talk into
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thuyết phục ai đó làm điều gì đó mà họ không muốn làm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He didn't want to go skydiving, but his friends talked him into it."
"Anh ấy không muốn đi nhảy dù, nhưng bạn bè đã thuyết phục anh ấy làm điều đó."
-
"I didn't want to buy a new car, but the salesman talked me into it."
"Tôi không muốn mua một chiếc xe hơi mới, nhưng người bán hàng đã thuyết phục tôi mua."
-
"She talked her mother into letting her go to the party."
"Cô ấy đã thuyết phục mẹ cho cô ấy đi dự tiệc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Usage Note
Cụm động từ 'talk into' nhấn mạnh quá trình thuyết phục bằng lời nói để thay đổi ý định của ai đó. Nó thường được sử dụng khi ai đó ban đầu không muốn làm điều gì đó, nhưng sau đó đồng ý do sự thuyết phục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Try to talk someone into something (Cố gắng thuyết phục ai đó làm gì)
-
Manage to talk someone into something (Xoay sở để thuyết phục ai đó làm gì)
-
Help talk someone into something (Giúp thuyết phục ai đó làm gì)
-
Easily talked into something (Dễ dàng bị thuyết phục làm gì)
-
Cleverly talked into something (Bị thuyết phục một cách khéo léo làm gì)
Idioms
-
Talk someone into a corner
Dồn ai đó vào thế bí bằng lời nói, khiến họ không còn đường lui
"The lawyer talked the witness into a corner."
(Luật sư đã dồn nhân chứng vào thế bí.)
-
Talk someone into circles
Làm ai đó bối rối bằng cách nói vòng vo, khó hiểu
"The politician talked the interviewer into circles."
(Chính trị gia đã làm người phỏng vấn bối rối bằng cách nói vòng vo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
talk into
Phrasal VerbThuyết phục ai đó làm điều gì đó mà họ không muốn làm.
"He didn't want to go skydiving, but his friends talked him into it."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is talking him into buying a new car. |
Cô ấy đang thuyết phục anh ấy mua một chiếc xe hơi mới. |
| Phủ định | They are not talking me into investing in that company. |
Họ không thuyết phục tôi đầu tư vào công ty đó. |
| Nghi vấn | Are you talking your sister into joining the hiking club? |
Bạn có đang thuyết phục em gái tham gia câu lạc bộ leo núi không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to talk her sister into lending her clothes. |
Cô ấy đã từng thuyết phục em gái cho cô ấy mượn quần áo. |
| Phủ định | He didn't use to talk anyone into going to the party, but now he does. |
Anh ấy đã từng không thuyết phục ai đi dự tiệc, nhưng bây giờ thì có. |
| Nghi vấn | Did you use to talk your parents into letting you stay out late? |
Bạn đã từng thuyết phục bố mẹ cho bạn thức khuya chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talk into".
