(Top Banner Ad)
push the boundaries
C1
Động từ C1 Tổng quát (sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

push the boundaries

UK: /pʊʃ ðə ˈbaʊndəriz/ • US: /pʊʃ ðə ˈbaʊndəriz/

Nghĩa tiếng Việt

mở rộng giới hạn vượt qua giới hạn phá vỡ ranh giới tiên phong
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To extend the limits of what is possible; to go beyond what is considered normal or acceptable.

Vietnamese Meaning

Mở rộng giới hạn của những gì có thể; vượt ra ngoài những gì được coi là bình thường hoặc chấp nhận được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is constantly pushing the boundaries of technology."

    "Công ty liên tục mở rộng giới hạn của công nghệ."

  • "Scientists are pushing the boundaries of medical research."

    "Các nhà khoa học đang mở rộng giới hạn của nghiên cứu y học."

  • "The artist pushed the boundaries of traditional painting."

    "Nghệ sĩ đã mở rộng giới hạn của hội họa truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb innovate đổi mới, sáng tạo
Noun innovation sự đổi mới, sáng tạo
Adjective innovative có tính đổi mới, tiên phong
Noun pioneer người tiên phong
Verb pioneer tiên phong, mở đường
Adjective pioneering có tính tiên phong, khai phá
Adjective boundless vô biên, không giới hạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
puscian (to thrust, shove)
Middle English
pushen
Old French
bonde (limit, mark)
Late Middle English
boundary (from bound + -ary)
20th Century
push the boundaries (metaphorical phrase)

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ "push the boundaries" là một phép ẩn dụ trực tiếp, hình dung việc đẩy một vật thể đến sát ranh giới hoặc vượt qua nó. Nó không có một lịch sử hình thành phức tạp như nhiều từ đơn lẻ, mà ra đời từ sự kết hợp của hai từ "push" (đẩy) và "boundary" (ranh giới). Ý nghĩa của nó phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 20, đặc biệt trong các lĩnh vực nghệ thuật, khoa học và công nghệ, khi con người luôn tìm cách vượt qua những giới hạn đã biết để đạt đến những thành tựu mới, thể hiện tinh thần tiên phong và đổi mới không ngừng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc thử nghiệm những ý tưởng mới, đột phá hoặc vượt qua những rào cản truyền thống. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự sáng tạo, tiến bộ và không ngại thử thách.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs that precede 'push the boundaries'
  • try to try to push the boundaries
    (cố gắng vượt qua giới hạn)
  • seek to seek to push the boundaries
    (tìm cách vượt qua giới hạn)
  • strive to strive to push the boundaries
    (phấn đấu vượt qua giới hạn)
  • dare to dare to push the boundaries
    (dám vượt qua giới hạn)
  • continue to continue to push the boundaries
    (tiếp tục vượt qua giới hạn)
Adverbs that modify 'push the boundaries'
  • constantly constantly push the boundaries
    (liên tục vượt qua giới hạn)
  • successfully successfully push the boundaries
    (thành công vượt qua giới hạn)
  • creatively creatively push the boundaries
    (vượt qua giới hạn một cách sáng tạo)
  • further push the boundaries further
    (đẩy giới hạn đi xa hơn nữa)
Nouns (subjects) that 'push the boundaries'
  • artists artists push the boundaries
    (các nghệ sĩ vượt qua giới hạn)
  • scientists scientists push the boundaries
    (các nhà khoa học vượt qua giới hạn)
  • companies companies push the boundaries
    (các công ty vượt qua giới hạn)
  • designers designers push the boundaries
    (các nhà thiết kế vượt qua giới hạn)

Idioms

  • push the envelope

    vượt qua giới hạn an toàn, làm điều gì đó táo bạo hơn bình thường

    "The new film pushes the envelope with its controversial themes."

    (Bộ phim mới vượt qua giới hạn với các chủ đề gây tranh cãi của nó.)

  • break new ground

    đột phá, khám phá hoặc tạo ra điều gì đó hoàn toàn mới

    "Her research broke new ground in the field of artificial intelligence."

    (Nghiên cứu của cô ấy đã tạo ra đột phá trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.)

  • think outside the box

    suy nghĩ sáng tạo, thoát ra khỏi lối mòn

    "We need to think outside the box to solve this complex problem."

    (Chúng ta cần suy nghĩ sáng tạo để giải quyết vấn đề phức tạp này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

push the boundaries

Động từ
Lật mặt

Mở rộng giới hạn của những gì có thể; vượt ra ngoài những gì được coi là bình thường hoặc chấp nhận được.

"The company is constantly pushing the boundaries of technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "push the boundaries".

Tôn vinh sự Đổi mới và Tiên phong

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc "push the boundaries" – vượt qua giới hạn – được xem là một phẩm chất đáng quý, là động lực thúc đẩy sự tiến bộ. Nó gắn liền với các giá trị như sáng tạo, đột phá, lòng dũng cảm và tinh thần thách thức hiện trạng. Những người, công ty hay quốc gia có khả năng vượt qua giới hạn thường được tôn vinh vì đã góp phần thay đổi thế giới.

Nghệ thuật và Khoa học không ngừng Sáng tạo

Trong lĩnh vực nghệ thuật, "pushing the boundaries" thể hiện qua việc thử nghiệm các phong cách, kỹ thuật hoặc chủ đề mới mẻ, gây tranh cãi, nhằm thách thức nhận thức của khán giả và mở rộng định nghĩa về nghệ thuật. Tương tự, trong khoa học và công nghệ, nó mô tả quá trình các nhà khoa học và kỹ sư không ngừng nghiên cứu, phát minh để mở rộng kiến thức nhân loại và tạo ra những công nghệ đột phá, cải thiện cuộc sống.