talking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activity of expressing ideas by spoken words.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình diễn đạt ý tưởng bằng lời nói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Talking is a great way to relieve stress."
"Nói chuyện là một cách tuyệt vời để giảm căng thẳng."
-
"Are you talking to me?"
"Bạn đang nói chuyện với tôi à?"
-
"The talking parrot amused the children."
"Con vẹt biết nói chuyện làm lũ trẻ thích thú."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là dạng danh động từ của động từ 'talk'. Nó thường được sử dụng như một danh từ trong câu. Nhấn mạnh vào hành động nói chuyện nói chung, không cụ thể một cuộc hội thoại nào.
Prepositions
'Talking about' thường được sử dụng để chỉ chủ đề của cuộc nói chuyện. 'Talking of' (ít phổ biến hơn) cũng có ý nghĩa tương tự nhưng thường được dùng để giới thiệu một chủ đề mới, có liên quan đến chủ đề trước đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
endless endless talking (nói chuyện không ngừng nghỉ)
-
excited excited talking (nói chuyện một cách hào hứng)
-
non-stop non-stop talking (nói liên tục không ngừng)
-
stop stop talking (dừng nói chuyện)
-
start start talking (bắt đầu nói chuyện)
-
keep keep talking (tiếp tục nói chuyện)
Idioms
-
talking a mile a minute
nói rất nhanh, nói liên hồi
"She was talking a mile a minute, I couldn't understand a word."
(Cô ấy nói nhanh như gió, tôi không hiểu một từ nào.)
-
talking through your hat
nói vớ vẩn, nói linh tinh (không biết gì về điều mình đang nói)
"You're talking through your hat! You don't know anything about this subject."
(Bạn đang nói vớ vẩn đấy! Bạn không biết gì về chủ đề này cả.)
-
money talks
có tiền là có quyền, đồng tiền có sức mạnh
"In this town, money talks. If you have enough, you can get away with anything."
(Ở thị trấn này, có tiền là có quyền. Nếu bạn có đủ tiền, bạn có thể thoát khỏi mọi chuyện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
talking
Danh động từ (Gerund)Hành động hoặc quá trình diễn đạt ý tưởng bằng lời nói.
"Talking is a great way to relieve stress."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talking".
