(Top Banner Ad)
Talk about
A2
Cụm động từ A2 Chung

Talk about

UK: /tɔːk əˈbaʊt/ • US: /tɔk əˈbaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

nói về thảo luận về đề cập đến bàn về
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To discuss or mention a particular topic; to consider something.

Vietnamese Meaning

Thảo luận hoặc đề cập đến một chủ đề cụ thể; xem xét điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to talk about the budget for next year."

    "Chúng ta cần thảo luận về ngân sách cho năm tới."

  • "They talked about their plans for the future."

    "Họ đã nói về kế hoạch cho tương lai của họ."

  • "Let's talk about the weather."

    "Hãy nói về thời tiết nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Talk Nói, trò chuyện
Noun Talk Cuộc nói chuyện, bài nói
Adjective Talkative Nói nhiều, hay nói
Noun Talking Sự nói chuyện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn Gốc Của 'Talk about'

Cụm từ 'talk about' đơn giản là sự kết hợp của động từ 'talk' (nói chuyện) và giới từ 'about' (về). 'Talk' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'talian', có nghĩa là 'nói, kể'. 'About' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'onbutan', có nghĩa là 'ở bên ngoài, xung quanh'. Khi kết hợp lại, 'talk about' mang ý nghĩa là nói về một chủ đề cụ thể nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để giới thiệu một chủ đề sẽ được thảo luận hoặc xem xét. Nó cũng có thể được sử dụng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc không tin vào điều gì đó (khi được sử dụng một cách châm biếm). Khi được sử dụng để giới thiệu một chủ đề, nó tương tự như 'discuss' hoặc 'mention', nhưng thường mang tính chất ít trang trọng hơn. Khi được sử dụng để bày tỏ sự ngạc nhiên, nó nhấn mạnh mức độ đáng ngạc nhiên của điều được nói đến.

Prepositions

about

Giới từ 'about' luôn đi sau động từ 'talk' trong cụm từ này. Nó chỉ ra chủ đề hoặc vấn đề đang được thảo luận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Talk about
  • Let's talk about it later.
    (Hãy nói về nó sau.)
  • Good to talk about it now.
    (Tốt hơn là nên nói về nó ngay bây giờ.)
Verb + Talk about
  • Start to talk about money.
    (Bắt đầu nói về tiền bạc.)
  • Refuse to talk about the past.
    (Từ chối nói về quá khứ.)
Subject + Talk about
  • They talk about the game.
    (Họ nói về trận đấu.)
  • We talk about family.
    (Chúng ta nói về gia đình.)

Idioms

  • Talk of the town

    Đề tài bàn tán xôn xao của mọi người trong vùng

    "Her wedding was the talk of the town."

    (Đám cưới của cô ấy là đề tài bàn tán xôn xao của cả thị trấn.)

  • Talk someone into something

    Thuyết phục ai đó làm gì

    "He talked me into going to the party."

    (Anh ấy đã thuyết phục tôi đi dự tiệc.)

  • Talk is cheap

    Nói thì dễ hơn làm

    "He promised to help, but talk is cheap."

    (Anh ấy hứa sẽ giúp, nhưng nói thì dễ hơn làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Talk about

Cụm động từ
Lật mặt

Thảo luận hoặc đề cập đến một chủ đề cụ thể; xem xét điều gì đó.

"We need to talk about the budget for next year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy talking about my travels.
Tôi thích nói về những chuyến đi của mình.
Phủ định
She avoids talking about her past.
Cô ấy tránh nói về quá khứ của mình.
Nghi vấn
Do you mind talking about your feelings?
Bạn có ngại nói về cảm xúc của mình không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We need to talk about the project deadline.
Chúng ta cần nói về thời hạn của dự án.
Phủ định
They didn't talk about their problems at the meeting.
Họ đã không nói về những vấn đề của họ trong cuộc họp.
Nghi vấn
Did you talk about your vacation plans?
Bạn đã nói về kế hoạch kỳ nghỉ của bạn chưa?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The problem is being talked about by the experts.
Vấn đề đang được các chuyên gia bàn luận.
Phủ định
The issue will not be talked about in the meeting.
Vấn đề sẽ không được bàn luận trong cuộc họp.
Nghi vấn
Can this solution be talked about more thoroughly?
Giải pháp này có thể được thảo luận kỹ lưỡng hơn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to talk about her childhood memories with great enthusiasm.
Cô ấy đã từng nói về những kỷ niệm thời thơ ấu của mình với sự nhiệt tình lớn.
Phủ định
We didn't use to talk about our feelings openly.
Chúng tôi đã không từng nói về cảm xúc của mình một cách cởi mở.
Nghi vấn
Did you use to talk about your dreams for the future?
Bạn đã từng nói về ước mơ tương lai của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Talk about".

Small Talk

Ở các nước phương Tây, 'small talk' (nói chuyện phiếm) rất phổ biến, đặc biệt là khi mới gặp ai đó. Những chủ đề thường được dùng là thời tiết, tin tức gần đây, hoặc sở thích chung. 'Talk about' có thể được dùng để bắt đầu một chủ đề trong cuộc trò chuyện phiếm.

Taboo Topics

Ở nhiều nền văn hóa, có những chủ đề được coi là cấm kỵ hoặc không nên nói đến trong các cuộc trò chuyện, đặc biệt là với người lạ. Ví dụ, lương bổng, tôn giáo và chính trị thường là những chủ đề nhạy cảm.