be respectful
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To show consideration and politeness towards someone or something.
Vietnamese Meaning
Thể hiện sự quan tâm và lịch sự đối với ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You should be respectful of other people's opinions, even if you don't agree with them."
"Bạn nên tôn trọng ý kiến của người khác, ngay cả khi bạn không đồng ý với họ."
-
"It's important to be respectful of different cultures and beliefs."
"Điều quan trọng là phải tôn trọng các nền văn hóa và tín ngưỡng khác nhau."
-
"Children should be taught to be respectful of their elders."
"Trẻ em nên được dạy phải tôn trọng người lớn tuổi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | respect | sự tôn trọng, sự kính trọng |
| Verb | respect | tôn trọng, kính trọng |
| Adjective | respectful | lễ phép, thể hiện sự tôn trọng |
| Adverb | respectfully | một cách trân trọng, một cách lễ phép |
| Noun | disrespect | sự thiếu tôn trọng, sự bất kính |
| Adjective | disrespectful | bất kính, vô lễ |
| Adjective | respective | tương ứng, riêng của mỗi người (lưu ý: nghĩa khác hẳn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be respectful' mang ý nghĩa hành xử một cách tôn trọng, thể hiện sự kính trọng, lịch sự và nhường nhịn đối với người khác, quy tắc, hoặc các giá trị được coi trọng. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc chú ý đến cảm xúc và quyền lợi của người khác. Khác với 'be polite' (lịch sự) chỉ đơn thuần là tuân thủ các quy tắc xã giao, 'be respectful' bao hàm sự đánh giá cao và trân trọng thực sự.
Prepositions
* **to**: Thể hiện sự tôn trọng đối với một người hoặc một tổ chức cụ thể. Ví dụ: Be respectful to your elders (Hãy tôn trọng người lớn tuổi).
* **towards**: Tương tự như 'to', nhưng có thể diễn tả hành động mang tính định hướng. Ví dụ: Be respectful towards different cultures (Hãy tôn trọng các nền văn hóa khác nhau).
* **of**: Thường đi kèm với danh từ chỉ phẩm chất đáng kính trọng. Ví dụ: Be respectful of the law (Hãy tôn trọng pháp luật).
Collocations (Từ đi kèm)
-
always be respectful of others' beliefs. (Luôn luôn tôn trọng tín ngưỡng của người khác.)
-
try to be respectful, even when you disagree. (Hãy cố gắng tỏ ra tôn trọng, ngay cả khi bạn không đồng tình.)
-
need to be respectful of the local customs. (Cần phải tôn trọng các phong tục địa phương.)
-
learn to be respectful towards everyone. (Học cách tôn trọng tất cả mọi người.)
-
of You must be respectful of their privacy. (Bạn phải tôn trọng sự riêng tư của họ.)
-
to It's important to be respectful to your elders. (Điều quan trọng là phải lễ phép với người lớn tuổi.)
-
toward She is always respectful toward her colleagues. (Cô ấy luôn tôn trọng các đồng nghiệp của mình.)
Idioms
-
Agree to disagree respectfully
Chấp nhận sự bất đồng quan điểm một cách tôn trọng. Thường được dùng khi hai bên nhận ra không thể thuyết phục được nhau và muốn kết thúc cuộc tranh luận một cách hòa bình.
"We clearly have different views on politics, so let's just agree to disagree respectfully."
(Chúng ta rõ ràng có quan điểm chính trị khác nhau, vậy nên hãy chấp nhận bất đồng một cách tôn trọng thôi.)
-
Be respectful, but not a doormat
Một lời khuyên có nghĩa là bạn nên tôn trọng người khác, nhưng không được để họ lợi dụng hay chà đạp lên bạn. Bạn cần biết cách tự bảo vệ mình.
"My father taught me to be respectful, but not a doormat. You can be polite while still standing up for yourself."
(Bố tôi đã dạy tôi phải biết tôn trọng người khác, nhưng không được để ai coi thường. Bạn có thể lịch sự trong khi vẫn tự bảo vệ quan điểm của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be respectful
Cụm động từThể hiện sự quan tâm và lịch sự đối với ai đó hoặc điều gì đó.
"You should be respectful of other people's opinions, even if you don't agree with them."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Being respectful is essential for building strong relationships. |
Việc tôn trọng là điều cần thiết để xây dựng các mối quan hệ bền chặt. |
| Phủ định | Not being respectful can damage your reputation. |
Việc không tôn trọng có thể làm tổn hại đến danh tiếng của bạn. |
| Nghi vấn | Is being respectful always the best approach? |
Liệu việc tôn trọng có phải luôn là cách tiếp cận tốt nhất không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she always tried to be respectful to her elders. |
Cô ấy nói rằng cô ấy luôn cố gắng tôn trọng người lớn tuổi. |
| Phủ định | He told me that he wasn't respectful when he was a child. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không tôn trọng khi còn bé. |
| Nghi vấn | She asked if I thought it was important to be respectful of other people's opinions. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có nghĩ việc tôn trọng ý kiến của người khác là quan trọng hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be respectful".
