taking liberties
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To act without permission or respect, especially in a way that offends someone.
Vietnamese Meaning
Tự tiện, suồng sã, thiếu tôn trọng, vượt quá giới hạn cho phép, đặc biệt là theo cách gây khó chịu cho người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was fired for taking liberties with company funds."
"Anh ta bị sa thải vì tự tiện sử dụng quỹ của công ty."
-
"I think he's taking liberties with my good nature."
"Tôi nghĩ anh ta đang lợi dụng lòng tốt của tôi."
-
"The newspaper was accused of taking liberties with the facts."
"Tờ báo bị cáo buộc bóp méo sự thật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động vượt quá quyền hạn, sự thân mật quá mức hoặc xâm phạm không gian cá nhân của người khác. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, 'taking liberties with the truth' ám chỉ việc bóp méo sự thật, trong khi 'taking liberties with someone's body' ám chỉ hành vi quấy rối hoặc xâm phạm thân thể.
Prepositions
Giới từ 'with' thường đi sau cụm từ này, ví dụ: 'taking liberties with the truth', 'taking liberties with someone'. Nó chỉ ra đối tượng hoặc phạm vi mà hành động tự tiện nhắm đến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unwarranted taking liberties (lạm quyền quá mức)
-
undue taking liberties (quá tự do, vượt quá giới hạn cho phép)
-
be taking liberties (đang lạm dụng, đang quá trớn)
-
start taking liberties (bắt đầu lạm dụng, bắt đầu quá trớn)
Idioms
-
taking liberties
quá trớn, lạm dụng, suồng sã
"He was taking liberties with my personal space."
(Anh ta đang quá trớn và xâm phạm không gian riêng tư của tôi.)
-
Don't take liberties!
Đừng có mà quá trớn!
"I said you could borrow my pen, but don't take liberties and start using all my stationery!"
(Tôi nói bạn có thể mượn bút của tôi, nhưng đừng có mà quá trớn và bắt đầu sử dụng tất cả văn phòng phẩm của tôi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
taking liberties
IdiomTự tiện, suồng sã, thiếu tôn trọng, vượt quá giới hạn cho phép, đặc biệt là theo cách gây khó chịu cho người khác.
"He was fired for taking liberties with company funds."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taking liberties".
