(Top Banner Ad)
taking liberties
C1
Idiom C1 Giao tiếp xã hội, Hành vi

taking liberties

Nghĩa tiếng Việt

tự tiện suồng sã vượt quá giới hạn lạm quyền lợi dụng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To act without permission or respect, especially in a way that offends someone.

Vietnamese Meaning

Tự tiện, suồng sã, thiếu tôn trọng, vượt quá giới hạn cho phép, đặc biệt là theo cách gây khó chịu cho người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was fired for taking liberties with company funds."

    "Anh ta bị sa thải vì tự tiện sử dụng quỹ của công ty."

  • "I think he's taking liberties with my good nature."

    "Tôi nghĩ anh ta đang lợi dụng lòng tốt của tôi."

  • "The newspaper was accused of taking liberties with the facts."

    "Tờ báo bị cáo buộc bóp méo sự thật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun liberty tự do
Adjective liberal tự do, phóng khoáng
Verb liberate giải phóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
liberte
Latin
libertas
English
liberty

Nguồn gốc của 'liberty'

Từ 'liberty' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'libertas', có nghĩa là 'tự do'. Ý tưởng về việc 'taking liberties' bắt nguồn từ việc lạm dụng hoặc vượt quá giới hạn của sự tự do, thường là một cách không tôn trọng hoặc không được phép.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động vượt quá quyền hạn, sự thân mật quá mức hoặc xâm phạm không gian cá nhân của người khác. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, 'taking liberties with the truth' ám chỉ việc bóp méo sự thật, trong khi 'taking liberties with someone's body' ám chỉ hành vi quấy rối hoặc xâm phạm thân thể.

Prepositions

with

Giới từ 'with' thường đi sau cụm từ này, ví dụ: 'taking liberties with the truth', 'taking liberties with someone'. Nó chỉ ra đối tượng hoặc phạm vi mà hành động tự tiện nhắm đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + taking liberties
  • unwarranted taking liberties
    (lạm quyền quá mức)
  • undue taking liberties
    (quá tự do, vượt quá giới hạn cho phép)
Verb + taking liberties
  • be taking liberties
    (đang lạm dụng, đang quá trớn)
  • start taking liberties
    (bắt đầu lạm dụng, bắt đầu quá trớn)

Idioms

  • taking liberties

    quá trớn, lạm dụng, suồng sã

    "He was taking liberties with my personal space."

    (Anh ta đang quá trớn và xâm phạm không gian riêng tư của tôi.)

  • Don't take liberties!

    Đừng có mà quá trớn!

    "I said you could borrow my pen, but don't take liberties and start using all my stationery!"

    (Tôi nói bạn có thể mượn bút của tôi, nhưng đừng có mà quá trớn và bắt đầu sử dụng tất cả văn phòng phẩm của tôi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

taking liberties

Idiom
Lật mặt

Tự tiện, suồng sã, thiếu tôn trọng, vượt quá giới hạn cho phép, đặc biệt là theo cách gây khó chịu cho người khác.

"He was fired for taking liberties with company funds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taking liberties".

Khoảng cách cá nhân

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc duy trì khoảng cách cá nhân là rất quan trọng. 'Taking liberties' có thể đề cập đến việc xâm phạm khoảng cách này một cách không phù hợp, ví dụ như chạm vào người khác mà không được phép hoặc hỏi những câu hỏi quá riêng tư.