Talk about
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To discuss or mention a particular topic; to consider something.
Vietnamese Meaning
Thảo luận hoặc đề cập đến một chủ đề cụ thể; xem xét điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to talk about the budget for next year."
"Chúng ta cần thảo luận về ngân sách cho năm tới."
-
"They talked about their plans for the future."
"Họ đã nói về kế hoạch cho tương lai của họ."
-
"Let's talk about the weather."
"Hãy nói về thời tiết nào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để giới thiệu một chủ đề sẽ được thảo luận hoặc xem xét. Nó cũng có thể được sử dụng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc không tin vào điều gì đó (khi được sử dụng một cách châm biếm). Khi được sử dụng để giới thiệu một chủ đề, nó tương tự như 'discuss' hoặc 'mention', nhưng thường mang tính chất ít trang trọng hơn. Khi được sử dụng để bày tỏ sự ngạc nhiên, nó nhấn mạnh mức độ đáng ngạc nhiên của điều được nói đến.
Prepositions
Giới từ 'about' luôn đi sau động từ 'talk' trong cụm từ này. Nó chỉ ra chủ đề hoặc vấn đề đang được thảo luận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Let's talk about it later. (Hãy nói về nó sau.)
-
Good to talk about it now. (Tốt hơn là nên nói về nó ngay bây giờ.)
-
Start to talk about money. (Bắt đầu nói về tiền bạc.)
-
Refuse to talk about the past. (Từ chối nói về quá khứ.)
-
They talk about the game. (Họ nói về trận đấu.)
-
We talk about family. (Chúng ta nói về gia đình.)
Idioms
-
Talk of the town
Đề tài bàn tán xôn xao của mọi người trong vùng
"Her wedding was the talk of the town."
(Đám cưới của cô ấy là đề tài bàn tán xôn xao của cả thị trấn.)
-
Talk someone into something
Thuyết phục ai đó làm gì
"He talked me into going to the party."
(Anh ấy đã thuyết phục tôi đi dự tiệc.)
-
Talk is cheap
Nói thì dễ hơn làm
"He promised to help, but talk is cheap."
(Anh ấy hứa sẽ giúp, nhưng nói thì dễ hơn làm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Talk about
Cụm động từThảo luận hoặc đề cập đến một chủ đề cụ thể; xem xét điều gì đó.
"We need to talk about the budget for next year."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I enjoy talking about my travels. |
Tôi thích nói về những chuyến đi của mình. |
| Phủ định | She avoids talking about her past. |
Cô ấy tránh nói về quá khứ của mình. |
| Nghi vấn | Do you mind talking about your feelings? |
Bạn có ngại nói về cảm xúc của mình không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We need to talk about the project deadline. |
Chúng ta cần nói về thời hạn của dự án. |
| Phủ định | They didn't talk about their problems at the meeting. |
Họ đã không nói về những vấn đề của họ trong cuộc họp. |
| Nghi vấn | Did you talk about your vacation plans? |
Bạn đã nói về kế hoạch kỳ nghỉ của bạn chưa? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The problem is being talked about by the experts. |
Vấn đề đang được các chuyên gia bàn luận. |
| Phủ định | The issue will not be talked about in the meeting. |
Vấn đề sẽ không được bàn luận trong cuộc họp. |
| Nghi vấn | Can this solution be talked about more thoroughly? |
Giải pháp này có thể được thảo luận kỹ lưỡng hơn không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to talk about her childhood memories with great enthusiasm. |
Cô ấy đã từng nói về những kỷ niệm thời thơ ấu của mình với sự nhiệt tình lớn. |
| Phủ định | We didn't use to talk about our feelings openly. |
Chúng tôi đã không từng nói về cảm xúc của mình một cách cởi mở. |
| Nghi vấn | Did you use to talk about your dreams for the future? |
Bạn đã từng nói về ước mơ tương lai của mình phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Talk about".
