(Top Banner Ad)
talk concisely
B2
verb + adverb B2 Giao tiếp

talk concisely

UK: /tɔːk kənˈsaɪsli/ • US: /tɔk kənˈsaɪsli/

Nghĩa tiếng Việt

nói ngắn gọn diễn đạt ngắn gọn trình bày súc tích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express oneself in a brief and clear manner, avoiding unnecessary details.

Vietnamese Meaning

Diễn đạt một cách ngắn gọn và rõ ràng, tránh các chi tiết không cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please talk concisely so we can cover all the agenda items."

    "Vui lòng nói ngắn gọn để chúng ta có thể giải quyết hết tất cả các mục trong chương trình nghị sự."

  • "The manager asked the team to talk concisely about their progress."

    "Quản lý yêu cầu nhóm trình bày ngắn gọn về tiến độ của họ."

  • "In a business meeting, it's important to talk concisely and professionally."

    "Trong một cuộc họp kinh doanh, điều quan trọng là phải nói ngắn gọn và chuyên nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb talk nói, trò chuyện
Noun talk cuộc nói chuyện, bài nói chuyện, lời nói
Noun talker người nói chuyện
Adjective concise ngắn gọn, súc tích
Noun conciseness sự ngắn gọn, súc tích
Noun concision sự ngắn gọn, súc tích (đặc biệt trong văn phong)
Adverb concisely một cách ngắn gọn, súc tích

Synonyms

talk succinctly (nói ngắn gọn, súc tích)talk briefly (nói ngắn gọn)talk to the point (nói thẳng vào vấn đề)

Antonyms

talk at length (nói dài dòng)ramble (nói lan man)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*talō (narrative, story)
Old English
talian (to count, relate, tell)
Middle English
talken
Modern English
talk
Latin
concīdere (to cut down, cut off)
Latin
concīsus (past participle: cut short, brief)
Old French
concis (brief)
English
concise (adjective)
English
concisely (adverb)

Nguồn gốc của từ 'Talk'

Từ 'talk' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'talian', ban đầu có nghĩa là 'đếm', 'kể lại' hoặc 'thuật lại một câu chuyện'. Qua thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ hành động giao tiếp bằng lời nói, trò chuyện giữa người với người, nhấn mạnh vào việc trao đổi thông tin hoặc ý tưởng.

Sự hình thành của từ 'Concise' và 'Concise Talk'

Từ 'concise' (ngắn gọn, súc tích) xuất phát từ động từ Latin 'concīdere', có nghĩa là 'cắt bỏ' hoặc 'cắt ngắn'. 'Concīsus' là dạng quá khứ phân từ, mang ý nghĩa 'bị cắt ngắn', 'ngắn gọn'. Việc kết hợp 'talk' với trạng từ 'concisely' (một cách ngắn gọn, súc tích) hình thành nên một mệnh lệnh hoặc lời khuyên về phong cách giao tiếp hiệu quả, yêu cầu người nói truyền tải thông điệp một cách trực tiếp, không lan man, đúng trọng tâm.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào sự hiệu quả và trực tiếp trong giao tiếp. Khác với 'talk briefly' chỉ đơn giản là nói ngắn, 'talk concisely' hàm ý nói ngắn gọn nhưng vẫn đầy đủ thông tin quan trọng. 'Talk succinctly' là một từ đồng nghĩa mạnh hơn, nhấn mạnh tính chính xác và cô đọng cao độ. 'Talk to the point' cũng gần nghĩa, tập trung vào việc đi thẳng vào vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + 'to' + talk concisely
  • learn learn to talk concisely
    (học cách nói ngắn gọn, súc tích)
  • try try to talk concisely
    (cố gắng nói ngắn gọn, súc tích)
  • need need to talk concisely
    (cần nói ngắn gọn, súc tích)
Adverb + talk concisely
  • always always talk concisely
    (luôn luôn nói ngắn gọn, súc tích)
  • effectively effectively talk concisely
    (nói ngắn gọn, súc tích một cách hiệu quả)
  • clearly clearly talk concisely
    (nói ngắn gọn, súc tích một cách rõ ràng)

Idioms

  • It's essential to talk concisely.

    Điều cốt yếu là phải nói ngắn gọn, súc tích.

    "When giving feedback, it's essential to talk concisely to ensure the message is clear."

    (Khi đưa ra phản hồi, điều cốt yếu là phải nói ngắn gọn, súc tích để đảm bảo thông điệp rõ ràng.)

  • Learn to talk concisely.

    Học cách nói ngắn gọn, súc tích.

    "If you want to impress your boss, learn to talk concisely and get straight to the point."

    (Nếu bạn muốn gây ấn tượng với sếp, hãy học cách nói ngắn gọn, súc tích và đi thẳng vào vấn đề.)

  • Strive to talk concisely.

    Cố gắng nói ngắn gọn, súc tích.

    "In a busy meeting, we should strive to talk concisely to respect everyone's time."

    (Trong một cuộc họp bận rộn, chúng ta nên cố gắng nói ngắn gọn, súc tích để tôn trọng thời gian của mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

talk concisely

verb + adverb
Lật mặt

Diễn đạt một cách ngắn gọn và rõ ràng, tránh các chi tiết không cần thiết.

"Please talk concisely so we can cover all the agenda items."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talk concisely".

Giá trị của sự ngắn gọn trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và học thuật, việc nói chuyện ngắn gọn, súc tích được đánh giá cao. Nó phản ánh sự tôn trọng thời gian của người nghe, kỹ năng tư duy mạch lạc và khả năng truyền đạt thông tin hiệu quả. Câu nói 'Time is money' (Thời gian là tiền bạc) thể hiện rõ ràng triết lý này.

Tránh gây hiểu lầm và tăng hiệu quả giao tiếp

Khả năng nói ngắn gọn, súc tích không chỉ là một kỹ năng mà còn là một khía cạnh văn hóa quan trọng giúp tránh hiểu lầm. Trong một thế giới bận rộn với lượng thông tin khổng lồ, giao tiếp trực tiếp và rõ ràng giúp người nghe dễ dàng nắm bắt ý chính, ra quyết định nhanh hơn và tăng cường sự hợp tác hiệu quả trong cả công việc lẫn đời sống cá nhân.