(Top Banner Ad)
Take out
A2
phrasal verb A2 Tổng quát

Take out

UK: /ˈteɪk ˌaʊt/ • US: /ˈteɪk ˌaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

lấy ra mua mang đi tiêu diệt mời đi chơi rút (tiền)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove something from a place or container.

Vietnamese Meaning

Lấy ra, bỏ ra khỏi một nơi hoặc vật chứa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please take the trash out."

    "Làm ơn mang rác ra ngoài."

  • "She took out a book from the library."

    "Cô ấy mượn một cuốn sách từ thư viện."

  • "The company decided to take out a loan."

    "Công ty quyết định vay một khoản vay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb take lấy, mang, cầm
Noun takeout đồ ăn mang đi, dịch vụ mang đi
Noun taker người lấy, người nhận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
taka
Old English
tacan
Old English
ūt
Middle English
taken ut
Modern English
take out

Hành trình phát triển nghĩa của 'Take out'

Cụm động từ 'Take out' đã trải qua một hành trình phát triển nghĩa thú vị. Ban đầu, từ thế kỷ 13, nó mang nghĩa đen là 'lấy cái gì ra khỏi đâu đó'. Đến thế kỷ 18, nó phát triển thêm nghĩa 'đưa ai đó đi chơi' (thường là hẹn hò), thể hiện một phần của văn hóa giao tiếp xã hội. Nghĩa 'mua đồ ăn mang đi' trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt ở Mỹ, khi lối sống bận rộn thúc đẩy sự phát triển của dịch vụ này. Gần đây hơn, 'take out' còn có nghĩa lóng hoặc quân sự là 'tiêu diệt, loại bỏ' một cách triệt để.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc lấy đồ vật, thực phẩm ra khỏi nơi cất giữ hoặc mang đi khỏi một địa điểm. Khác với 'remove' mang tính tổng quát hơn về việc loại bỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Take out + Noun
  • trash take out the trash
    (đổ rác)
  • loan take out a loan
    (vay tiền, làm khoản vay)
  • insurance take out insurance
    (mua bảo hiểm)
  • money take out money (from an ATM)
    (rút tiền (từ cây ATM))
  • tooth take out a tooth
    (nhổ răng)
  • food take out food
    (mua đồ ăn mang đi)
  • date take someone out on a date
    (mời ai đó đi hẹn hò)
  • enemy take out an enemy / a target
    (tiêu diệt kẻ thù / mục tiêu)
Adverb + Take out
  • quickly quickly take out
    (nhanh chóng lấy ra / mang đi)
  • carefully carefully take out
    (cẩn thận lấy ra)

Idioms

  • Take it out on someone/something

    Trút giận lên ai đó/cái gì đó

    "Don't take your frustration out on me!"

    (Đừng trút sự bực bội của bạn lên tôi!)

  • Take out the trash (figurative)

    Giải quyết/loại bỏ những vấn đề, người hoặc thứ không mong muốn

    "It's time to take out the trash in the company; we need to get rid of unproductive employees."

    (Đã đến lúc dọn dẹp 'rác rưởi' trong công ty; chúng ta cần loại bỏ những nhân viên không hiệu quả.)

  • Take someone out for a meal/drink

    Mời ai đó đi ăn/uống (thường là để hẹn hò hoặc chiêu đãi)

    "He decided to take her out for dinner to celebrate her promotion."

    (Anh ấy quyết định mời cô ấy đi ăn tối để chúc mừng việc cô ấy được thăng chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Take out

phrasal verb
Lật mặt

Lấy ra, bỏ ra khỏi một nơi hoặc vật chứa.

"Please take the trash out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they open their new restaurant next year, they will have been taking out loans for over a year to fund the construction.
Vào thời điểm họ khai trương nhà hàng mới vào năm tới, họ sẽ đã vay các khoản vay trong hơn một năm để tài trợ cho việc xây dựng.
Phủ định
She won't have been taking out the trash every day if her roommate starts helping with the chores.
Cô ấy sẽ không phải đổ rác mỗi ngày nếu bạn cùng phòng bắt đầu giúp đỡ các công việc nhà.
Nghi vấn
Will you have been taking out money from the ATM every week for the past year before you finally realize you have a spending problem?
Bạn sẽ đã rút tiền từ ATM hàng tuần trong năm qua trước khi bạn nhận ra mình có vấn đề về chi tiêu chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Take out".

Văn hóa đồ ăn mang đi (Takeout Food)

Ở các nước phương Tây, 'takeout food' hay 'grab-and-go' là một phần không thể thiếu của lối sống hiện đại. Nó phản ánh sự bận rộn, tiện lợi và mong muốn tiết kiệm thời gian nấu nướng của nhiều người. Từ các món ăn nhanh đến các bữa ăn nhà hàng cao cấp, việc gọi 'take out' đã trở thành một lựa chọn phổ biến, cho phép mọi người thưởng thức ẩm thực ở bất cứ đâu, từ nhà riêng đến công viên.

Hẹn hò: 'Take someone out'

Việc 'take someone out' (mời ai đó đi chơi/hẹn hò) là một nghi thức xã hội quan trọng trong văn hóa phương Tây. Nó thường ngụ ý việc người mời sẽ chi trả cho các hoạt động như ăn tối, xem phim hoặc tham gia sự kiện. Hành động này thể hiện sự quan tâm, tôn trọng và là bước khởi đầu cho một mối quan hệ lãng mạn hoặc củng cố tình bạn.