(Top Banner Ad)
inappropriate behavior
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Xã hội, Quan hệ công sở, Tâm lý học

inappropriate behavior

UK: /ˌɪnəˈprəʊpriət bɪˈheɪvjər/ • US: /ˌɪnəˈproʊpriət bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi không phù hợp hành vi không đúng mực hành vi thiếu tế nhị cách cư xử không đúng đắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Action or conduct that is not suitable or fitting for a particular situation, person, or place; behavior that is considered unacceptable or offensive.

Vietnamese Meaning

Hành vi không phù hợp, không thích hợp, không đúng đắn với một tình huống, con người hoặc địa điểm cụ thể; hành vi bị coi là không thể chấp nhận được hoặc gây khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His inappropriate behavior at the meeting led to his suspension."

    "Hành vi không phù hợp của anh ấy trong cuộc họp đã dẫn đến việc anh ấy bị đình chỉ."

  • "The company has a zero-tolerance policy for inappropriate behavior."

    "Công ty có chính sách không khoan nhượng đối với hành vi không phù hợp."

  • "Inappropriate behavior towards students will not be tolerated."

    "Hành vi không phù hợp đối với học sinh sẽ không được dung thứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inappropriate không phù hợp, không thích đáng
Adverb inappropriately một cách không phù hợp
Noun inappropriateness sự không phù hợp
Verb behave cư xử, hành động
Noun behavior hành vi, cách cư xử
Adjective behavioral thuộc về hành vi
Verb misbehave cư xử không đúng mực, hỗn láo
Noun misbehavior hành vi không đúng mực, sự hỗn láo

Synonyms

unacceptable conduct (hành vi không thể chấp nhận được)improper conduct (hành vi không đúng đắn)misconduct (hành vi sai trái)offensive behavior (hành vi gây khó chịu)

Antonyms

appropriate behavior (hành vi phù hợp)acceptable behavior (hành vi chấp nhận được)

Related Words

Subject Area

Xã hội, Quan hệ công sở, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (prefix meaning 'not')
Latin
proprius (root of 'appropriate', meaning 'own, proper')
Old French
behavor (root of 'behavior', meaning 'conduct')

Nguồn gốc 'Hành vi không phù hợp'

Cụm từ 'inappropriate behavior' được ghép từ hai thành phần chính: 'inappropriate' và 'behavior'. 'Inappropriate' có nghĩa là 'không phù hợp', được tạo thành từ tiền tố Latin 'in-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và từ 'appropriate' (phù hợp). Bản thân từ 'appropriate' có gốc từ tiếng Latin 'proprius', mang ý nghĩa 'của riêng, thích hợp'. Trong khi đó, từ 'behavior' (hành vi) lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'behavor', chỉ cách thức hành xử hoặc đạo đức. Khi kết hợp lại, 'inappropriate behavior' miêu tả những hành động, cử chỉ, hoặc thái độ không đúng mực, không thích hợp với hoàn cảnh, quy tắc xã hội hoặc các chuẩn mực đạo đức.

Usage Note

Cụm từ 'inappropriate behavior' thường được dùng để mô tả các hành động vi phạm các quy tắc ứng xử, chuẩn mực đạo đức hoặc các quy định trong một môi trường cụ thể (ví dụ: công sở, trường học, nơi công cộng). Nó có thể bao gồm nhiều hành vi khác nhau, từ những lỗi nhỏ (ví dụ: ăn mặc không phù hợp) đến những hành vi nghiêm trọng hơn (ví dụ: quấy rối, phân biệt đối xử). So với 'bad behavior', 'inappropriate behavior' mang sắc thái trang trọng và mang tính phê phán, đánh giá hơn về mặt chuẩn mực xã hội.

Prepositions

for in

‘Inappropriate behavior for…’ chỉ hành vi không phù hợp với một đối tượng cụ thể (ví dụ: tuổi tác, địa vị). ‘Inappropriate behavior in…’ chỉ hành vi không phù hợp trong một môi trường cụ thể (ví dụ: nơi làm việc, trường học).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inappropriate behavior
  • gross gross inappropriate behavior
    (hành vi không phù hợp nghiêm trọng/thô tục)
  • unacceptable unacceptable inappropriate behavior
    (hành vi không phù hợp không thể chấp nhận được)
  • sexual sexual inappropriate behavior
    (hành vi không phù hợp về tình dục)
  • disruptive disruptive inappropriate behavior
    (hành vi không phù hợp gây rối)
  • offensive offensive inappropriate behavior
    (hành vi không phù hợp gây xúc phạm)
Verb + inappropriate behavior
  • display display inappropriate behavior
    (thể hiện hành vi không phù hợp)
  • exhibit exhibit inappropriate behavior
    (biểu lộ/cho thấy hành vi không phù hợp)
  • engage in engage in inappropriate behavior
    (tham gia vào/thực hiện hành vi không phù hợp)
  • report report inappropriate behavior
    (báo cáo hành vi không phù hợp)
  • condemn condemn inappropriate behavior
    (lên án hành vi không phù hợp)
  • address address inappropriate behavior
    (giải quyết/xử lý hành vi không phù hợp)
Noun + inappropriate behavior
  • pattern of a pattern of inappropriate behavior
    (một kiểu/mô hình hành vi không phù hợp)
  • instance of an instance of inappropriate behavior
    (một trường hợp/lần hành vi không phù hợp)
  • accusation of an accusation of inappropriate behavior
    (một cáo buộc về hành vi không phù hợp)

Idioms

  • zero tolerance for inappropriate behavior

    chính sách không khoan nhượng đối với hành vi không phù hợp

    "The school has a strict policy of zero tolerance for inappropriate behavior."

    (Nhà trường có chính sách nghiêm ngặt không khoan nhượng đối với hành vi không phù hợp.)

  • consequences for inappropriate behavior

    hậu quả cho hành vi không phù hợp

    "Employees will face serious consequences for inappropriate behavior in the workplace."

    (Nhân viên sẽ phải đối mặt với hậu quả nghiêm trọng cho hành vi không phù hợp tại nơi làm việc.)

  • addressing inappropriate behavior

    giải quyết/xử lý hành vi không phù hợp

    "Management is responsible for addressing inappropriate behavior immediately."

    (Ban quản lý có trách nhiệm giải quyết hành vi không phù hợp ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inappropriate behavior

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Hành vi không phù hợp, không thích hợp, không đúng đắn với một tình huống, con người hoặc địa điểm cụ thể; hành vi bị coi là không thể chấp nhận được hoặc gây khó chịu.

"His inappropriate behavior at the meeting led to his suspension."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students have shown inappropriate behavior in the library this week.
Các học sinh đã thể hiện hành vi không phù hợp trong thư viện tuần này.
Phủ định
She has not exhibited inappropriate behavior at any company events so far.
Cô ấy chưa từng thể hiện hành vi không phù hợp tại bất kỳ sự kiện công ty nào cho đến nay.
Nghi vấn
Has he ever displayed inappropriate behavior in a professional setting?
Anh ấy đã bao giờ thể hiện hành vi không phù hợp trong môi trường chuyên nghiệp chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inappropriate behavior".

Chuẩn mực xã hội và Đạo đức

Ở các nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'hành vi không phù hợp' (inappropriate behavior) thường gắn liền với các chuẩn mực xã hội và đạo đức được chấp nhận chung. Điều này bao gồm các quy tắc ứng xử trong giao tiếp (ví dụ: không ngắt lời), cách ăn mặc (ví dụ: trang phục lịch sự ở nơi trang trọng), hoặc cách thể hiện cảm xúc nơi công cộng. Việc vi phạm các chuẩn mực này có thể dẫn đến sự đánh giá tiêu cực từ cộng đồng hoặc thậm chí là hậu quả pháp lý, tùy thuộc vào mức độ và tính chất nghiêm trọng của hành vi.

Quy tắc ứng xử nơi công sở

Trong môi trường làm việc phương Tây, hành vi không phù hợp được định nghĩa rất rõ ràng thông qua các bộ quy tắc ứng xử (code of conduct) hoặc chính sách chống quấy rối (harassment policies). Các hành vi như nói tục, quấy rối tình dục, phân biệt đối xử, bắt nạt, hoặc lan truyền tin đồn đều được coi là không phù hợp và có thể dẫn đến các biện pháp kỷ luật nghiêm khắc, bao gồm cả việc sa thải. Các công ty thường tổ chức huấn luyện để đảm bảo nhân viên hiểu rõ những gì được coi là hành vi chấp nhận được.