(Top Banner Ad)
talking
A2
Danh động từ (Gerund) A2 Chung

talking

UK: /ˈtɔːkɪŋ/ • US: /ˈtɔːkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nói chuyện đang nói việc nói
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of expressing ideas by spoken words.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình diễn đạt ý tưởng bằng lời nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Talking is a great way to relieve stress."

    "Nói chuyện là một cách tuyệt vời để giảm căng thẳng."

  • "Are you talking to me?"

    "Bạn đang nói chuyện với tôi à?"

  • "The talking parrot amused the children."

    "Con vẹt biết nói chuyện làm lũ trẻ thích thú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb talk nói chuyện, trò chuyện
Noun talk cuộc trò chuyện, bài nói
Adjective talkative nói nhiều, hoạt bát
Noun talker người nói chuyện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*talōną
Old English
talian
Middle English
talken
English
talk
English
talking

Nguồn gốc của 'Talking'

Từ 'talking' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*talōną', có nghĩa là 'đếm, kể chuyện'. Sau đó phát triển thành 'talian' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'nói chuyện, kể chuyện'. Như vậy, từ này đã trải qua một hành trình dài để có nghĩa như chúng ta biết ngày nay: 'đang nói chuyện'!

Usage Note

Đây là dạng danh động từ của động từ 'talk'. Nó thường được sử dụng như một danh từ trong câu. Nhấn mạnh vào hành động nói chuyện nói chung, không cụ thể một cuộc hội thoại nào.

Prepositions

about of

'Talking about' thường được sử dụng để chỉ chủ đề của cuộc nói chuyện. 'Talking of' (ít phổ biến hơn) cũng có ý nghĩa tương tự nhưng thường được dùng để giới thiệu một chủ đề mới, có liên quan đến chủ đề trước đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + talking
  • endless endless talking
    (nói chuyện không ngừng nghỉ)
  • excited excited talking
    (nói chuyện một cách hào hứng)
  • non-stop non-stop talking
    (nói liên tục không ngừng)
Verb + talking
  • stop stop talking
    (dừng nói chuyện)
  • start start talking
    (bắt đầu nói chuyện)
  • keep keep talking
    (tiếp tục nói chuyện)

Idioms

  • talking a mile a minute

    nói rất nhanh, nói liên hồi

    "She was talking a mile a minute, I couldn't understand a word."

    (Cô ấy nói nhanh như gió, tôi không hiểu một từ nào.)

  • talking through your hat

    nói vớ vẩn, nói linh tinh (không biết gì về điều mình đang nói)

    "You're talking through your hat! You don't know anything about this subject."

    (Bạn đang nói vớ vẩn đấy! Bạn không biết gì về chủ đề này cả.)

  • money talks

    có tiền là có quyền, đồng tiền có sức mạnh

    "In this town, money talks. If you have enough, you can get away with anything."

    (Ở thị trấn này, có tiền là có quyền. Nếu bạn có đủ tiền, bạn có thể thoát khỏi mọi chuyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

talking

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình diễn đạt ý tưởng bằng lời nói.

"Talking is a great way to relieve stress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talking".

Small Talk

Trong văn hóa phương Tây, 'small talk' (nói chuyện phiếm) là một phần quan trọng của giao tiếp xã hội. Đó là những cuộc trò chuyện ngắn, nhẹ nhàng về thời tiết, tin tức, hoặc các chủ đề chung chung khác, thường được sử dụng để làm quen hoặc lấp đầy khoảng trống im lặng.

Public Speaking

Kỹ năng 'public speaking' (nói trước đám đông) được đánh giá cao trong nhiều lĩnh vực, từ kinh doanh đến chính trị. Khả năng trình bày ý tưởng một cách rõ ràng và thuyết phục là một kỹ năng quan trọng để thành công.