phải thay phiên nhau dùng một chiếc máy tính trong suốt dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

take turns

Idiom
Lật mặt

Làm điều gì đó luân phiên hoặc lần lượt.

"The children take turns playing with the toy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children take turns playing on the swing.
Những đứa trẻ lần lượt chơi xích đu.
Phủ định
They don't take turns; they always argue over who goes first.
Họ không thay phiên nhau; họ luôn tranh cãi xem ai là người đi trước.
Nghi vấn
Do you want to take turns reading the story?
Bạn có muốn thay phiên nhau đọc truyện không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They take turns doing the dishes after dinner.
Họ thay phiên nhau rửa bát sau bữa tối.
Phủ định
Rarely do they take turns so willingly as when choosing a movie to watch.
Hiếm khi họ thay phiên nhau sẵn lòng như khi chọn một bộ phim để xem.
Nghi vấn
Should you take turns driving, you will arrive feeling more refreshed.
Nếu bạn thay phiên nhau lái xe, bạn sẽ đến nơi với cảm giác tỉnh táo hơn.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the presentation starts, the students will have been taking turns presenting their research for over an hour.
Vào thời điểm bài thuyết trình bắt đầu, các sinh viên sẽ đã thay phiên nhau trình bày nghiên cứu của họ trong hơn một giờ.
Phủ định
By next week, they won't have been taking turns using the new equipment because it's broken.
Đến tuần tới, họ sẽ không còn thay phiên nhau sử dụng thiết bị mới nữa vì nó đã bị hỏng.
Nghi vấn
Will the children have been taking turns playing with the toys for a long time when their parents arrive?
Liệu bọn trẻ sẽ đã thay phiên nhau chơi đồ chơi trong một thời gian dài khi bố mẹ chúng đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take turns".

Sự công bằng và hợp tác

Khái niệm 'take turns' rất quan trọng trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong việc nuôi dạy trẻ em. Nó dạy trẻ em về sự công bằng, kiên nhẫn và hợp tác, rằng mỗi người đều có quyền lợi và trách nhiệm riêng. Việc thay phiên nhau được áp dụng rộng rãi từ các trò chơi, hoạt động nhóm đến các cuộc trò chuyện hàng ngày, giúp xây dựng kỹ năng xã hội cơ bản.

Turn-taking trong giao tiếp

Trong giao tiếp, 'turn-taking' (luân phiên lượt nói) là một khái niệm ngôn ngữ học quan trọng. Nó đề cập đến cách người nói luân phiên nhau trong một cuộc hội thoại. Việc biết khi nào nên nói và khi nào nên lắng nghe là kỹ năng xã hội thiết yếu, giúp cuộc trò chuyện diễn ra suôn sẻ và hiệu quả, thể hiện sự tôn trọng đối với người khác và duy trì dòng chảy của thông tin.