Take out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lấy ra, bỏ ra khỏi một nơi hoặc vật chứa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please take the trash out."
"Làm ơn mang rác ra ngoài."
-
"She took out a book from the library."
"Cô ấy mượn một cuốn sách từ thư viện."
-
"The company decided to take out a loan."
"Công ty quyết định vay một khoản vay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ việc lấy đồ vật, thực phẩm ra khỏi nơi cất giữ hoặc mang đi khỏi một địa điểm. Khác với 'remove' mang tính tổng quát hơn về việc loại bỏ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
trash take out the trash (đổ rác)
-
loan take out a loan (vay tiền, làm khoản vay)
-
insurance take out insurance (mua bảo hiểm)
-
money take out money (from an ATM) (rút tiền (từ cây ATM))
-
tooth take out a tooth (nhổ răng)
-
food take out food (mua đồ ăn mang đi)
-
date take someone out on a date (mời ai đó đi hẹn hò)
-
enemy take out an enemy / a target (tiêu diệt kẻ thù / mục tiêu)
-
quickly quickly take out (nhanh chóng lấy ra / mang đi)
-
carefully carefully take out (cẩn thận lấy ra)
Idioms
-
Take it out on someone/something
Trút giận lên ai đó/cái gì đó
"Don't take your frustration out on me!"
(Đừng trút sự bực bội của bạn lên tôi!)
-
Take out the trash (figurative)
Giải quyết/loại bỏ những vấn đề, người hoặc thứ không mong muốn
"It's time to take out the trash in the company; we need to get rid of unproductive employees."
(Đã đến lúc dọn dẹp 'rác rưởi' trong công ty; chúng ta cần loại bỏ những nhân viên không hiệu quả.)
-
Take someone out for a meal/drink
Mời ai đó đi ăn/uống (thường là để hẹn hò hoặc chiêu đãi)
"He decided to take her out for dinner to celebrate her promotion."
(Anh ấy quyết định mời cô ấy đi ăn tối để chúc mừng việc cô ấy được thăng chức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Take out
phrasal verbLấy ra, bỏ ra khỏi một nơi hoặc vật chứa.
"Please take the trash out."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time they open their new restaurant next year, they will have been taking out loans for over a year to fund the construction. |
Vào thời điểm họ khai trương nhà hàng mới vào năm tới, họ sẽ đã vay các khoản vay trong hơn một năm để tài trợ cho việc xây dựng. |
| Phủ định | She won't have been taking out the trash every day if her roommate starts helping with the chores. |
Cô ấy sẽ không phải đổ rác mỗi ngày nếu bạn cùng phòng bắt đầu giúp đỡ các công việc nhà. |
| Nghi vấn | Will you have been taking out money from the ATM every week for the past year before you finally realize you have a spending problem? |
Bạn sẽ đã rút tiền từ ATM hàng tuần trong năm qua trước khi bạn nhận ra mình có vấn đề về chi tiêu chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Take out".
