(Top Banner Ad)
behave properly
B1
Cụm động từ và trạng từ B1 Xã hội

behave properly

UK: /bɪˈheɪv ˈprɒpəli/ • US: /bɪˈheɪv ˈprɑːpərli/

Nghĩa tiếng Việt

cư xử đúng mực ăn ở có phép tắc hành xử đúng cách
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To act in a way that is considered socially acceptable and appropriate.

Vietnamese Meaning

Cư xử một cách đúng mực, phù hợp với các quy tắc và chuẩn mực xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were told to behave properly at the dinner table."

    "Những đứa trẻ được bảo phải cư xử đúng mực trên bàn ăn."

  • "If you want to be taken seriously, you need to behave properly."

    "Nếu bạn muốn được coi trọng, bạn cần cư xử đúng mực."

  • "She reminded him to behave properly in front of his grandparents."

    "Cô ấy nhắc nhở anh ấy phải cư xử đúng mực trước mặt ông bà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun behavior Hành vi, cách cư xử
Adjective behavioral Thuộc về hành vi
Verb misbehave Cư xử không đúng đắn, hư đốn
Adverb improperly Không đúng mực, không thích hợp
Adjective proper Thích hợp, đúng đắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*habjanan
Old English
behabban (to restrain, hold back)
Middle English
behauen (to conduct oneself)
Modern English
behave
Latin (for 'properly')
proprius (one's own, fitting)

Nguồn gốc của 'Behave'

Từ 'behave' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'behabban', có nghĩa đen là 'tự giữ mình' hoặc 'kiềm chế'. Ban đầu, nó tập trung vào hành động kiểm soát bản thân. Sau đó, vào thời kỳ tiếng Anh Trung cổ, ý nghĩa chuyển sang 'thực hiện hành động, cư xử'. Khi kết hợp với 'properly' (nghĩa là 'một cách phù hợp'), cụm từ mang ý nghĩa 'cư xử theo các quy tắc xã hội đã định'.

Sự phù hợp của 'Properly'

Phần 'properly' có gốc từ tiếng Latin 'proprius' (của riêng, thích hợp). Nó nhấn mạnh rằng hành động cư xử không chỉ là hành động, mà phải là hành động 'được xã hội chấp nhận' hoặc 'phù hợp với hoàn cảnh', bổ sung thêm tiêu chuẩn đạo đức và xã hội cho động từ 'behave'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh việc tuân thủ các quy tắc ứng xử trong một tình huống cụ thể. 'Properly' bổ nghĩa cho động từ 'behave', làm rõ hành động cần phải được thực hiện một cách đúng đắn, có đạo đức và lịch sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + behave properly
  • always always behave properly
    (Luôn luôn cư xử đúng mực/phải phép)
  • consistently consistently behave properly
    (Liên tục/nhất quán cư xử đúng đắn)
  • rarely rarely behave properly
    (Hiếm khi cư xử đúng mực)
Verb (Preceding) + behave properly
  • learn to learn to behave properly
    (Học cách cư xử đúng mực)
  • must You must behave properly.
    (Bạn phải cư xử đúng mực.)
  • expect someone to They expect their employees to behave properly.
    (Họ mong đợi nhân viên của mình cư xử đúng đắn/chuyên nghiệp.)
Context/Setting
  • in public behave properly in public
    (Cư xử phải phép nơi công cộng)
  • at school behave properly at school
    (Cư xử đúng mực ở trường học)

Idioms

  • Mind your manners.

    Chú ý đến lễ nghi/cách cư xử của bạn.

    "Before going to the interview, remember to mind your manners."

    (Trước khi đi phỏng vấn, hãy nhớ chú ý đến cách cư xử của mình.)

  • Put your best foot forward.

    Thể hiện mặt tốt nhất của mình (thường bằng cách cư xử đúng mực để gây ấn tượng tốt).

    "She tried to put her best foot forward during the first meeting with her new boss."

    (Cô ấy cố gắng thể hiện mặt tốt nhất của mình trong buổi gặp đầu tiên với sếp mới.)

  • A slap on the wrist.

    Một hình phạt nhẹ (cho hành vi không đúng mực).

    "He got only a slap on the wrist for not behaving properly."

    (Anh ta chỉ bị phạt nhẹ vì đã cư xử không đúng đắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

behave properly

Cụm động từ và trạng từ
Lật mặt

Cư xử một cách đúng mực, phù hợp với các quy tắc và chuẩn mực xã hội.

"The children were told to behave properly at the dinner table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behave properly".

Nghi thức Bàn ăn (Table Manners)

Trong văn hóa phương Tây, việc 'behave properly' thường gắn liền với các quy tắc ứng xử khi ăn uống. Điều này bao gồm việc không nhai ngồm ngoàm, không nói chuyện khi thức ăn còn trong miệng, và biết cách sử dụng dao nĩa đúng chuẩn. Các quy tắc này được coi là nền tảng của việc thể hiện sự tôn trọng đối với người khác và chủ nhà.

Khái niệm Công dân (Civility and Public Decorum)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có một kỳ vọng cao về 'civility' (lễ độ) và 'public decorum' (phép tắc nơi công cộng). 'Behave properly' ở đây có nghĩa là tôn trọng không gian cá nhân của người khác, giữ trật tự và không gây phiền phức cho cộng đồng, đặc biệt là khi sử dụng phương tiện giao thông công cộng hoặc nơi tụ tập đông người. Đây là một phần quan trọng của trách nhiệm công dân.