(Top Banner Ad)
talk into
B1
Phrasal Verb B1 Giao tiếp hàng ngày

talk into

UK: /tɔːk ˈɪntuː/ • US: /tɔk ˈɪntuː/

Nghĩa tiếng Việt

thuyết phục dụ dỗ lôi kéo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To persuade someone to do something that they are unwilling to do.

Vietnamese Meaning

Thuyết phục ai đó làm điều gì đó mà họ không muốn làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He didn't want to go skydiving, but his friends talked him into it."

    "Anh ấy không muốn đi nhảy dù, nhưng bạn bè đã thuyết phục anh ấy làm điều đó."

  • "I didn't want to buy a new car, but the salesman talked me into it."

    "Tôi không muốn mua một chiếc xe hơi mới, nhưng người bán hàng đã thuyết phục tôi mua."

  • "She talked her mother into letting her go to the party."

    "Cô ấy đã thuyết phục mẹ cho cô ấy đi dự tiệc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb talk nói chuyện, trò chuyện
Noun talk cuộc nói chuyện, bài nói
Noun talking việc nói chuyện
Adjective talkative hay nói, nói nhiều

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Nguồn gốc của 'talk into'

Cụm động từ 'talk into' xuất hiện một cách tự nhiên trong quá trình phát triển của tiếng Anh. Nó đơn giản là sự kết hợp của động từ 'talk' (nói) và giới từ 'into' (vào). Ý nghĩa của nó phát triển từ việc 'nói chuyện để thuyết phục ai đó đi vào một hành động hoặc ý tưởng cụ thể'.

Usage Note

Cụm động từ 'talk into' nhấn mạnh quá trình thuyết phục bằng lời nói để thay đổi ý định của ai đó. Nó thường được sử dụng khi ai đó ban đầu không muốn làm điều gì đó, nhưng sau đó đồng ý do sự thuyết phục.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + talk into
  • Try to talk someone into something
    (Cố gắng thuyết phục ai đó làm gì)
  • Manage to talk someone into something
    (Xoay sở để thuyết phục ai đó làm gì)
  • Help talk someone into something
    (Giúp thuyết phục ai đó làm gì)
Adjective + talk into
  • Easily talked into something
    (Dễ dàng bị thuyết phục làm gì)
  • Cleverly talked into something
    (Bị thuyết phục một cách khéo léo làm gì)

Idioms

  • Talk someone into a corner

    Dồn ai đó vào thế bí bằng lời nói, khiến họ không còn đường lui

    "The lawyer talked the witness into a corner."

    (Luật sư đã dồn nhân chứng vào thế bí.)

  • Talk someone into circles

    Làm ai đó bối rối bằng cách nói vòng vo, khó hiểu

    "The politician talked the interviewer into circles."

    (Chính trị gia đã làm người phỏng vấn bối rối bằng cách nói vòng vo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

talk into

Phrasal Verb
Lật mặt

Thuyết phục ai đó làm điều gì đó mà họ không muốn làm.

"He didn't want to go skydiving, but his friends talked him into it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is talking him into buying a new car.
Cô ấy đang thuyết phục anh ấy mua một chiếc xe hơi mới.
Phủ định
They are not talking me into investing in that company.
Họ không thuyết phục tôi đầu tư vào công ty đó.
Nghi vấn
Are you talking your sister into joining the hiking club?
Bạn có đang thuyết phục em gái tham gia câu lạc bộ leo núi không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to talk her sister into lending her clothes.
Cô ấy đã từng thuyết phục em gái cho cô ấy mượn quần áo.
Phủ định
He didn't use to talk anyone into going to the party, but now he does.
Anh ấy đã từng không thuyết phục ai đi dự tiệc, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did you use to talk your parents into letting you stay out late?
Bạn đã từng thuyết phục bố mẹ cho bạn thức khuya chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talk into".

Sự thuyết phục trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khả năng thuyết phục được coi trọng. Việc 'talk someone into' một điều gì đó không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực, mà có thể là một kỹ năng giao tiếp quan trọng để đạt được mục tiêu cá nhân hoặc chung.