takeout (for food)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Food that you buy at a restaurant and take away to eat somewhere else.
Vietnamese Meaning
Thức ăn bạn mua ở nhà hàng và mang đi ăn ở một nơi khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Let's get some takeout for dinner tonight."
"Tối nay chúng ta mua đồ ăn mang về ăn tối nhé."
-
"We ordered takeout because we were too tired to cook."
"Chúng tôi đã gọi đồ ăn mang đi vì quá mệt để nấu ăn."
-
"That restaurant offers both takeout and delivery options."
"Nhà hàng đó cung cấp cả lựa chọn mang đi và giao hàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'takeout' dùng để chỉ đồ ăn đã được nấu sẵn và đóng gói để mang đi, thường là từ nhà hàng hoặc quán ăn nhanh. Nó nhấn mạnh vào việc tiện lợi và không cần ăn tại chỗ. So sánh với 'delivery' (giao hàng), 'takeout' đòi hỏi người mua phải tự đến lấy đồ ăn.
Prepositions
'Takeout for [bữa ăn/số lượng người]' chỉ mục đích của việc mua đồ ăn mang đi (ví dụ: takeout for dinner). 'Takeout from [tên nhà hàng]' chỉ nguồn gốc của đồ ăn mang đi (ví dụ: takeout from Pizza Hut).
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicious delicious takeout (for food) (đồ ăn mang đi ngon)
-
cheap cheap takeout (for food) (đồ ăn mang đi rẻ tiền)
-
greasy greasy takeout (for food) (đồ ăn mang đi nhiều dầu mỡ)
-
order order takeout (for food) (đặt đồ ăn mang đi)
-
get get takeout (for food) (mua đồ ăn mang đi)
-
grab grab takeout (for food) (mua nhanh đồ ăn mang đi)
Idioms
-
Let's do takeout (for food).
Chúng ta hãy mua đồ ăn mang về nhà ăn đi.
"I'm too tired to cook tonight. Let's do takeout (for food)."
(Tôi quá mệt để nấu ăn tối nay. Chúng ta hãy mua đồ ăn mang về nhà ăn đi.)
-
Takeout (for food) night
Đêm ăn đồ ăn mua mang về.
"It's takeout (for food) night, so everyone gets to choose what they want."
(Hôm nay là đêm ăn đồ ăn mua mang về, nên mọi người được chọn món mình thích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
takeout (for food)
Danh từThức ăn bạn mua ở nhà hàng và mang đi ăn ở một nơi khác.
"Let's get some takeout for dinner tonight."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We ordered takeout from the new Thai restaurant. |
Chúng tôi đã đặt đồ ăn mang đi từ nhà hàng Thái mới. |
| Phủ định | They did not want takeout for dinner tonight. |
Họ không muốn mua đồ ăn mang đi cho bữa tối nay. |
| Nghi vấn | Did she get takeout from the Italian place? |
Cô ấy đã mua đồ ăn mang đi từ quán Ý phải không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This week's takeout was as delicious as last week's. |
Đồ ăn mang đi tuần này ngon như tuần trước. |
| Phủ định | Ordering takeout isn't always less expensive than cooking at home. |
Đặt đồ ăn mang đi không phải lúc nào cũng rẻ hơn nấu ăn ở nhà. |
| Nghi vấn | Is this the most convenient takeout option near us? |
Đây có phải là lựa chọn đồ ăn mang đi tiện lợi nhất gần chúng ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "takeout (for food)".
