push the boundaries
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To extend the limits of what is possible; to go beyond what is considered normal or acceptable.
Vietnamese Meaning
Mở rộng giới hạn của những gì có thể; vượt ra ngoài những gì được coi là bình thường hoặc chấp nhận được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is constantly pushing the boundaries of technology."
"Công ty liên tục mở rộng giới hạn của công nghệ."
-
"Scientists are pushing the boundaries of medical research."
"Các nhà khoa học đang mở rộng giới hạn của nghiên cứu y học."
-
"The artist pushed the boundaries of traditional painting."
"Nghệ sĩ đã mở rộng giới hạn của hội họa truyền thống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | innovate | đổi mới, sáng tạo |
| Noun | innovation | sự đổi mới, sáng tạo |
| Adjective | innovative | có tính đổi mới, tiên phong |
| Noun | pioneer | người tiên phong |
| Verb | pioneer | tiên phong, mở đường |
| Adjective | pioneering | có tính tiên phong, khai phá |
| Adjective | boundless | vô biên, không giới hạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc thử nghiệm những ý tưởng mới, đột phá hoặc vượt qua những rào cản truyền thống. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự sáng tạo, tiến bộ và không ngại thử thách.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to push the boundaries (cố gắng vượt qua giới hạn)
-
seek to seek to push the boundaries (tìm cách vượt qua giới hạn)
-
strive to strive to push the boundaries (phấn đấu vượt qua giới hạn)
-
dare to dare to push the boundaries (dám vượt qua giới hạn)
-
continue to continue to push the boundaries (tiếp tục vượt qua giới hạn)
-
constantly constantly push the boundaries (liên tục vượt qua giới hạn)
-
successfully successfully push the boundaries (thành công vượt qua giới hạn)
-
creatively creatively push the boundaries (vượt qua giới hạn một cách sáng tạo)
-
further push the boundaries further (đẩy giới hạn đi xa hơn nữa)
-
artists artists push the boundaries (các nghệ sĩ vượt qua giới hạn)
-
scientists scientists push the boundaries (các nhà khoa học vượt qua giới hạn)
-
companies companies push the boundaries (các công ty vượt qua giới hạn)
-
designers designers push the boundaries (các nhà thiết kế vượt qua giới hạn)
Idioms
-
push the envelope
vượt qua giới hạn an toàn, làm điều gì đó táo bạo hơn bình thường
"The new film pushes the envelope with its controversial themes."
(Bộ phim mới vượt qua giới hạn với các chủ đề gây tranh cãi của nó.)
-
break new ground
đột phá, khám phá hoặc tạo ra điều gì đó hoàn toàn mới
"Her research broke new ground in the field of artificial intelligence."
(Nghiên cứu của cô ấy đã tạo ra đột phá trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.)
-
think outside the box
suy nghĩ sáng tạo, thoát ra khỏi lối mòn
"We need to think outside the box to solve this complex problem."
(Chúng ta cần suy nghĩ sáng tạo để giải quyết vấn đề phức tạp này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
push the boundaries
Động từMở rộng giới hạn của những gì có thể; vượt ra ngoài những gì được coi là bình thường hoặc chấp nhận được.
"The company is constantly pushing the boundaries of technology."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "push the boundaries".
