(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ talking
A2

talking

Danh động từ (Gerund)

Nghĩa tiếng Việt

nói chuyện đang nói việc nói
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Talking'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình diễn đạt ý tưởng bằng lời nói.

Definition (English Meaning)

The activity of expressing ideas by spoken words.

Ví dụ Thực tế với 'Talking'

  • "Talking is a great way to relieve stress."

    "Nói chuyện là một cách tuyệt vời để giảm căng thẳng."

  • "Are you talking to me?"

    "Bạn đang nói chuyện với tôi à?"

  • "The talking parrot amused the children."

    "Con vẹt biết nói chuyện làm lũ trẻ thích thú."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Talking'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: talking (danh động từ)
  • Verb: talk (V-ing form)
  • Adjective: không có
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

communication(giao tiếp)
language(ngôn ngữ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Talking'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Đây là dạng danh động từ của động từ 'talk'. Nó thường được sử dụng như một danh từ trong câu. Nhấn mạnh vào hành động nói chuyện nói chung, không cụ thể một cuộc hội thoại nào.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

about of

'Talking about' thường được sử dụng để chỉ chủ đề của cuộc nói chuyện. 'Talking of' (ít phổ biến hơn) cũng có ý nghĩa tương tự nhưng thường được dùng để giới thiệu một chủ đề mới, có liên quan đến chủ đề trước đó.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Talking'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)